Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 19 Tiếng Anh 3 Global Success

Từ vựng về chủ đề những hoạt động ngoài trời.

UNIT 19: OUTDOOR ACTIVITIES 

(Những hoạt động ngoài trời) 


1. 

outdoor activities /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz/

(số nhiều) những hoạt động ngoài trời

My brother likes outdoor activities.

(Anh trai tôi thích những hoạt động ngoài trời. )

2. 

cycling /ˈsaɪklɪŋ/

(v, n): đạp xe

They are cycling together.

(Họ đang đạp xe cùng nhau. )

3. 

flying a kite /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/

(v phr.): thả diều

I like flying a kite with my friends in the afternoon.

(Tôi thích đi thả diều cùng bạn bè vào buổi chiều.)

4. 

painting /ˈpeɪntɪŋ/

(v): vẽ bằng cọ, (n): bức tranh

She is painting in the art room.

(Cô ấy đang vẽ trong phòng mĩ thuật.)

5. 

playing badminton /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/

(v phr.): chơi cầu lông

Jack is playing badminton now.

(Bây giờ Jack đang chơi cầu lông. )

6. 

running /ˈrʌnɪŋ/

(v): chạy

They like running in the morning.

(Họ thích chạy bộ buổi sáng. )

7. 

skating /ˈskeɪtɪŋ/

(v): trượt băng, trượt pa-tin

I am skating with my sister.

(Tôi đang trượt pa-tin cùng chị gái. )

8. 

skipping /ˈskɪpɪŋ/

(v): nhảy

She likes skipping at the break time

(Cô ấy thích nhảy dây vào giờ ra chơi.)

9. 

walking /ˈwɔːkɪŋ/

(v): đi bộ

My parents enjoy walking together.

(Bố mẹ tôi thích đi bộ cùng nhau.)

10. 

park /pɑːk/

(n): công viên

We often play many games in the park

(Chúng tôi thường chơi rất nhiều trò chơi ở công viên.)

11. 

whisper /ˈwɪspər/

(v): thì thầm

What are you two whispering about?

( Hai người đang thì thầm cái gì vậy?)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Khái niệm chắc chắn trong lý thuyết xác suất và vai trò của nó (150 ký tự)

Khái niệm chống rung động và vai trò của nó trong kỹ thuật

Khái niệm về bệ đỡ và vai trò của nó trong cơ khí và kỹ thuật. Các loại bệ đỡ thông dụng và ứng dụng của chúng. Tính toán và thiết kế bệ đỡ, bao gồm lựa chọn vật liệu, kích thước và độ bền cơ học. Hướng dẫn về cách lắp đặt và bảo dưỡng bệ đỡ, bao gồm kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện.

Khái niệm về bộ phận máy - Định nghĩa, vai trò, loại và cấu tạo của bộ phận máy, vật liệu và kỹ thuật sản xuất.

"Khái niệm về ngành điện lực, vai trò và định nghĩa trong đời sống và kinh tế. Hệ thống điện lực và cách hoạt động. Các nguồn năng lượng điện và ảnh hưởng của chúng. Quá trình phân phối và vận hành hệ thống điện lực. Các vấn đề và giải pháp trong ngành điện lực."

Vận chuyển điện - Định nghĩa, khái niệm và ứng dụng

Nguồn cung cấp điện và vai trò quan trọng trong đời sống và kinh tế. Các loại nguồn cung cấp điện bao gồm nguồn điện mạng, năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và nhiên liệu hóa thạch. Hệ thống phân phối điện và cách hoạt động của nó. Tiêu chuẩn an toàn trong ngành điện và tầm quan trọng của chúng.

Khái niệm về ổn định điện

Phát triển hạ tầng điện - Định nghĩa, vai trò và nguồn điện tái tạo

Khái niệm về quản lý điện lực và vai trò của nó trong ngành điện. Cơ sở lý thuyết và công cụ quản lý điện lực. Quản lý sản xuất điện, quản lý phân phối điện, quản lý khách hàng và quản lý năng lượng.

Xem thêm...
×