Học kì 1
Unit 5. Our hobbies - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success
Self-check 1 & Fun time - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 6. Our school - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 7. Classroom instructions - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 8. My school things - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 9. Colours - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 10. Break time activities - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Self-check 2 & Funtime - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 4. Our Bodies - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 3. Our friends - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 2. Our names - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success Unit 1. Hello - SBT Tiếng Anh 3 - Global SuccessUnit 5. Our hobbies - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success
Complete and say. Read and match. Look, complete and read. Make sentences. Ask and answer. Look and write. Write abot your hobbies.
A - Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
A - Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
A - Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
B - Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)
B - Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
B - Bài 3
3. Make sentences
(Đặt câu.)
1. your / hobby / What's
_______________________?
2. dancing / It's
_______________________.
3. like / running / I
_______________________.
4. cooking / like / I
_______________________.
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)
D - Bài 1
1. Looking, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
D - Bài 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thiện.)
E - Bài 1
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)
E - Bài 2
2.Write about your hobby.
(Viết về bạn.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365