Unit 8: English Speaking Countries - Những quốc gia nói tiếng anh
Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 8 Tiếng Anh 8 mới
Grammar Unit 8 SGK tiếng Anh 8 mới Luyện tập từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 8 mới Getting started trang 16 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới A Closser Look 1 trang 18 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới A Closer Look 2 trang 19 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới Communication trang 21 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới Skills 1 trang 22 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới Skills 2 trang 23 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới Looking back trang 24 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mới Project trang 25 Unit 8 SGK Tiếng Anh 8 mớiVocabulary - Phần từ vựng - Unit 8 Tiếng Anh 8 mới
Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) SGK tiếng Anh 8 mới unit 8
UNIT 8. ENGLISH SPEAKING COUNTRIES
(Những quốc gia nói tiếng Anh)
GETTING STRATED
1.
(adj): quốc tế
How's your international summer camp going, Phong?
(Trại hè quốc tế của bạn như thế nào vậy Phong?)
2.
(n): trại hè
Last year I had a wonderful time at a summer camp in Britain.
(Năm rồi tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở một trại hè ở Anh. )
3.
(adv): chắc chắn rồi
Absolutely. I use English every day.
(Chắc rồi. Mình sử dụng tiếng Anh mỗi ngày. )
4.
(n): giọng
Usually, people from different parts of a country speak their language with different accent.
((Thông thường, người từ những nơi khác nhau trên một đất nước nói ngôn ngữ của họ với giọng khác nhau. )
5.
native speaker /ˌneɪ.t̬ɪv ˈspiː.kɚ/
(n.phr): người bản xứ
Australians are native speaker of English because they use it as their mother tongue.
(Người Úc là người bản xứ nói tiếng Anh bởi vì họ sử dụng nó như ngôn ngữ mẹ đẻ. )
6.
official language /əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/
(n): ngôn ngữ chính thức
English is an official language in countries like India, Malaysia and Singapore.
(Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở những quốc gia như Ấn Độ, Malaysia và Singapore. )
A CLOSER LOOK 1
7.
(v): tượng trưng
Big Ben is a major monument in Lon Don which symbolise the United Kingdom.
(Big Ben là một công trình kỷ niệm chính ở London mà biểu tượng cho nước Anh.)
8.
(adj): hùng vĩ, thu hút
England has some spectacular scenery.
(Anh có một số phong cảnh ngoạn mục.)
9.
(n): hồ
It is necessary to get across and around the ends of the loch.
(Cần thiết để đi qua và xung quanh các đầu của hồ. )
10.
(n): đài kỷ niệm
Big Ben is a major monument in Lon Don.
(Big Ben là một công trình kỷ niệm chính ở London.)
11.
(n): bang
The Morgan is the state animal of Vermont.
(Ngựa Morgan là linh vật bang Vermont. )
12.
cattle station /ˈkætl/ /ˈsteɪʃən/
(n.phr): trại nuôi gia súc
I run a cattle station some miles up-country.
(Tôi điều hành một trạm chăn nuôi gia súc cách đó vài dặm. )
13.
(adj): tượng, biểu tượng,
The Golden Gate Bridge in San Francisco is an icon of this famous city.
(Cầu cổng vàng ở San Francisco là một biểu tượng của thành phố nổi tiếng này.)
14.
(n): có phong cảnh đẹp
New Zealand is famous for the scenic beauty of its mountain and forests.
(New Zealand nổi tiếng về vẻ đẹp cảnh quang của rừng và núi. )
15.
(n): người tị nạn
A refugee is a person who is forced to leave a country.
(Một người tị nạn là người bắt buộc phải rời khỏi một quốc gia. )
A CLOSER LOOK 2
16.
(v): tạo dáng (để chụp ảnh)
They dance along with the music, greet visitors, talk with children, and pose for photos.
(Chúng nhảy múa theo nhạc, chào khách tham quan, nói chuyện với trẻ con và tạo dáng chụp hình. )
17.
(v): đăng cai
The school library host the photo Exhibition.
(Thư viện trường chủ trì cuộc triển lãm ảnh. )
18.
(v): bước; diễu hành
In the parade, well-known Disney characters march along the street.
(Trong đám diễu hành, những nhân vật nổi tiếng của Disney diễu hành dọc trên đường. )
19.
(n/v): tranh luận
The debate Competition takes place in the Main Hall on April 3rd.
(Cuộc thi tranh luận diễn ra ở hội trường chính vào ngày 3 tháng 4. )
20.
(v): tuyên truyền
It is a day to promote children’s participation in sports.
(Nó là ngày để tuyên truyền sự tham gia của trẻ em trong các hoạt động thể thao.)
COMMUNICATION
21.
(n): trang phục
A kilt is the traditional garment for Scottish men.
(Một cái váy là trang phục truyền thống cho đàn ông Scotland. )
22.
(adj): đa dạng
The USA is the most diverse in geography and climate.
(Mỹ đa dạng nhất về địa lý và khí hậu. )
23.
(n): lãnh thổ
It has part of its territory inside the Arctic Circle.
(Nó có những phần lãnh thổ bên trong vòng Bắc Cực.)
24.
(n): lục địa
It is both a country and a continent.
(Nó vừa là một nước vừa là môt lục đia. )
25.
(n): Bắc cực
Canada is closet to the north pole.
(Canada gần Bắc Cực nhất.)
26.
(n): đà điểu
This animal, the emu is a symbol of Australia.
(Con vật này, emu là một biểu tượng của Úc. )
27.
arctic circle /ˈɑːktɪk/ /ˈsɜːkl/
(n): Vòng Bắc Cực
The country has part of its territory inside the arctic circle.
(Quốc gia này có một phần lãnh thổ bên trong Vòng Bắc Cực. )
SKILLS 1
28.
(n.phr): nhiều ngày
Visitors to this land can spend endless days exploring its historic centuries-old castles.
(Khách tham quan vùng đất này có thể dành suốt cả ngày để khám phá những lâu đài cổ hàng thế kỷ. )
29.
(v): khám phá
What might you see while you are explore a castle?
(Bạn có thể thấy gì khi khám phá lâu đài?)
30.
(n): vũ trụ
It is claimed to be seen from outer space.
(Nó được cho là có thể nhìn thấy từ ngoài không gian.)
31.
(v): nhận biết, biết
Be aware - legend says that some of them are haunted.
(Hãy lưu ý - truyền thuyết nói rằng một số người trong số họ bị ma ám. )
32.
(n): áo mưa
You'd better take your raincoat.
(Tốt hơn là con mang theo áo mưa đi. )
33.
SKILLS 2
34.
(adj): rộng rãi
The first thing you see in Puzzling World is the spacious café.
(Điều đầu tiên bạn nhìn thấy ở Puzzle World là quán cà phê rộng rãi. )
35.
(n): phải xem, phải đến
The Illusion Room is must-see as there’s nothing else like it in the world.
(Phòng ảo ảnh là điểm phải đến vì không có cái nào khác trên thế giới giống vậy.)
36.
(n): thiên đường
Lake Wanaka is called a natural paradise.
(Hồ Wanaka được gọi là thiên đường thiên nhiên. )
37.
(n): ảo giác, ảo ảnh
The illusion Room offers you a collection of 3-D holograms.
(Phòng ảo giác đem đến cho bạn một bộ sưu tập những kỹ xảo 3 chiều. )
38.
(v): bơi xuồng
Canoeingalong the C&O canal, enjoying the beautiful scenery.
(Chèo thuyền dọc theo kênh C & O, thưởng thức phong cảnh tuyệt đẹp.)
LOOKING BACK
39.
(n): váy (của người Ê-cốt)
I just bought a plaid kilt yesterday.
(Tôi mới mua một cái váy len kẻ ô hôm qua.)
40
(adj): làm rối trí
That is a puzzling statement.
(Đó là một lời nói gây hoang mang. )
41.
(v.phr): chen đẩy
She began to push through the crowd.
(Cô ta bắt đầu chen lấn qua đám đông.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365