Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 3 Family and Friends

Từ vựng về chủ đề đồ ăn thức uống.

UNIT 5. DO YOUR LIKE YOGURT? 

(Cậu có thích sữa chua không?) 

1.  

rice /raɪs/

(n): gạo, cơm

Can you pass me that bowl of rice?

(Bạn có thể đưa cho tôi bát cơm kia được không?)

2. 

meat /miːt/

(n): thịt (nói chung)

I don’t eat meat because I’m a vegetarian.

(Tôi không ăn thịt vì tôi là một người ăn chay.)

3. 

carrot /ˈkærət/

(n): củ cà rốt

Carrots are orange.

(Những củ cà rốt có màu cam.)

4. 

yogurt /ˈjɒɡət/

(n): sữa chua

All I had for lunch was a yogurt.

(Tất cả những gì tôi có cho bữa trưa chính là một hộp sữa chua.)

5. 

bread /bred/

(n): bánh mì

Can you cut a slice of bread for me?

(Cậu có thể cắt cho tớ một lát bánh mì không? )

6. 

milk /mɪlk/

(n): sữa

Can I have a cup of milk?

(Tôi có thể lấy một cốc sữa không?)

7. 

juice /dʒuːs/

(n): nước ép

Would you like some apple juice?

(Cậu có muốn nước ép táo không? )

8. 

water /ˈwɔːtə(r)/

(n): nước

You should drink enough water every day.

(Bạn nên uống đủ nước mỗi ngày.)

9. 

ink /ɪŋk/

(n): mực

Ink is usually black or blue.

(Mực viết thường có màu đen hoặc xanh.)

10. 

ill /ɪl/

(adj): ốm, bệnh

My sister is ill so sh can’t go to school.

(Em gái tôi đang bị ốm nên em ấy không thể đến trường được.)

11. 

jelly /'dʒeli/

(n): mứt, thạch

Would you like some jelly and bread?

(Bạn có muốn một ít mứt ăn kèm với bánh mì không?)

12. 

jacket /ˈdʒækɪt/

(n): áo khoác

It’s cold outside so you should wear a jacket.

(Bên ngoài lạnh đó vì vậy bạn nên mặc thêm một chiếc áo khoác.)

13. 

salad /ˈsæləd/

(n): món rau trộn

I have salad for dinner.

(Tôi ăn rau trộn cho bữa tối.)

14. 

fries /fraɪz/

(n): món khoai tây chiên

You shouldn’t eat fries too often.

(Bạn không nên ăn khoai tây chiên thường xuyên.)

15. 

tomato /təˈmɑːtəʊ/

(n): cà chua

I don’t like eating tomatoes.

(Tôi không thích ăn cà chua.)

16. 

grape /ɡreɪp/

(n): quả nho

I like grapes because they are sweet.

(Tôi thích nho vì chúng có vị ngọt.)

 


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×