Trò chuyện
Tắt thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Bạch Tuộc Xanh lá
Đại Sảnh Kết Giao
Chat Tiếng Anh
Trao đổi học tập
Trò chuyện linh tinh
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 3 Global Success

Từ vựng chủ đề màu sắc.

UNIT 9: COLOURS 

(Màu sắc) 

1. 

black /blæk/

(adj): màu đen

Her hair is black.

(Tóc của cô ấy màu đen.)

2. 

blue /bluː/

(adj): màu xanh dương

The ocean is blue.

(Đại dương có màu xanh dương.)

3. 

brown /braʊn/

(adj): màu nâu

His eyes are brown.

(Đôi mắt của anh ấy màu nâu.)

4. 

colour /ˈkʌlə(r)/

(n): màu sắc

Blue is my favorite colour.

(Xanh dương là màu yêu thích của tôi.)

5. 

green /ɡriːn/

(adj): màu xanh lá

Trees are green.

(Những cái cây có màu xanh lá.)

6. 

orange /ˈɒrɪndʒ/

(adj): màu cam, (n): quả cam

Carrots are orange.

(Những củ cà rốt có màu cam.)

7. 

red /red/

(adj): màu đỏ

She likes that red jacket.

(Cô ấy thích chiếc áo khoác màu đỏ kia. )

8. 

they /ðeɪ/

(pronoun): họ

They are my friends.

(Họ là bạn của mình. )

9. 
10. 

white /waɪt/

(adj): màu trắng

My cat is white.

(Chú mèo của tôi có màu trắng. )

yellow /ˈjeləʊ/

(adj) : màu vàng

Bananas are yellow.

(Những quả chuối có màu vàng.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Giới thiệu về vi khuẩn probiotics

Khái niệm về cân bằng hệ vi sinh vật

Hệ miễn dịch và vai trò của nó | Yếu tố ảnh hưởng đến hệ miễn dịch | Cách tăng cường hệ miễn dịch bằng chế độ ăn uống | Cách tăng cường hệ miễn dịch bằng lối sống và vận động | Cách tăng cường hệ miễn dịch bằng các phương pháp tự nhiên

Khái niệm về terapi vi sinh

Khái niệm về pháp biến đổi gen

Khái niệm về bệnh ung thư

Khái niệm về bệnh tim mạch

Khái niệm về vaccine: Định nghĩa và vai trò trong phòng chống bệnh truyền nhiễm | Cơ chế hoạt động và tác dụng của vaccine | Các loại vaccine: virus, vi khuẩn, kháng nguyên và DNA | Sản xuất và phân phối vaccine | Tầm quan trọng của vaccine trong phòng chống bệnh truyền nhiễm

Giới thiệu về y học, lịch sử phát triển và vai trò của y học trong đời sống. Y học là lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe và bệnh tật của con người, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của con người và xã hội. Từ thời cổ đại đến hiện đại, y học đã phát triển và được cải tiến đáng kể, với các phát hiện y khoa như insulin và vaccine giúp đẩy lùi các bệnh truyền nhiễm và các bệnh lý khác. Hiện nay, y học tiếp tục phát triển và tiên tiến hơn nữa với sự giúp đỡ của các công nghệ y tế mới như trí tuệ nhân tạo, tế bào gốc và y học phân tử. Y học đóng góp rất nhiều cho việc duy trì sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế xã hội, thông qua phòng ngừa bệnh tật, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý, sản xuất thuốc và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Nông nghiệp - Giới thiệu, định nghĩa và vai trò

Xem thêm...
×