Unit 4: I like monkeys!
Từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Ngữ pháp Unit 4 Tiếng Anh 3 Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson Two trang 33 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson Three trang 34 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson Four trang 35 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson Five trang 36 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson Six trang 37 Family and Friends Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson One trang 32 Family and FriendsTừ vựng Unit 4 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Từ vựng về chủ đề động vật.
UNIT 4. I LIKE MONKEYS!
(Mình thích những chú khỉ!)
1.
2.
(n) : con hươu cao cổ
I can see some giraffes at the zoo.
(Tôi có thể nhìn thầy vài chú hươu cao cổ trong sở thú.)
3.
4.
(adj): to, lớn
They have a big house in the countryside.
(Họ có một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn.)
5.
6.
(adj): nhỏ, bé
A little girl came into the room.
(Một cô gái nhỏ bước vào trong phòng.)
7.
(n): con sư tử
My friends are scared of the big lion at the zoo.
(Các bạn của tôi sợ con sư tử to lớn trong sở thú.)
8.
(n): con chó
She walks her dog every afternoon.
(Cô ấy dẫn chó đi dạo vào mỗi buổi chiều.)
9.
(n): con mèo
My cat is too lazy, it sleeps all day.
(Con mèo của tôi lười lắm, nó ngủ suốt ngày.)
10.
(n): con chim
Most birds lay eggs in the spring.
(Phần lớn các loài chim đẻ trứng vào mùa xuân.)
11.
12.
(adj): món quà
My friend gave me a cute gift on my birthday.
(Bạn tôi đã tặng cho tôi một món quà đáng yêu vào ngày sinh nhật.)
13.
(n): con dê
There are some goats in my grandparents’ farm.
(Có vài con dê trong trang trại của ông bà tôi.)
14.
15.
(n): con chuột đất vàng
My hamster is sick that it isn’t playful as usual.
(Bé chuột của tôi đang bị ốm nên nó chẳng ham chơi như mọi khi.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365