Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Gấu Nâu
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson 2 trang 99 iLearn Smart Start

A. 1. Listen and point. Repeat. 2. Play Four corners. B. 1. Listen and practice. 2. Look, read, and put a (√) or a (X). Practice. C. 1. Listen and repeat. 2. Chant. D. 1. Look and listen. 2. Listen and write. 3. Practice with your friends. E. Point, ask and answer. F. Play Magic finger.

Cuộn nhanh đến câu

Bài A - 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)


1. card : tấm thẻ

2. block : đồ chơi hình khối

3. dice : viên xúc xắc

4. marble: viên bi


Bài A - 2

2. Play Four corners.

(Trò chơi Bốn góc.)


Bài B - 1

1. Listen and practice.

(Nghe và thực hành.)


How many marbles do you have? (Bạn có bao nhiêu viên bi?)

I have five marbles. (Tôi có 5 viên bi.)


Bài B - 2

2. Look, read, and put a (√) or a (X). Practice.

(Nhìn, đọc, và đặt dấu (√) hoặc (X). Thực hành.)


Bài C - 1

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)


marble, card

marble (viên bi) 

card (tấm thẻ)


Bài C - 2

2. Chant.

(Đọc theo nhịp.)



Bài D - 1

1. Look and listen.

(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:

1.

 I love playing with my blocks. (Mình thích chơi với những khối xếp hình lắm.)

Wow! It's so big. How many blocks do you have? (Ồ! Nó to quá. Cậu có bao nhiêu khối xếp hình vậy?)

I have ten blocks. (Mình có 10 khối.)

Wow! (Uầy!)

2.

How many dice do you have, Ben? (Cậu có bao nhiêu viên xúc xắc vậy Ben?)

I have eight dice. (Mình có 8 cái.)

3.

How many cards do you have, Lucy? (Cậu có bao nhiêu thẻ vậy Lucy?)

I have five cards. (Mình có 5 thẻ.)

4.

How many marbles do you have, Tom? (Cậu có bao nhiêu viên bi vậy Tom?)

I have nine marbles. How many do you have? (Mình có 9 viên. Cậu có bao nhiêu?)

I don't have any. (Mình chẳng có viên nào cả.)

Here. Have some of mine. (Đây. Cầm lấy vài viên của mình.)

Thanks, Tom. (Cám ơn cậu, Tom.)



Bài D - 2

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)


Bài D - 3

3. Practice with your friends.

(Thực hành với bạn của bạn.)


Bài E

E. Point, ask, and answer. 

(Chỉ, hỏi, và trả lời.)


Bài F

F. Play Magic finger.

(Trò chơi Ngón tay ma thuật.)




Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Khái niệm về Shell - Giới thiệu về khái niệm Shell, định nghĩa và vai trò của nó trong hệ điều hành. Các loại Shell - Tổng quan về các loại Shell phổ biến như Bash, Csh, Zsh, Fish và cách chọn lựa Shell phù hợp. Cú pháp và lệnh trong Shell - Mô tả cú pháp và các lệnh cơ bản trong Shell như đường dẫn, tìm kiếm tập tin, xử lý văn bản, tạo mới thư mục và file, và quản lý tiến trình. Biến và hàm trong Shell - Hướng dẫn về biến và hàm trong Shell, cách sử dụng và truy xuất giá trị của chúng.

Khái niệm và cú pháp dòng lệnh máy tính, hệ thống và ứng dụng. Nắm vững các lệnh phổ biến như "ls", "cd", "mkdir", "rm", "mv", "cp" để thực hiện các tác vụ trên hệ thống tệp của máy tính.

Giới thiệu Unix - Tổng quan về hệ điều hành Unix, lịch sử phát triển và các phiên bản phổ biến hiện nay. Unix là hệ điều hành đa người dùng và đa nhiệm.

Hệ điều hành Linux: Tổng quan, cấu trúc, các lệnh cơ bản, quản lý gói phần mềm và cấu hình mạng trên Linux.

Khái niệm về Quản lý hệ thống

Giới thiệu về giao diện dòng lệnh, các lệnh cơ bản và cách sử dụng trong hệ thống máy tính

Giới thiệu về Command Line: giao diện dòng lệnh tương tác với hệ điều hành, tăng tốc độ và hiệu suất công việc, tự động hoá tác vụ. Các lệnh cơ bản: di chuyển, tạo, xoá, sao chép, và thay đổi quyền truy cập. Công cụ hỗ trợ: Terminal trên MacOS và Linux, Command Prompt trên Windows, PowerShell. Sử dụng Command Line trong lập trình: tạo và quản lý môi trường phát triển, chạy lệnh tập lệnh, quản lý kho lưu trữ mã nguồn.

Khái niệm về Terminal, định nghĩa và vai trò của nó trong hệ thống máy tính. Terminal là một chương trình trên máy tính, cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành qua giao diện dòng lệnh.

Tạo lệnh tùy chỉnh trong lập trình: định nghĩa, cú pháp và ứng dụng của nó. Học cách tạo và sử dụng các lệnh tùy chỉnh để tăng tính linh hoạt và sửa lỗi dễ dàng trong chương trình.

Khái niệm về quản lý tệp tin và các loại tệp tin phổ biến: văn bản, hình ảnh và âm thanh. Hướng dẫn các thao tác quản lý tệp tin và giới thiệu các công cụ quản lý tệp tin phổ biến như Windows Explorer và Finder. Tổng quan về các biện pháp bảo mật tệp tin như mã hóa, phân quyền và sao lưu dữ liệu.

Xem thêm...
×