Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 3 Global Success

Từ vựng chủ đề những chỉ dẫn trong lớp học.

UNIT 7: CLASSROOM INSTRUCTIONS 

(Những chỉ dẫn trong lớp học) 

1. 

close /kləʊs/

(v): đóng

Close your book!

(Đóng sách của bạn lại!)

2.  

come /kʌm/

(v): đến

I come to my friend’s house.

(Tôi đến nhà bạn tôi.)

3. 

come in /kʌm ɪn/

(v phr.) đi vào

You can come in.

(Bạn có thể đi vào.)

4. 

go /ɡəʊ/

(v): đi

Where do you go?

(Bạn đi đâu vậy?)

5. 

go out /gəʊ aʊt/

(v phr.) đi ra

May I go out?

(Tôi có thể đi ra ngoài được không?)

6.

sit /sɪt/

(v): ngồi

She sits on her bed.

(Cô ấy ngồi trên giường của mình. )

7. 

sit down /sɪt daʊn/

(v phr.) ngồi xuống

Sit down, please!

(Làm ơn ngồi xuống!)

8. 

speak /spiːk/

(v): nói

Can I speak to him?

(Tôi có thể nói chuyện với anh ấy không?)

9. 

stand /stænd/

(v): đứng

Don’t stand out there in the cold.

(Đừng đứng ngoài trời lạnh thế này.)

10. 

stand up /stænd ʌp/

(v phr.) đứng lên

You should stand up when greeting your teacher.

(Bạn nên đứng dậy khi chào giáo viên.)

11. 

open /ˈoʊ.pən/

(v): mở ra

Can you open the window?

(Bạn có thể mở cửa sổ không?)

12. 

read /riːd/

(v): đọc

They are reading books.

(Họ đang đọc sách.)

13. 

aloud /əˈlaʊd/

(âm thanh) to, rõ ràng

Please read this word aloud

(Xin hãy đọc từ này to lên ạ.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Khái niệm chịu sức ép và vai trò của nó trong vật lý. Các dạng sức ép như sức ép nén, sức ép kéo, sức ép uốn, sức ép xoắn và sức ép cắt. Đơn vị đo sức ép như Pascal, Bar và Psi. Yếu tố ảnh hưởng đến chịu sức ép bao gồm độ dẻo dai, độ cứng, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ tác động và hình dạng của vật liệu. Ứng dụng chịu sức ép trong thiết kế cầu đường, tàu thủy, máy bay và thiết bị y tế.

Khái niệm về chịu va đập - Định nghĩa và vai trò trong vật lý cơ bản. Đặc tính và phương pháp đo đạc chịu va đập của vật liệu. Các phương pháp đo đạc chịu va đập như Izod, Charpy và drop weight test. Ứng dụng của chịu va đập trong sản xuất ô tô, máy bay, thiết bị điện tử và sản phẩm tiêu dùng.

Khái niệm về ổ đỡ - định nghĩa và vai trò trong máy móc. Cấu tạo, chức năng và loại ổ đỡ. Vận hành và bảo trì để kéo dài tuổi thọ và hiệu suất máy móc.

Khái niệm về cụm ly hợp. Giới thiệu về khái niệm cụm ly hợp, định nghĩa và vai trò trong hệ thống truyền động ô tô. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cụm ly hợp. Công dụng và vai trò của cụm ly hợp trong hệ thống truyền động ô tô. Các vấn đề thường gặp với cụm ly hợp như độ mòn, hao mòn và các lỗi phổ biến.

Khái niệm về ống dẫn dầu và vai trò của nó trong ngành dầu khí. Cấu trúc và loại ống dẫn dầu, tính chất và ứng dụng của chúng. Quy trình sản xuất ống dẫn dầu, từ thiết kế đến vận chuyển sản phẩm. Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng ống dẫn dầu, bao gồm các biện pháp an toàn, sửa chữa, bảo trì và thay thế linh kiện.

Công cụ cầm tay - Định nghĩa, loại công cụ và cách sử dụng

Khái niệm về dao, lịch sử và phân loại, các phương pháp chế tạo và kỹ thuật sử dụng dao.

Cắt gọt: Khái niệm, công cụ, kỹ thuật và ứng dụng. Tìm hiểu về các công cụ cắt gọt cơ bản như dao cạo, dao xén, máy cắt và máy tiện, cũng như các kỹ thuật phổ biến như cắt gọt phẳng, nghiêng và xoắn. Cắt gọt được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất máy móc, chế tạo đồ gốm và chế biến thực phẩm.

Khái niệm về độ chống mài mòn

Khái niệm về hoạt động công nghiệp

Xem thêm...
×