Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Cá Voi Nâu
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 3 Lesson 3

Look at the pictures. What jobs are shown? What are some good and bad things about these jobs? a. Listen to David and Cassie talking about what they want to do in the future. Which things do they talk about? b. Now, listen and fill in the blanks with no more than three words.

Cuộn nhanh đến câu

Let's Talk!

Look at the pictures. What jobs are shown? What are some good and bad things about these jobs?

(Nhìn vào những bức tranh. Những công việc nào được hiển thị? Một số điều tốt và xấu về những công việc này là gì?)


Listening - a

a. Listen to David and Cassie talking about what they want to do in the future. Which things do they talk about?

(Hãy nghe David và Cassie nói về những điều họ muốn làm trong tương lai. Họ nói về những điều gì?)


- getting an apprenticeship

(nhận học nghề)

- working a nine-to-five job

(làm công việc từ chín đến năm giờ)

- having their own business

(có công việc kinh doanh riêng)


Listening - b

b. Now, listen and fill in the blanks with no more than three words.

(Bây giờ, hãy nghe và điền vào chỗ trống không quá ba từ.)

1. Cassie says a nine-to-five job makes it easier to plan a ___________.

2. Cassie is thinking of working as a software engineer, a call center worker, or ___________.

3. David says having your own business means you can choose when to ___________ work.

4. Cassie wants to find a mentor to help develop her ___________.

5. David wants to ___________ smart devices such as phones and tablets.


Listening - c

c. In pairs: What do you think about Cassie and David's ideas?

(Làm theo cặp: Bạn nghĩ gì về ý tưởng của Cassie và David?)


Reading - a

a. Read Hannah's essay about her mom's job. What does Hannah think about nine-to-five jobs?

(Đọc bài luận của Hannah về công việc của mẹ cô ấy. Hannah nghĩ gì về công việc từ chín đến năm giờ?)

1. She thinks they're great for everyone.

(Cô ấy nghĩ chúng rất tốt cho tất cả mọi người.)

2. She thinks they're good for some people, but not everyone.

(Cô ấy nghĩ chúng tốt cho một số người, nhưng không phải cho tất cả mọi người.)

3. She thinks a work-life balance is better than a nine-to-five job.

(Cô ấy nghĩ cân bằng giữa công việc và cuộc sống sẽ tốt hơn công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

My mom is an accountant. She keeps track of the money that her company makes and spends. It's a nine-to-five job, and she really likes it. However, some people prefer not to work a nine-to-five job. This kind of job has both advantages and disadvantages.

My mom's job has some pretty good advantages. One advantage is that she gets a regular salary, which means she makes the same money each month. This helps her save money and plan for the future more easily. Moreover, the job comes with great perks, such as a company outing each year, dinners and parties, health insurance, and even a gym membership. In addition, the work-life balance of a nine-to-five job is not terrible because you have evenings off, and you don't usually work on the weekends.

On the other hand, I think there are some disadvantages of working a nine-to-five job, too. If you want to make more money, it can be pretty difficult. Your salary is the same each month. You have to get promoted to a higher position or leave and find a job with a higher salary. In contrast to my mom's job, some nine-to-five jobs don't offer good benefits at all. Finally, some people don't like the work-life balance of nine-to-five jobs. My mom has to work about 40 hours each week, which is quite a lot, and the hours aren't usually flexible.

In summary, there are some good benefits to my mom's nine-to-five office job, but not every job has them. It's great to have a regular salary and perks, but some people might prefer a better work-life balance.


Reading - b

b. Match the bold words in the text with their definitions.

(Nối những từ in đậm trong văn bản với định nghĩa của chúng.)

1. _____________: a short trip that you go on with a group of people, usually for fun or education

(một chuyến đi ngắn mà bạn đi cùng một nhóm người, thường là để giải trí hoặc học tập)

2. _____________: able to change to suit new situations

(có khả năng thay đổi cho phù hợp với hoàn cảnh mới)

3. _____________: a job

(một công việc)

4. _____________: the time you spend working compared with the time you spend with your family, relaxing, etc.

(thời gian bạn làm việc so với thời gian bạn dành cho gia đình, thư giãn, v.v.)

5. _____________: money that employees receive for doing their job

(tiền nhân viên nhận được khi thực hiện công việc của mình)

6. _____________: something, in addition to money, that people receive for doing their job

(thứ gì đó, ngoài tiền, mà mọi người nhận được khi thực hiện công việc của mình)


Reading - c

c. Now, read and answer the questions.

(Bây giờ hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)

1. What's a benefit of earning a regular salary?

(Nhận lương đều đặn có lợi ích gì?)

A. You make a lot of money.

(Bạn kiếm được rất nhiều tiền.)

B. It's easier to plan your budget.

(Lập kế hoạch ngân sách của bạn dễ dàng hơn.)

C. You don't work a lot.

(Bạn không làm việc nhiều.)

2. Which of the following is NOT mentioned as an advantage of working a nine-to-five job?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi thế khi làm công việc từ chín đến năm giờ?)

A. great work-life balance

(sự cân bằng tuyệt vời giữa công việc và cuộc sống)

B. a fixed amount of money

(một số tiền cố định)

C. health insurance

(bảo hiểm y tế)

3. The word This in paragraph 2 refers to ____________.

(Từ This ở đoạn 2 đề cập đến)

A. a nine-to-five job

(một công việc từ chín đến năm giờ)

B. a perk

(một đặc quyền)

C. getting a regular salary

(nhận lương đều đặn)

4. How can people with nine-to-five jobs increase their salary?

(Làm thế nào những người có công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều có thể tăng lương?)

A. get a different job

(kiếm một công việc khác)

B. work more hours

(làm việc nhiều giờ hơn)

C. work harder

(làm việc chăm chỉ hơn)

5. Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Working faster doesn't mean more money.

(Làm việc nhanh hơn không có nghĩa là nhiều tiền hơn.)

B. You always work 40 hours a week.

(Bạn luôn làm việc 40 giờ một tuần.)

C. Very few jobs have great perks.

(Rất ít công việc có đặc quyền tốt.)


Reading - d

d. Listen and read.

(Nghe và đọc.)



Reading - e

e. In pairs: Would you like to work a nine-to-five job? Why (not)?

(Theo cặp: Bạn có muốn làm công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ sáng không? Tại sao (không)?)


Writing - a

a. Read about writing advantage and disadvantage essays, then read Hannah's essay again. How many advantages and disadvantages are mentioned in each paragraph?

(Đọc về cách viết các bài luận về ưu điểm và nhược điểm, sau đó đọc lại bài luận của Hannah. Có bao nhiêu ưu điểm và nhược điểm được đề cập trong mỗi đoạn văn?)

Writing Skill

Writing advantage and disadvantage essays

(Viết bài về ưu điểm và nhược điểm)

Advantage and disadvantage essays show that you have thought about the two sides of a topic before forming an opinion.

(Các bài luận về ưu điểm và nhược điểm cho thấy rằng bạn đã suy nghĩ về hai mặt của một chủ đề trước khi đưa ra quan điểm.)

To write a good advantage and disadvantage essay, you should:

(Để viết một bài luận về ưu điểm và nhược điểm tốt, bạn nên)

1. Write an introduction paragraph.

(Viết đoạn giới thiệu.)

Give some basic information about the topic you want to discuss and mention that there are advantages and disadvantages.

(Đưa ra một số thông tin cơ bản về chủ đề bạn muốn thảo luận và đề cập đến những ưu điểm và nhược điểm.)

2. Write the first body paragraph about the advantages.

(Viết đoạn nội dung đầu tiên về những ưu điểm.)

Describe them with as much detail as you can. Use examples to support your ideas.

(Hãy mô tả chúng càng chi tiết càng tốt. Sử dụng các ví dụ để hỗ trợ ý tưởng của bạn.)

3. Write the second body paragraph about the disadvantages.

(Viết đoạn thân bài thứ hai về những nhược điểm.)

Describe them with as much detail as you can. Use examples to support your ideas.

(Hãy mô tả chúng càng chi tiết càng tốt. Sử dụng các ví dụ để hỗ trợ ý tưởng của bạn.)

4. Write a conclusion paragraph.

(Viết đoạn kết bài.)

Summarize your main points and say whether you think the advantages are greater than the disadvantages.

(Tóm tắt những điểm chính của bạn và cho biết liệu bạn có nghĩ ưu điểm lớn hơn nhược điểm hay không.)


Writing - b

b. Now, read the sentences and write I for introduction, A for advantages, D for disadvantages, and C for conclusion.

(Bây giờ, hãy đọc các câu và viết I để giới thiệu, A là ưu điểm, D là nhược điểm và C là kết luận.)

1. One of the best things about the job is the high salary.

(Một trong những điều tuyệt vời nhất ở công việc này là mức lương cao.)

2. My mom is a marketing director for a car company.

(Mẹ tôi là giám đốc tiếp thị của một công ty ô tô.)

3. On the other hand, you usually have to work very long hours.

(Mặt khác, bạn thường phải làm việc nhiều giờ.)

4. In spite of the disadvantages, I think it's a really good job.

(Mặc dù có những bất lợi nhưng tôi nghĩ đó là một công việc thực sự tốt.)


Speaking - a

a. Think of your family members and the jobs that they do. In pairs: Ask and answer questions about the advantages and disadvantages of the jobs. Use the ideas in the box to help you.

(Hãy nghĩ về các thành viên trong gia đình bạn và công việc họ làm. Theo cặp: Hỏi và trả lời các câu hỏi về ưu điểm và nhược điểm của công việc. Sử dụng những ý tưởng trong hộp để giúp bạn.)

A: What does your brother do?

(Anh trai cậu làm nghề gì?)

B: He's a receptionist.

(Anh ấy là nhân viên lễ tân.)

A: What are the advantages of being a receptionist?

(Làm lễ tân có lợi ích gì?)

B: It has some good perks, such as a free gym membership and lunch.

(Nó có một số đặc quyền tốt, chẳng hạn như thành viên phòng tập thể dục miễn phí và bữa trưa.)

• high salary (lương cao)                                           

• friendly co-workers (đồng nghiệp thân thiện)

• regular salary (lương thường xuyên)                       

• unfriendly co-workers (đồng nghiệp không thân thiện)

• low salary (lương thấp)                                           

• rude customers (khách hàng thô lỗ)

• flexible hours (giờ linh hoạt)                                  

• good mentor (người hướng dẫn tốt)

• long hours (nhiều giờ)                                             

• company phone (điện thoại công ty)

• paid vacation (kì nghỉ có lương)                             

• company transportation (phương tiện công ty)


Speaking - b

b. Choose one job and fill in the table with at least two advantages and two disadvantages. Write whether you think the advantages or disadvantages are greater.

(Chọn một công việc và điền vào bảng ít nhất hai ưu điểm và hai nhược điểm. Viết xem bạn nghĩ ưu điểm hay nhược điểm lớn hơn.)

Job:

(công việc)

Advantages

(lợi ích)

Disadvantages

(bất lợi)

 

 

Opinion:

(ý kiến)


Useful language - a

a. Read Hannah's essay again and tick the phrase(s) that were used in the essay.

(Đọc lại bài luận của Hannah và đánh dấu vào (các) cụm từ được sử dụng trong bài luận.)

1. _________________:

However,

(Tuy nhiên)

On the other hand,

(Mặt khác)

In contrast, In contrast to.

(Ngược lại, Ngược lại với)

2. _________________:

One (advantage) is that.

(Một (lợi thế) là vậy.)

A (disadvantage) of (topic) is ..

(Một (bất lợi) của (chủ đề) là)

3. _________________:

In addition,

(Ngoài ra)

Moreover,

(Hơn thế nữa)

Furthermore,

(Hơn thế nữa)

4. _________________:

pro, benefit, good thing

(chuyên nghiệp, lợi ích, điều tốt)

con, drawback, bad thing

(khuyết điểm, nhược điểm, điều xấu)


Useful language - b

b. Fill in the blanks on Task a with the purpose of the phrases.

(Điền vào chỗ trống trong Bài tập a với mục đích của các cụm từ.)

• Introducing advantages and disadvantages

(Giới thiệu ưu nhược điểm)

*Adding additional points

(Thêm điểm bổ sung)

* Synonyms for advantage and disadvantage

(Từ đồng nghĩa với ưu điểm và nhược điểm)

•Introducing contrasting ideas

(Giới thiệu những ý tưởng tương phản)


Let's Write!

Now, write an advantage and disadvantage essay about a family member's job. Use the Writing Skill box, the reading model, and your speaking notes to help you. Write 180-200 words.

(Bây giờ, hãy viết một bài luận về ưu điểm và nhược điểm về công việc của một thành viên trong gia đình. Sử dụng hộp Kỹ năng Viết, mẫu bài đọc và ghi chú nói của bạn để giúp bạn. Viết 180-200 từ.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×