Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Cá Voi Nâu
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 2 Lesson 1

In pairs: Look at the pictures. What problems might these people have when visiting a new country? How can people stay safe when they visit a new country? a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat.

Cuộn nhanh đến câu

Let's Talk!

In pairs: Look at the pictures. What problems might these people have when visiting a new country? How can people stay safe when they visit a new country?

(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Những người này có thể gặp vấn đề gì khi đến thăm một đất nước mới? Làm thế nào mọi người có thể giữ an toàn khi đến thăm một đất nước mới?)


New Words - a

a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat.

(Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống. Lắng nghe và lặp lại.)


snatch: take something away quickly and roughly

(cướp: lấy đi một cái gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo)

spot: a particular area or place

(một khu vực hoặc địa điểm cụ thể)  

discreet: careful in what you say or do so you don't attract too much attention

(kín đáo: cẩn thận trong lời nói hoặc hành động để không thu hút quá nhiều sự chú ý)

credit card: a small plastic rectangle used to pay for things

(thẻ tín dụng: một hình chữ nhật nhỏ bằng nhựa dùng để thanh toán mọi thứ)

currency: the money that a country uses

(tiền tệ: số tiền mà một quốc gia sử dụng)

safe: a strong metal box used for storing valuable things

(két: một hộp kim loại chắc chắn được sử dụng để lưu trữ những thứ có giá trị)

pick up: learn a new skill or language by practicing it

(học một kỹ năng hoặc ngôn ngữ mới bằng cách thực hành nó)

1. Boracay is a really popular tourist spot in the Philippines.

(Boracay là một địa điểm du lịch thực sự nổi tiếng ở Philippines.)

2. The ____________ is in the closet. You should keep your money, passport, and jewelry in there.

3. Be careful when you take a photo on the street. Someone might try to ____________ your phone.

4. Excuse me, can I pay for this with a____________, or do I need to use cash?

5. The____________ in the USA is the US dollar.

6. When you visit a foreign country, you should try to____________ the local language.

7. When you take money from the ATM, it's important to be____________.


New Words - b

b. Add the words in the box to the table.

(Thêm các từ trong hộp vào bảng.)

discreet (kín đáo), pick up a language (học ngôn ngữ), spot (địa điểm), credit card (thẻ tín dụng),

safe (×2) (két sắt), currency (tiền tệ), cash (tiền mặt), snatch (cướp giật), itinerary (hành trình),

travel insurance (×2) (bảo hiểm du lịch), exchange rate (tỷ giá hối đoái), emergency (trường hợp khẩn cấp), embassy (x2) (đại sứ quán)

Words related to money:

(Những từ liên quan đến tiền)

Words related to safety:

(Những từ liên quan đến an toàn)

Words related to tourism:

(Các từ liên quan đến du lịch)


New Words - c

c. In pairs: Use the new words to talk about how to have a safe vacation.

(Theo cặp: Sử dụng các từ mới để nói về cách có một kỳ nghỉ an toàn.)

- We should leave our passports in the hotel safe.

(Chúng ta nên để hộ chiếu trong két an toàn của khách sạn.)

- Be discreet with valuable things so no one snatches them.

(Hãy kín đáo với những đồ có giá trị để không ai giật lấy.)


Reading - a

a. Read the article from a travel insurance website. Choose the best title for the article.

(Đọc bài viết từ một trang web bảo hiểm du lịch. Chọn tiêu đề tốt nhất cho bài viết.)

1. Travel Insurance for a Safer Trip

(Bảo hiểm du lịch cho chuyến đi an toàn hơn)

2. Stay Safe on Your Travels

(Giữ an toàn trong chuyến đi của bạn)

3. Leave Your Valuables in the Safe

(Để những vật có giá trị của bạn trong két sắt)

Traveling can be a wonderful experience, but don't forget about travel safety while you're abroad. Follow these six tips to help you take a trip that you'll remember for all the right reasons.

1. Do your research: Before arriving, get to know your destination. Read travelers' reviews and check with locals for information to find out where the best spots are. Try to pick up some of the local language before you go.

2. Don't attract too much attention: Try not to look like a tourist. Be discreet when looking at maps and when taking out money to buy things, especially on the street.

3. Don't carry too much cash: Try to use credit cards as much as you can on your trip. It's good to carry a small amount of local currency around with you for everyday items, and you can use an ATM at the airport after arriving.

4. Keep your friends and family updated: After finalizing your itinerary, email a copy to a few trusted people who can follow your trip. Check in regularly with your family after arriving so they know you're where you're supposed to be.

5. Protect your stuff: When going out and about, make sure you leave your valuables in the hotel safe, especially your passport and credit cards if you don't need them. Don't wear expensive jewelry as someone might try to snatch it.

6. Be aware of your surroundings: Although traveling gives you opportunities to meet new people and learn about their cultures, always look out for trouble. If someone near you is acting strange, leave the area immediately.

Even if you follow this advice, some bad things might still happen. Before leaving on your trip, get travel insurance from Insur-U-Go, and you can relax no matter where you go.


Reading - b

b. Now, read and choose the correct answers.

(Bây giờ hãy đọc và chọn câu trả lời đúng.)

1. According to tip 1, travelers should start to find out about the place they're visiting ___________.

A. by speaking to locals in the local language

B. before they arrive for their visit

C. after they arrive for their visit

2. Which of the following can be inferred from tip 2?

A. Stand out from the crowd.

B. Make a lot of noise to stay safe on your trip.

C. Look and act like a local.

3. Which of the following is NOT true according to tip 3?

A. Use an ATM before arriving.

B. Carry some local currency with you.

C. Use credit cards whenever you can.

4. The verb Check in in tip 4 is closest in meaning to _____________.

A. show your ticket at the airport

B. register at a hotel

C. contact someone to tell them you're OK

5. Which of the following can be inferred from the article?

A. You will be safer with insurance.

B. Take extra care when visiting new places.

C. Be suspicious of new people.


Reading - c

c. Listen and read.

(Nghe và đọc.)



Reading - d

d. In pairs: Which tip do you think is the most useful? Why?

(Theo cặp: Bạn nghĩ mẹo nào hữu ích nhất? Tại sao?)


Grammar - a

a. Read about conjunctions of time + gerunds, then fill in the blank.

(Đọc về liên từ chỉ thời gian + danh động từ, sau đó điền vào chỗ trống.)


Grammar - b

b. Listen and check. Listen again and repeat.

(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)



Grammar - c

c. Fill in the blanks with the correct form of the verbs.

(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ.)

1. Before ___________ (visit) a new place, do some research before you ___________ (arrive) at your destination.

2. After___________ (check in) to the hotel, you can ___________ (ask) where the best places to visit are.

3. You should ___________ (take) extra care of your belongings when ___________ (travel) alone.

4. Try to pick up some of the local language while___________ (talk) to locals. They'll really ___________ (appreciate) it.

5. I have already started to ___________ (plan) my next trip since ___________ (return) from South America.

6. There's no need to change money before you ___________ (leave) home. Just use an ATM after ___________ (land).

7. Since ___________ (return) home, have you___________ (think) about the next place you want to go?

8. ___________ (read) some online reviews before ___________ (book) any hotels or tourist activities.


Grammar - d

d. Read and circle the correct answer.

(Đọc và khoanh tròn câu trả lời đúng.)

1. Email a copy of your itinerary to family or friends after/since finalizing your trip.

2. When/Since visiting interesting places, people often buy souvenirs from local people.

3. While/Before departing your home country, you should really arrange some travel insurance.

4. Planning your trip in advance is good, but you can also get knowledge from locals before/while visiting.

5. It's always better to use local currency when/since buying anything.

6. Since/After returning home, I have really missed all the people I met on my trip.

7. You should learn a few useful phrases while/since speaking to local people. They will really love it.

8. In most countries, the taxis have meters, and you pay for your fare after/before arriving at the place you want to go to.

9. When/After traveling to a new country, avoid flights that get you to your destination late at night.

10. I've thought about which place I want to visit next since/while getting back from my last trip.


Grammar - e

e. In pairs: Talk about travel safety on vacation using the prompts below.

(Theo cặp: Thảo luận về an toàn khi đi du lịch trong kỳ nghỉ bằng cách sử dụng các gợi ý bên dưới.)

Before leaving home……

(Trước khi rời khỏi nhà……)

When traveling ...

(Khi đi du lịch...)

After arriving for your vacation…….

(Sau khi đến kỳ nghỉ của bạn…….)

While going sightseeing…..

(Khi đi tham quan…..)

- Before leaving home, do some research on the place you're visiting.

(Trước khi rời khỏi nhà, hãy tìm hiểu kỹ về nơi bạn sẽ đến.)


Pronunciation - a

a. /n/ sounds at the end of words often change to /ŋ / when the next word begins with a /g/ sound.

‘... when going ...’ often sounds like /weŋɡəʊɪŋ/.

(Âm /n/ ở cuối từ thường đổi thành /ŋ / khi từ tiếp theo bắt đầu bằng âm /g/.

'... when going ...' thường phát âm như /weŋ 'ɡəʊɪŋ/.)


Pronunciation - b

b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.

(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)


When going sightseeing, leave your valuables in the hotel safe.

(Khi đi tham quan, hãy để đồ đạc có giá trị của bạn trong két an toàn của khách sạn.)

When going out in the sun, apply sunscreen 30 minutes before.

(Khi ra ngoài nắng nên bôi kem chống nắng trước 30 phút.)


Pronunciation - c

c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.

(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)


When getting in a taxi, tell the driver your destination.

(Khi lên taxi, hãy nói cho tài xế biết điểm đến của bạn.)

When going to a tourist spot, look after your stuff.

(Khi đi đến một địa điểm du lịch, hãy để  ý đồ đạc của bạn.)


Pronunciation - d

d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.

(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)


Practice - a

a. Listen, then take turns asking and answering about how to stay safe when traveling using the prompts.

(Nghe, sau đó lần lượt hỏi và trả lời về cách giữ an toàn khi di chuyển bằng các gợi ý.)


A: How can we stay safe when traveling to new places?

(Làm thế nào chúng ta có thể giữ an toàn khi đi du lịch đến những địa điểm mới?)

B: Hmm ... When going sightseeing, leave your valuables in the hotel safe.

(Hmm ... Khi đi tham quan, hãy để đồ đạc có giá trị của bạn trong két an toàn của khách sạn.)

A: Good idea! And check online reviews before booking your hotel.

(Ý tưởng tốt! Và kiểm tra đánh giá trực tuyến trước khi đặt phòng khách sạn của bạn.)

 

- going sightseeing/ leave your valuables in the hotel safe

(đi tham quan/ để đồ có giá trị của bạn trong két an toàn của khách sạn)

- check online reviews/booking your hotel

(kiểm tra đánh giá/đặt phòng trực tuyến khách sạn của bạn)

- going out in the sun/apply sunscreen 30 minutes before

(ra ngoài nắng/bôi kem chống nắng 30 phút trước)

- don't go swimming/eating a big meal

(không đi bơi/ăn một bữa ăn quá no)

- get local currency/arriving at the airport

(đổi tiền tệ địa phương/đến sân bay)

- traveling/carry a small amount of cash

(đi du lịch/mang theo một lượng nhỏ tiền mặt)

- visiting a new country/pick up the local language

(đến thăm một quốc gia mới/học ngôn ngữ địa phương)

- be discreet/traveling to foreign countries

(kín đáo/đi du lịch đến nước ngoài)

- paying for your hotel/use a credit card

(thanh toán tiền phòng khách sạn/sử dụng thẻ tín dụng)

- cancel your credit cards/ losing them

(hủy thẻ tín dụng/ làm mất thẻ)

- going to tourist spots/watch your things

(đến các điểm du lịch/xem đồ đạc của bạn)

- don't wear jewellery/visiting tourist spots

(không đeo đồ trang sức/ghé thăm các điểm du lịch)



Practice - b

b. Practice with your own ideas.

(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)


Speaking - a

a. You are a travel logger making a travel advice video for visitors to Vietnam. In pairs: Prepare advice on what travelers should do before, during, and after their trip to Vietnam.

(Bạn là một người ghi nhật ký du lịch đang thực hiện một video tư vấn du lịch cho du khách đến Việt Nam. Theo cặp: Chuẩn bị lời khuyên về những việc du khách nên làm trước, trong và sau chuyến đi đến Việt Nam.)


Speaking - b

b. Join another pair. Tell them about your ideas for your vlog.

(Tham gia một cặp khác. Hãy cho họ biết ý tưởng của bạn cho vlog.)

When visiting Vietnam, you should explore the north, central, and south to see all the beauty Vietnam has.

(Khi đến thăm Việt Nam, bạn nên khám phá ba miền Bắc, Trung, Nam để thấy hết vẻ đẹp Việt Nam.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×