Unit 5: Do you like yogurt?
Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Ngữ pháp Unit 5 Tiếng Anh 3 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson Two trang 39 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson Three trang 40 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson Four trang 41 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson Five trang 42 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson Six trang 43 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson One trang 38 Family and FriendsTừ vựng Unit 5 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Từ vựng về chủ đề đồ ăn thức uống.
UNIT 5. DO YOUR LIKE YOGURT?
(Cậu có thích sữa chua không?)
1.
(n): gạo, cơm
Can you pass me that bowl of rice?
(Bạn có thể đưa cho tôi bát cơm kia được không?)
2.
(n): thịt (nói chung)
I don’t eat meat because I’m a vegetarian.
(Tôi không ăn thịt vì tôi là một người ăn chay.)
3.
4.
(n): sữa chua
All I had for lunch was a yogurt.
(Tất cả những gì tôi có cho bữa trưa chính là một hộp sữa chua.)
5.
(n): bánh mì
Can you cut a slice of bread for me?
(Cậu có thể cắt cho tớ một lát bánh mì không? )
6.
7.
8.
(n): nước
You should drink enough water every day.
(Bạn nên uống đủ nước mỗi ngày.)
9.
10.
(adj): ốm, bệnh
My sister is ill so sh can’t go to school.
(Em gái tôi đang bị ốm nên em ấy không thể đến trường được.)
11.
(n): mứt, thạch
Would you like some jelly and bread?
(Bạn có muốn một ít mứt ăn kèm với bánh mì không?)
12.
(n): áo khoác
It’s cold outside so you should wear a jacket.
(Bên ngoài lạnh đó vì vậy bạn nên mặc thêm một chiếc áo khoác.)
13.
14.
(n): món khoai tây chiên
You shouldn’t eat fries too often.
(Bạn không nên ăn khoai tây chiên thường xuyên.)
15.
16.
(n): quả nho
I like grapes because they are sweet.
(Tôi thích nho vì chúng có vị ngọt.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365