In pairs: Look at the pictures. What are these people doing? What else can people do at university to help them succeed and get good jobs? a. Read the words and definitions, then fill in the blanks with the new words. Listen and repeat. b. Use the words in the boxes to make a phrase, then say what they mean. Add any other phrases like these that you know to the box.
Let's Talk!
In pairs: Look at the pictures. What are these people doing? What else can people do at university to help them succeed and get good jobs?
(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Những người này đang làm gì? Mọi người có thể làm gì khác ở trường đại học để giúp họ thành công và có được việc làm tốt?)
New Words - a
a. Read the words and definitions, then fill in the blanks with the new words. Listen and repeat.
( Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền từ mới vào chỗ trống. Lắng nghe và lặp lại.)
help out - help someone, often in a difficult situation (giúp đỡ ai đó, thường trong tình huống khó khăn) carry out - do or complete a task (thực hiện - làm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ) fill out - complete a form by writing information or ticking boxes (điền vào - điền vào biểu mẫu bằng cách viết thông tin hoặc đánh dấu vào ô) deal with - solve a problem (giải quyết - giải quyết một vấn đề) get together - meet in order to do something or spend time together (gặp nhau để làm việc gì đó hoặc dành thời gian cùng nhau) catch up on - do something you didn't have time to do earlier (làm điều gì đó mà trước đó bạn không có thời gian để làm) figure out - try to understand something, understand something (tìm ra - cố gắng hiểu điều gì đó, hiểu điều gì đó) put on - organize an event, exhibition, or a play (tổ chức một sự kiện, triển lãm, hoặc một vở kịch) |
1. When did you figure out that you wanted to go to university?
(Khi nào bạn nhận ra rằng bạn muốn đi học đại học?)
2. Many people ___________ research when they are at university.
3. I can help you ___________ your forms if you want.
4. My school would ___________ a summer fair every year.
5. How did you ___________ stress before exams?
6. Teachers are always there to ___________.
7. I hope to ___________ some sleep this weekend. I had to stay up late to study most nights.
8. Let's ___________ this Friday and prepare for our project.
New Words - b
b. Use the words in the boxes to make a phrase, then say what they mean. Add any other phrases like these that you know to the box.
(Sử dụng các từ trong hộp để tạo thành một cụm từ, sau đó cho biết ý nghĩa của chúng. Thêm bất kỳ cụm từ nào khác giống như thế này mà bạn biết vào hộp.)
hang
clean
up
after
look
out
New Words - c
c. Use the new words to talk about yourself and your routine.
(Sử dụng những từ mới để nói về bản thân và thói quen của bạn.)
When I can't figure out something, I usually ask my sister.
(Khi tôi không thể hiểu được điều gì đó, tôi thường hỏi chị gái mình.)
Listening - a
a. You will hear two students discussing what they think universities should offer. Predict answers to the questions and write your predictions on the prediction line below.
(Bạn sẽ nghe hai sinh viên thảo luận về những gì họ nghĩ các trường đại học nên cung cấp. Dự đoán câu trả lời cho các câu hỏi và viết dự đoán của bạn vào dòng dự đoán bên dưới.)
Listening - b
b. Now, listen and circle the student who gives more ideas about what universities should offer.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn học sinh nào đưa ra nhiều ý tưởng hơn về những gì các trường đại học nên cung cấp.)
Mary/Peter
Listening - c
c. Listen again and answer the questions. Write your answers on the answer line. How many answers did you predict correctly?
(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi. Viết câu trả lời của bạn vào dòng trả lời. Bạn đã dự đoán đúng bao nhiêu câu trả lời?)
1. What are the two students going to make?
(Hai học sinh sẽ làm gì?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
2. What opportunity does Peter think universities should offer?
(Peter nghĩ các trường đại học nên mang lại cơ hội gì?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
3. What events does Peter think universities should put on?
(Peter nghĩ các trường đại học nên tổ chức những sự kiện nào?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
4. What does Mary think university is going to be like?
(Mary nghĩ trường đại học sẽ như thế nào?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
5. Who does Mary think should be helping students at university?
(Mary nghĩ ai sẽ là người giúp đỡ sinh viên ở trường đại học?)
Prediction:
(Dự đoán)
Answer:
(Trả lời)
Conversation Skill
Signaling the end of a conversation
(Báo hiệu sự kết thúc của cuộc trò chuyện)
To signal that you are ending a conversation, say:
That was so helpful. Thank you.
You've given me a lot to think about.
Well, thanks (, Mary). I'm going to ...
(Để báo hiệu rằng bạn sắp kết thúc cuộc trò chuyện, hãy nói:
Điều đó rất hữu ích. Cảm ơn.
Bạn đã cho tôi rất nhiều điều để suy nghĩ.
Vâng, cảm ơn (, Mary). Tôi sẽ...)
Listening - d
d. Read the Conversation Skill box, then listen and repeat.
(Đọc hộp Kỹ năng hội thoại, sau đó nghe và lặp lại.)
Listening - e
e. Now, listen to the conversation again and circle the phrase(s) that you hear.
(Bây giờ, hãy nghe lại đoạn hội thoại và khoanh tròn (các) cụm từ mà bạn nghe được.)
Listening - f
f. In pairs: Do you agree with Mary and Peter's ideas? Why? Which of their points do you think is most important?
(Theo cặp: Bạn có đồng ý với ý kiến của Mary và Peter không? Tại sao? Bạn nghĩ điểm nào của họ là quan trọng nhất?)
Grammar - a
a. Read about the phrasal verbs, then fill in the blank.
(Đọc về các cụm động từ rồi điền vào chỗ trống.)
The university counselor can help people ____________ personal problems.
Grammar - b
b. Listen and check. Listen again and repeat.
(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)
Grammar - c
c. Fill in the blanks with the correct form of the verbs in the box.
(Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong khung.)
Help (giúp đỡ) fill (điền) figure (tìm ra) carry (mang) catch (nắm lấy)
Put (đặt) deal (thỏa thuận) get (lấy)
1. Do you need help _________ out your forms?
2. I want to _________ out lots of scientific research while I'm at university.
3. I hope they _________ on a job fair this year like they did last year.
4. _________ with stress is something a lot of teenagers struggle with before graduation.
5. I was sick all last week and missed class. I really need to _________ up on my schoolwork.
6. I haven't _________ out what career I want yet.
7. My friend needs some support with his project, so I’m going to _________ him out.
Grammar - d
d. Circle the correct phrasal verb.
(Khoanh tròn cụm động từ đúng.)
1. They want to put on/help out a job fair.
2. If I don't help out/catch up on my assignments, I think l'll be in big trouble.
3. Do you need help putting on/figuring out your forms?
4. My brother is carrying out/filling out some experiments tomorrow.
5. When should we get together/put on?
6. I'm going to help/catch you up on/out with your assignment later.
Grammar - e
e. In pairs: Use phrasal verbs and the prompts to tell your partner what you're busy doing this weekend.
(Theo cặp: Sử dụng các cụm động từ và lời nhắc để cho đối phương biết bạn bận làm gì vào cuối tuần này.)
• help out (giúp đỡ) • my Spanish homework (bài tập về nhà bằng tiếng Tây Ban Nha của tôi)
• fill out (điền vào) • my mom after school (mẹ tôi sau giờ học)
• figure out (tìm hiểu) • which university I will attend (tôi sẽ theo học trường đại học nào)
• put on (tổ chức) • this form for my university application (mẫu đơn này để nộp đơn vào trường đại học của tôi)
• catch up on (bù) • an end-of-year party (bữa tiệc cuối năm)
I have to help out my mom after school.
(Tôi phải giúp đỡ mẹ tôi sau giờ học.)
Pronunciation - a
a. When a word ends with /p/, /b/, /t/, /d/, /k/ or /g/, and the next word starts with the same sound, we often need to pause between the two sounds.
‘... right tie ...' cannot be pronounced /raitai/ as it would mean 'right eye'.
(Khi một từ kết thúc bằng /p/, /b/, /t/, /d/, /k/ hoặc /g/ và từ tiếp theo bắt đầu bằng âm tương tự, chúng ta thường cần tạm dừng giữa hai âm.
‘... cà vạt bên phải ...' không thể được phát âm là /raitai/ vì nó có nghĩa là 'mắt phải'.)
Pronunciation - b
b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.
(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)
The university counselor can help people deal with personal problems.
(Cố vấn đại học có thể giúp mọi người giải quyết các vấn đề cá nhân.)
We didn't have a chance to get together.
(Chúng tôi không có cơ hội đến với nhau.)
Pronunciation - c
c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.
(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)
We think kids should help out around schools and universities.
(Chúng tôi nghĩ rằng trẻ em nên giúp đỡ xung quanh các trường học và trường đại học.)
Counselors help people figure out their futures.
(Các nhà tư vấn giúp mọi người tìm ra tương lai của họ.)
Pronunciation - d
d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.
(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)
Practice - a
a. Listen, then take turns talking about how important each thing is using the pictures and prompts.
(Nghe, sau đó lần lượt nói về tầm quan trọng của từng việc bằng cách sử dụng hình ảnh và lời nhắc.)
- I think teaching assistants helping out in classrooms would be good.
(Tôi nghĩ có trợ giảng giúp đỡ trong lớp học sẽ tốt.)
- Why?
(Tại sao?)
- Because they would help us deal with difficult assignments.
(Bởi vì họ sẽ giúp chúng ta giải quyết những bài tập khó.)
- Good point. You've given me a lot to think about.
(Ý kiến hay đấy. Bạn đã cho tôi rất nhiều điều để suy nghĩ.)
• teaching assistants helping out in classrooms • help us deal with difficult assignments |
• having a place to work out • do exercise and reduce stress
|
• having healthy food in cafeteria • spend less time cooking and more time studying |
• volunteer opportunities • have good experience and look good to future employers |
• having a big library • have a place to study and catch up on work |
• putting on different events • get together or socialize and network to help get a better job |
Practice - b
b. Practice with your own ideas.
(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)
Speaking - a
a. You're choosing a university to help prepare you for your future job. In pairs: Look at the suggestions. Discuss and choose the three most important things to you and note them below.
(Bạn đang chọn một trường đại học để giúp bạn chuẩn bị cho công việc tương lai. Theo cặp: Nhìn vào những gợi ý. Thảo luận và chọn ba điều quan trọng nhất đối với bạn và ghi chú chúng dưới đây.)
What I Think Universities Should Do and Offer (Những gì tôi nghĩ các trường đại học nên làm và cung cấp) |
|
• study groups to catch up on work (học nhóm để bắt kịp công việc) • advisors to help us fill out important forms (cố vấn giúp chúng tôi điền các mẫu đơn quan trọng) • sports facilities to work out in (cơ sở thể thao để rèn luyện sức khỏe) • put on events to socialize and network (tổ chức các sự kiện để giao lưu và kết nối) • study abroad opportunities (cơ hội du học) |
• counselors to help us deal with personal problems (cố vấn giúp chúng ta giải quyết các vấn đề cá nhân) • opportunities to carry out research (cơ hội thực hiện nghiên cứu) • teaching assistants to help out in classrooms (trợ giảng để giúp đỡ trong lớp học) • give career talks to help students figure out what to do after graduating (tổ chức các buổi nói chuyện về nghề nghiệp để giúp sinh viên tìm ra những việc cần làm sau khi tốt nghiệp) |
Speaking - b
b. Join another pair. Discuss your ideas. What do you agree on? What don't you agree on?
(Tham gia một cặp khác. Thảo luận về ý tưởng của bạn. Bạn đồng ý về điều gì? Bạn không đồng ý về điều gì?)
We all agree that offering study abroad opportunities is very important.
(Tất cả chúng ta đều đồng ý rằng việc cung cấp các cơ hội du học là rất quan trọng.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365