Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 3 Lesson 2

Look at the pictures. What are these people doing? Which job would you like to do most? Why?a. Read the sentences and match the underlined words with the definitions. Listen and repeat.

Cuộn nhanh đến câu

Let's Talk!

Look at the pictures. What are these people doing? Which job would you like to do most? Why?

(Nhìn vào những bức tranh. Những người này đang làm gì? Bạn muốn làm công việc nào nhất? Tại sao?)


New Words - a

a. Read the sentences and match the underlined words with the definitions. Listen and repeat.

(Đọc các câu và nối các từ được gạch chân với các định nghĩa. Lắng nghe và lặp lại.)


1.

d

Do you know a good lawyer? I need some documents written for my company.

(Bạn có biết một luật sư giỏi không? Tôi cần một số tài liệu viết cho công ty của tôi.)

a. a person whose job is to repair machines, often including vehicles

(một người có công việc là sửa chữa máy móc, thường xuyên bao gồm cả xe cộ)

2.

 

The power is off in the whole building The electrician will fix it tomorrow.

(Toàn bộ tòa nhà bị mất điện. Ngày mai thợ điện sẽ sửa.)

b. a person whose job is to give advice to people with personal problems

(một người có công việc là đưa ra lời khuyên cho những người có vấn đề cá nhân)

3.

 

My sister is a software developer. She made this really cute mobile game where you play as a little rabbit.

(Chị gái tôi là một nhà phát triển phần mềm. Cô ấy đã tạo ra trò chơi di động thực sự dễ thương này trong đó bạn đóng vai một chú thỏ nhỏ.)

c. a person whose job is to set up and repair electrical equipment

(một người có công việc là thiết lập và sửa chữa thiết bị điện)

4.

 

I hope the mechanic can fix my car. I can't afford to buy another one.

(Tôi hy vọng người thợ có thể sửa được xe của tôi. Tôi không đủ khả năng để mua một cái khác.)

d. a person whose job is to advise people about the law, speak for them in court, or write legal documents

(người có công việc là tư vấn cho mọi người về luật pháp, nói thay họ trước tòa hoặc viết văn bản pháp luật)

5.

 

If you are having problems at home, please speak to the school counselor.

(Nếu bạn gặp vấn đề ở nhà, hãy nói chuyện với cố vấn của trường.)

e. a person whose job is to design and make computer software, like apps and games

(một người có công việc là thiết kế và tạo ra phần mềm máy tính, như ứng dụng và trò chơi)

6.

 

The surgeon will come later and explain how he can fix your broken arm.

(Bác sĩ phẫu thuật sẽ đến sau và giải thích cách ông ấy có thể chữa lành cánh tay bị gãy của bạn.)

f. a doctor whose job is to cut people open to repair or remove damaged parts

(một bác sĩ có công việc là mổ người để sửa chữa hoặc loại bỏ những bộ phận bị hư hỏng)


New Words - b

b. Add more jobs you know to the box.

(Thêm nhiều nghề hơn vào hôp.)


New Words - c

c. In pairs: Use the new words to talk about which jobs sound most interesting to you and explain why.

(Theo cặp: Sử dụng các từ mới để nói về công việc nào bạn thấy thú vị nhất và giải thích tại sao.)

Being a lawyer sounds interesting to me. Lawyers help lots of people.

(Trở thành một luật sư nghe có vẻ thú vị đối với tôi. Luật sư giúp được rất nhiều người.)


Listening - a

a. You will hear two students talking about jobs in the future. What's one reason someone would want to be a lawyer or a software developer?

(Bạn sẽ nghe hai sinh viên nói về công việc trong tương lai. Lý do khiến ai đó muốn trở thành luật sư hoặc nhà phát triển phần mềm là gì?)

lawyer (luật sư)

software developer (người phát triển phần mềm)


Listening - b

b. Now, listen and match the person with the job they prefer. Did they mention any of your reasons?

(Bây giờ, hãy lắng nghe và tìm người phù hợp với công việc họ thích. Họ có đề cập đến bất kỳ lý do nào của bạn không?)


Matthew 

Sandra 

 • lawyer (luật sư)

software developer (người phát triển phần mềm)

 


Listening - c

c. Listen again and circle the correct answer.

(Nghe lại và khoanh tròn câu trả lời đúng.)

1. What doesn't Sandra know much about?

(Sandra không biết nhiều về điều gì?)

A. phones and tablets

(Điện thoại và máy tính bảng)

B. computer software

(phần mềm máy tính)

C. computers and phones

(máy tính và điện thoại)

2. What does Matthew think would make him a good software developer?

(Matthew nghĩ điều gì sẽ giúp anh ấy trở thành một nhà phát triển phần mềm giỏi?)

A. being creative

(sáng tạo)

B. knowing a lot about software

(biết nhiều về phần mềm)

C. being interested in computers

(quan tâm đến máy tính)

3. What wouldn't Sandra like about being a lawyer?

(Sandra không thích điều gì khi trở thành luật sư?)

A. speaking in front of people

(nói trước đám đông)

B. working in teams

(làm việc theo nhóm)

C. helping bad people

(giúp đỡ người xấu)

4. What wouldn't Matthew like about being a lawyer?

(Matthew không thích điều gì khi trở thành luật sư?)

A. researching

(nghiên cứu)

B. organizing

(tổ chức)

C. reading so much

(đọc rất nhiều)

5. What does Matthew think would make him a good lawyer?

(Matthew nghĩ điều gì sẽ khiến anh ấy trở thành một luật sư giỏi?)

A. being organized

(tổ chức)

B. being good at working in teams

(giỏi làm việc theo nhóm)

C. being confident

(tự tin)


Listening - d

d. Read the Conversation Skill box, then listen and repeat.

(Đọc hộp Kỹ năng hội thoại, sau đó nghe và lặp lại.)


Changing the topic (in a conversation)

(Thay đổi chủ đề (trong cuộc trò chuyện))

To change the topic (in a conversation), say:

(Để thay đổi chủ đề (trong một cuộc trò chuyện), hãy nói)

What's the next (job)?

(Công việc) tiếp theo là gì?)

OK. Let's talk about…

(OK. Hãy nói về…)


Listening - e

e. Listen to the conversation again and tick the phrase(s) or sentence(s) you hear.

(Nghe lại đoạn hội thoại và đánh dấu vào (các) cụm từ hoặc (các) câu bạn nghe được.)


Listening - f

f. In pairs: Are you more similar to Matthew or Sandra? How are you similar? How are you different?

(Theo cặp: Bạn giống Matthew hay Sandra hơn? Bạn giống nhau thế nào? Bạn khác biệt như thế nào?)


Grammar - a

a. Read about would, then fill in the blank.

(Đọc về would, sau đó điền vào chỗ trống.)

A: Do you think you ____________ a good lawyer?

B: Yes, I do.


Grammar - b

b. Listen and check. Listen again and repeat.

(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)



Grammar - c

c. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp lại câu.)

1. learning/enjoy/V/wouldn't/fix cars. /how to

2. working/office./in/don't/an/think/like/I/I'd

3. doctor?/she/would/Why/a/be/good

4. often/she'd/In the past,/from/work/home.

5. think/software/they'd/be/don't/good/developers./They

6. let/shop?/me/working/Would/you/your/at/try


Grammar - d

d. Match the beginning and end of the sentences.

(Nối phần đầu và phần cuối của câu.)

1. I think working in an office

(Tôi nghĩ làm việc ở văn phòng)

2. I wouldn't enjoy speaking in front of people,

(Tôi không thích nói trước đám đông,)

3. I'd often dream about being

(Tôi thường mơ được trở thành)

4. I think I'd find

(Tôi nghĩ tôi sẽ tìm thấy)

5. I don't think I'd ...

(Tôi không nghĩ mình sẽ...)

• A... make a lot of money.

(kiếm được nhiều tiền.)

• B... an artist when I was young.

(là một nghệ sĩ khi tôi còn trẻ.)

• C... would be really nice and relaxing.

(sẽ rất tuyệt và thư giãn.)

• D. ... but I would love doing research.

(nhưng tôi rất thích nghiên cứu.)

• E. ... doing research really interesting.

(làm nghiên cứu thực sự thú vị.)


Grammar - e

e. In pairs: Ask your partner for their opinions about the things below using would.

(Theo cặp: Hỏi đối tác của bạn cho ý kiến của họ về những điều dưới đây bằng cách sử dụng would.)

swim with sharks? (bơi cùng cá mập?)

go into space? (đi vào không gian?)

take care of wild animals? (chăm sóc động vật hoang dã?)

work by yourself? (tự mình làm việc?)

test video games? (thử nghiệm trò chơi điện tử?)

work in an office? (làm việc ở văn phòng?)

A: Would you like to swim with sharks?

(Bạn có muốn bơi cùng cá mập không?)

B: Yes, I would. I think it would be really scary, but I would do it anyway.

(Vâng, tôi sẽ làm vậy. Tôi nghĩ việc đó sẽ thực sự đáng sợ nhưng tôi vẫn sẽ làm.)


Pronunciation - a

a. When a word ends with a consonant, and the next word starts with a vowel, we often move the final consonant to the next sound.

(Khi một từ kết thúc bằng một phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng một nguyên âm, chúng ta thường chuyển phụ âm cuối sang âm tiếp theo.)

‘... good at…’ often sounds like /ɡʊdət/

(‘...good at…’ thường nghe như /ɡʊdət/)


Pronunciation - b

b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.

(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)


I think I should choose a job from this list.

(Tôi nghĩ tôi nên chọn một công việc từ danh sách này.)

I don't think I would find it very interesting.

(Tôi không nghĩ tôi sẽ thấy nó thú vị lắm.)


Pronunciation - c

c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.

(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)


I'm good at problem-solving.

(Tôi giỏi giải quyết vấn đề.)

I'd love to work on computers.

(Tôi rất thích làm việc trên máy tính.)


Pronunciation - d

d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.

(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)


Practice - a

a. Listen, then take turns asking and answering about the jobs using the prompts.

(Nghe, sau đó lần lượt hỏi và trả lời về công việc dựa trên gợi ý.)


A: Would you like to be a receptionist?

(Bạn có muốn làm nhân viên lễ tân không?)

B: No. I wouldn't I think it would be a boring job. I wouldn't like working alone.

(Không. Tôi nghĩ đó sẽ là một công việc nhàm chán. Tôi không thích làm việc một mình.)

A: Do you think you'd be a good receptionist?

(Bạn có nghĩ mình sẽ là một nhân viên lễ tân giỏi không?)

B: I think I'd be OK. I'm confident but not organized.

(Tôi nghĩ tôi sẽ ổn thôi. Tôi tự tin nhưng không có tổ chức.)

receptionist

(lễ tân)

boring - not like working alone

OK - confident but not organized

architect

(kiến trúc sư)

interesting - enjoy drawing and planning

yes - good at designing things

bank manager

(giám đốc ngân hàng)

good - make lots of money

yes - good at working on a team

 

school counselor

(tư vấn tâm lý lứa tuổi)

great - help a lot of children

OK - care about people but bad at communication

wedding photographer

(thợ chụp ảnh cưới)

difficult - not like talking to people

no - not creative

engineer

(kĩ sư)

cool - find it interesting

no - not good at math

 

 


Practice - b

b. Practice with your own ideas.

(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)


Speaking - a

a. In pairs: Look at the pictures and think of two more jobs you might like to be. Take turns asking and answering about each of the jobs and if you think you would be good at them, Give reasons for your ideas.

(Làm việc theo cặp: Nhìn vào các bức tranh và nghĩ về hai công việc nữa mà bạn có thể muốn làm. Lần lượt hỏi và trả lời về từng công việc và nếu bạn nghĩ mình sẽ làm tốt công việc đó, hãy đưa ra lý do cho ý tưởng của mình.)

A: Would you like to be a lawyer?

(Bạn có muốn trở thành luật sư không?)

B: Yes, I would. I think it'd be…

(Dạ vâng. Tôi sẽ. tôi nghĩ nó sẽ là…)

lawyer (luật sư)

surgeon (bác sĩ phẫu thuật)

electrician (thợ điện)

software developer (người phát triển phần mềm)

your choice (lựa chọn của bạn)


Speaking - b

b. Join another pair. Did anyone say they would like the same jobs? Did you give the same reasons why?

(Tham gia một cặp khác. Có ai nói rằng họ muốn những công việc giống nhau không? Bạn có đưa ra những lý do tương tự tại sao không?)

A: I said that I'd most like to be an electrician.

(Tôi đã nói là tôi thích làm thợ điện nhất.)

B: Me too. Why do you think that?

(Tôi cũng vậy. Tại sao bạn nghĩ vậy?)

A: Because I like working on my own. What about you?

(Vì tôi thích làm việc một mình. Còn bạn thì sao?)

B: I said it because I would enjoy solving problems.

(Tôi nói điều đó bởi vì tôi thích giải quyết vấn đề.)


Speaking - c

c. Which job would you most like to do? Which job do you think you would be best at? Why?

(Bạn muốn làm công việc nào nhất? Bạn nghĩ mình sẽ giỏi nhất ở công việc nào? Tại sao?)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Khái niệm về Nylon - Định nghĩa và vai trò của nó trong đời sống và công nghiệp.

Giới thiệu về Construction - Xây dựng và hoàn thiện công trình vật liệu để tạo ra các công trình hoàn chỉnh và sử dụng được.

Khái niệm về Tightly Woven

Khái niệm về loosely woven

Khái niệm về finishing process và các phương pháp sơn, mạ, phủ, tẩy trắng, xử lý nhiệt. Tính chất của sản phẩm sau finishing process và ứng dụng của quá trình này trong sản xuất công nghiệp, nghệ thuật và đời sống hàng ngày.

Khái niệm về chemical treatments và các phương pháp xử lý hóa học trong công nghiệp.

Khái niệm về bleaching - Định nghĩa và vai trò của nó trong việc làm trắng các vật liệu. Bleaching là quá trình làm trắng các vật liệu bằng cách sử dụng chất hoá học hoặc ánh sáng. Nó có vai trò quan trọng trong việc làm trắng và làm sáng các vật liệu như vải, giấy, da, răng và tóc bằng cách loại bỏ hoặc giảm sự hiện diện của chất màu.

Khái niệm về Mercerization - Định nghĩa và lịch sử phát triển trong ngành dệt may. Cơ chế Mercerization - Quá trình xử lý sợi và thay đổi cấu trúc. Tính chất của sợi Mercerized - Bền, co giãn, mềm mại và hấp thụ màu tốt. Ứng dụng của Mercerization - Cải thiện tính chất vải và sản xuất vải Mercerized chất lượng cao.

Tác động của ánh sáng mặt trời đến sức khỏe và môi trường: thành phần của ánh sáng, lợi ích và nguy hại, và các biện pháp bảo vệ da và cơ thể.

Moisture: Khái niệm, tác động đến môi trường, phương pháp đo lường và ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, xây dựng và các lĩnh vực khác.

Xem thêm...
×