Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 8 8.3 Listening

1. Discuss which category A-C each job in the box belongs to. Think of three more jobs for each category. 2. Listen to an interview with a data analyst. Compare his findings with your ideas in Exercise 1.

Cuộn nhanh đến câu

Bài 1

1. Discuss which category A-C each job in the box belongs to. Think of three more jobs for each category.

(Thảo luận xem mỗi công việc trong hộp thuộc loại A-C nào. Hãy nghĩ đến ba công việc nữa cho mỗi danh mục.)

actor                            artist                            body-part                               maker            

(diễn viên)                  (họa sĩ)                         (bộ phận cơ thể)                 (nhà sản xuất)  

dentist                         factory worker             firefighter                               lawyer      

(nha sĩ)                 (công nhân nhà máy)         (lính cứu hỏa)                       (luật sư) 

office worker                              politician                  robot                            mechanic

(nhân viên văn phòng)           (chính trị gia)              (robot)                       (thợ cơ khí)

shop assistant                               teacher                   solar panel

(trợ lý cửa hàng)                        (giáo viên)              ( năng lượng mặt trời)   

engineer                                  space tourist guide

(kỹ sư)                                 (không gian hướng dẫn du lịch)            

wind turbine technician                      writer

(kỹ thuật viên tubin gió)                      (nhà văn)

A jobs that will always be needed (những công việc luôn cần thiết)

B jobs that are at risk (công việc có nguy cơ)

C jobs of the future (việc làm trong tương lai)


Bài 2

2. Listen to an interview with a data analyst. Compare his findings with your ideas in Exercise 1.

(Nghe cuộc phỏng vấn với một nhà phân tích dữ liệu. So sánh những phát hiện của anh ấy với ý tưởng của bạn trong Bài tập 1.)


Bài 3

3. Complete the list with the words in the box to describe change. Then listen, check and repeat.

(Hoàn thành danh sách với các từ trong hộp để mô tả sự thay đổi. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

decline (in)                              gradual                        increase (in)                        number of

(giảm)                                     (dần dần)                    (tăng)                                  (số lượng)

rapid                                        sharp                           unchanged

(nhanh chóng)                         (sắc nét)                      (không thay đổi)


Bài 4

4. Look at the graph and describe what was happening in periods A-E. Use the phrases from Exercise 2.

(Nhìn vào biểu đồ và mô tả những gì đã xảy ra trong các giai đoạn A-E. Sử dụng các cụm từ ở Bài tập 2.)

Between 2007 and 2008 there was a sharp decline in the number of employees.

(Giữa năm 2007 và 2008, số lượng nhân viên đã giảm mạnh.)


Bài 5

5. Listen to four people talking about their jobs and answer the questions.

(Nghe bốn người nói về công việc của họ và trả lời các câu hỏi.)

1.What makes law such a stable profession?

(Điều gì khiến luật trở thành một nghề ổn định như vậy?)

2. Why are law firms now offering apprenticeships?

(Tại sao hiện nay các công ty luật lại cung cấp chương trình học việc?)

3. How have dental patients benefited from medical advances?

(Bệnh nhân nha khoa được hưởng lợi như thế nào từ những tiến bộ y tế?)

4. What qualifications and skills do you need to be a wind turbine technician?

(Bạn cần có trình độ và kỹ năng gì để trở thành kỹ thuật viên tuabin gió?)


Bài 6

6. Listen and repeat the words said as nouns and as verbs. Mark the stress. Which pairs have different stress patterns?

(Nghe và lặp lại những từ được nói dưới dạng danh từ và động từ. Đánh dấu trọng âm. Những cặp nào có kiểu trọng âm khác nhau?)

Then take turns to practise the words. Decide whether your partner is saying a noun or a verb

(Sau đó lần lượt thực hành các từ. Quyết định xem đối tác của bạn đang nói một danh từ hay một động từ)

contract                        export                         import                                             increase

(hợp đồng)                   (xuất nhập)                 (nhập khẩu)                  (tăng)

market                         recruit                                      review                                             target

(thị trường)                 (tuyển dụng)                (đánh giá)                           (mục tiêu)

a contract / to contract


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Lịch sử phát triển của công nghiệp hàng không

Khái niệm về khung máy bay, vai trò và cấu trúc của nó trong ngành hàng không. Các loại khung máy bay phổ biến và vật liệu sử dụng để làm chúng. Quá trình sản xuất khung máy bay từ thiết kế đến kiểm định chất lượng.

Lịch sử phát triển công nghiệp ô tô | Các thành phần của ô tô | Các công nghệ sản xuất ô tô | Các xu hướng mới trong công nghiệp ô tô

Khái niệm về công nghiệp đóng tàu và vai trò của nó trong kinh tế và xã hội. Các loại tàu và tính chất của chúng. Quá trình đóng tàu và công nghệ đóng tàu hiện đại.

Khái niệm về thân tàu và vai trò của nó trong thiết kế tàu thủy. Thân tàu chịu trách nhiệm chịu tải trọng, lực nước và tác động từ môi trường biển. Các loại thân tàu phổ biến bao gồm thân tàu dạng đứng, thân tàu dạng nằm và thân tàu dạng hỗn hợp. Quá trình thiết kế thân tàu bao gồm đánh giá yêu cầu và tính toán các thông số kỹ thuật. Cấu trúc của thân tàu bao gồm bao bì thân tàu, khung thân tàu, vách ngăn và đường kết nối. Tính chất của thân tàu bao gồm tính chất vật lý và khả năng chịu tải.

Giới thiệu về cánh buồm và vai trò của nó trong tàu thuyền. Cấu trúc, nguyên lý hoạt động và các loại cánh buồm phổ biến. Kỹ thuật điều khiển cánh buồm để thay đổi hướng đi và tốc độ của tàu.

Khái niệm về công nghiệp điện tử

Khái niệm về vỏ máy tính: Định nghĩa và vai trò của vỏ máy tính trong việc bảo vệ các bộ phận bên trong máy tính.

Khái niệm về linh kiện bên trong

Công nghiệp đồ gia dụng - vai trò và phát triển Lịch sử và sự phát triển của công nghiệp đồ gia dụng Các loại đồ gia dụng thông dụng và cách sử dụng hiệu quả Nguyên lý hoạt động của tủ lạnh và máy giặt Công nghệ sản xuất đồ gia dụng và quy trình sản xuất

Xem thêm...
×