Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 3 Global Success

Từ vựng về chủ đề bạn bè, thầy cô.

UNIT 3. OUR FRIENDS 

(Những người bạn của chúng mình)

1. 

friend /frend/

(n): bạn bè

She is my friend.

((Cô ấy là bạn của tôi.))

2. 

teacher /ˈtiːtʃə(r)/

(n): giáo viên

My mother is a teacher.

(Mẹ của tôi là một giáo viên.)

3. 

it /ɪt/

(pronoun): nó, cái đó, vật đó, điều đó...

It is a horse.

(Nó là một con ngựa.)

4. 

this /ðɪs/

đây (dùng với danh từ số ít)

This is an apple.

(Đây là một quả táo.)

5. 

that /ðæt/

Kia (dùng với danh từ số ít)

That is an apple.

(Kia là một quả táo.)

6. 

yes /jes/

có, đúng

Yes, I love it.

(Có, mình cực kì thích.)

7. 

No /noʊ/

không, không phải

No, thanks.

(Mình không. Cảm ơn.)

8. 

Mr (Mister) /ˈmɪs.tɚ/

(n): ông, thầy, chú, ngài... (thể hiện thái độ tôn trọng)

Mr Thanh is our teacher.

(Thầy Thành là giáo viên của chúng tớ.)

9. 

miss /mɪs/

cô (thể hiện thái độ tôn trọng)

Ms Hoa is beautiful.

(Cô Hoa thật xinh đẹp.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×