Trò chuyện
Tắt thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Cừu Xám
Đại Sảnh Kết Giao
Chat Tiếng Anh
Trao đổi học tập
Trò chuyện linh tinh
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 3 Global Success

Từ vựng chủ để về sở thích.

UNIT 5: MY HOBBIES 

(Sở thích của tớ) 

1. 

cook /kʊk/

(v): nấu ăn

Can you cook?

(Bạn có thể nấu ăn không?)

2. 

dance /dɑːns/

(v): nhảy

Do they dance?

(Họ có nhảy không?)

3. 

draw /drɔː/

(v): vẽ

My friends like drawing.

(Các bạn của tôi thích vẽ.)

4. 

paint /peɪnt/

(v): vẽ bằng cọ

Painting is my hobby.

(Vẽ bằng cọ là sở thích của tôi.)

5. 

run /rʌn/

(v): chạy

I often run in the morning.

(Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.)

6. 

sing /sɪŋ/

(v): hát

She sings very well.

(Cô ấy hát rất hay.)

7. 

swim /swɪm/

(v): bơi lội

They usually go swimming in the afternoon.

(Họ thường đi bơi vào buổi chiều.)

8. 

walk /wɔːk/

(v): đi bộ

I walk to school everyday.

(Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.)

9. 

hobby /ˈhɒbi/

(n): sở thích

What’s your hobby?

(Sở thích của bạn là gì?)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×