In pairs: Look at the pictures. Where do you think the man is? Why is he visiting there? a. Read the words and definitions, then fill in the blanks to complete the signs and notices. Listen and repeat. b. Add the new words to the table and add other things or services you know that hotels have or offer.
Let's Talk!
In pairs: Look at the pictures. Where do you think the man is? Why is he visiting there?
(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Bạn nghĩ người đàn ông đó ở đâu? Tại sao anh ấy lại đến đó?)
New Words - a
a. Read the words and definitions, then fill in the blanks to complete the signs and notices. Listen and repeat.
(Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống để hoàn thành các biển báo và thông báo. Lắng nghe và lặp lại.)
lowercase - not written as capital letters (chữ thường - không được viết dưới dạng chữ in hoa) uppercase - written in all capital letters (chữ hoa - viết bằng tất cả các chữ in hoa) complimentary - given for free (miễn phí - được cung cấp miễn phí) iron - a device for making clothes flat and smooth (bàn ủi - thiết bị làm phẳng và phẳng quần áo) remote control - a device that you hold and use to control a machine from a distance (điều khiển từ xa - một thiết bị mà bạn cầm và sử dụng để điều khiển máy từ xa) dry cleaning - cleaning special clothes (e.g. a suit) using chemicals, not using water (giặt khô - giặt quần áo đặc biệt (ví dụ: bộ vest) bằng hóa chất, không dùng nước) swipe - pass a card through/over a machine to read information on it (vuốt - đưa thẻ qua/qua máy để đọc thông tin trên đó) operate - control equipment or a machine (vận hành - điều khiển thiết bị hoặc máy móc) |
Laundry Service
Please call housekeeping on 001 for laundry or dry cleaning (1) services
Dear Guest, this drinking water is (2)__________.
Please return this (3)__________ to housekeeping after use.
Gym for hotel guests only
Please (4) __________ your room key card on the card reader to enter the gym.
Wi-Fi password: ABCDefgh
(5) (A-D all _____________ and e-h all ___________ (6)
To (7) _________ the AC, please use the (8) _____________.
New Words - b
b. Add the new words to the table and add other things or services you know that hotels have or offer.
(Thêm các từ mới vào bảng và thêm những thứ hoặc dịch vụ khác mà bạn biết rằng các khách sạn có hoặc cung cấp.)
Things hotels have:
(Những điều khách sạn có)
Services hotels offer:
(Các dịch vụ khách sạn cung cấp)
New Words - c
c. In pairs: Use the new words to talk about the things or services you've used at a hotel.
(Theo cặp: Sử dụng các từ mới để nói về những đồ vật hoặc dịch vụ bạn đã sử dụng ở khách sạn.)
- I swam in the hotel pool.
(Tôi bơi ở hồ bơi khách sạn.)
- I used room service to order snacks.
(Tôi đã sử dụng dịch vụ phòng để gọi đồ ăn nhẹ.)
Listening - a
a. You will hear a guest asking a hotel employee for some items and information. What do you think the guest will ask for? Add two more items.
(Bạn sẽ nghe thấy một vị khách hỏi nhân viên khách sạn một số đồ vật và thông tin. Bạn nghĩ khách sẽ yêu cầu gì? Thêm hai món nữa.)
1. Wi-Fi password (Mật khẩu Wi-Fi)
2. dry cleaning services (Dịch vụ giặt khô)
3. __________
4. __________
Listening - b
b. Now, listen and circle the things above that the guest asks about. How many did you guess correctly?
(Bây giờ, hãy nghe và khoanh tròn những điều phía trên mà khách hỏi. Bạn đã đoán đúng bao nhiêu?)
Listening - c
c. Listen again and circle the correct answer.
(Nghe lại và khoanh tròn câu trả lời đúng.)
1. The Wi-Fi password is ___________.
(Mật khẩu Wi-Fi là)
A. HAVEAGREATTRIP
B. Have a Great Trip
(Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)
C. have a great trip
(Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)
D. haveagreattrip
2. The room charge includes ___________.
(Tiền phòng bao gồm)
A. drinks in the fridge
(đồ uống trong tủ lạnh)
B. small bottles of water
(chai nước nhỏ)
C. all drinks
(tất cả đồ uống)
D. no drinks
(không có đồ uống)
3. The guest can't operate the _____________.
(Khách không thể vận hành)
A. safe
(két sắt)
B. TV remote control
(Điều khiển từ xa của TV)
C. AC remote control
(Điều khiển từ xa AC)
D. key card
(thẻ chìa khóa)
4. The guest wants to pay the bill by __________.
(Khách muốn thanh toán hóa đơn bằng)
A. credit card
(thẻ tín dụng)
B. cash
(tiền mặt)
C. bank transfer
(chuyển khoản ngân hàng)
D. check
(kiểm tra)
5. What DOESN'T the guest ask the hotel employee about?
(Khách KHÔNG hỏi nhân viên khách sạn về điều gì?)
A. flowers
(hoa)
B. a taxi
(taxi)
C. payment methods
(phương thức thanh toán)
D. an iron
(một cái bàn là)
Listening - d
d. Read the Conversation Skill box, then listen and repeat.
(Đọc hộp Kỹ năng hội thoại, sau đó nghe và lặp lại.)
Conversation Skill
Describing things if you don't know the word
(Mô tả sự vật nếu bạn không biết từ đó)
To describe things if you don't know the word, say:
(Để mô tả sự vật nếu bạn không biết từ đó, hãy nói)
A place to (exercise) ...
(Một nơi để (tập thể dục) ...)
A thing for (pressing a shirt)…
(Một thứ để (nhấn áo)…)
Listening - e
e. Now, listen to the conversation again and tick the phrase(s) your hear.
(Bây giờ, hãy nghe lại đoạn hội thoại và đánh dấu vào (các) cụm từ mà bạn nghe được.)
Listening - f
f. In pairs: What problems have you had on vacation? How did you solve them?
(Theo cặp: Bạn gặp vấn đề gì trong kỳ nghỉ? Bạn đã giải quyết chúng như thế nào?)
Grammar - a
a. Read about polite indirect questions, then fill in the blank.
(Đọc về các câu hỏi gián tiếp lịch sự, sau đó điền vào chỗ trống.)
Grammar - b
b. Listen and check. Listen again and repeat.
(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)
Grammar - c
c. Circle the correct words.
(Khoanh tròn những từ đúng.)
Questions to hotel staff:
(Câu hỏi dành cho nhân viên khách sạn)
1. Do you know/ Could you tell me if you accept credit cards?
2. I was wondering how do you operate/ how to operate the coffee machine.
3. Could you tell me if you have/ have you a dry cleaning service?
4. Do you know if there's/is there a good Indian restaurant near the hotel?
5. Would you mind telling me/me if there is a pool in the hotel?
6. Could you tell me where is the nearest subway/where the nearest subway is?
7. Do you know if / have to/you have to swipe my key card to use the elevator?
Grammar - d
d. Complete the indirect questions below.
(Hoàn thành các câu hỏi gián tiếp dưới đây.)
1. Where's the remote control for the AC?
(Điều khiển từ xa của điều hòa ở đâu?)
I was _________
2. Is the Wi-Fi password all lowercase or uppercase?
(Mật khẩu Wi-Fi toàn là chữ thường hay chữ hoa?)
Could___________
3. Are the drinks complimentary?
(Đồ uống có miễn phí không?)
Do __________
4. Who's the manager?
(Ai là người quản lý?)
Could________
5. Do you have a taxi service to the airport?
(Bạn có dịch vụ taxi đến sân bay không?)
Would __________
6. Where can I find an iron?
(Tôi có thể tìm bàn ủi ở đâu?)
I was ____________
Grammar - e
e. In pairs: Ask and answer indirect questions using the prompts.
(Theo cặp: Hỏi và trả lời các câu hỏi gián tiếp sử dụng gợi ý.)
• what time it is (mấy giờ rồi) • when the café opens (khi nào quán cà phê mở cửa) • which floor the pool is on (hồ bơi ở tầng mấy) |
• if it rains a lot this time of year (trời mưa nhiều vào thời điểm này trong năm) • where the subway station is (ga tàu điện ngầm ở đâu) • if the hotel still offers room service (khách sạn vẫn cung cấp dịch vụ phòng) |
A: Could you tell me what time it is?
(Bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?)
B: Sure. It's 2:30 p.m.
(Chắc chắn. Bây giờ là 2 giờ 30 chiều.)
Pronunciation - a
a. We often stress words, or parts of words, when we want to show there is a difference from what someone is saying.
(Chúng ta thường nhấn mạnh các từ hoặc các phần của từ khi chúng ta muốn thể hiện sự khác biệt so với những gì ai đó đang nói.)
A: Is the station 10 km from the airport?
(Nhà ga có cách sân bay 10 km không?)
B: No, it's 12 km from the airport.
(Không, nó cách sân bay 12 km.)
Pronunciation - b
b. Listen. Notice the extra stress on the underlined words.
(Nghe. Chú ý nhấn mạnh thêm vào các từ được gạch chân.)
A: Thanks, "have-a-great-trip", all uppercase.
(Cảm ơn, "có một chuyến đi tuyệt vời", tất cả đều viết hoa.)
B: Not uppercase, Sir, lowercase.
(Không phải chữ hoa, thưa ông, chữ thường.)
A: Another thing, do you know if there's a place to get my suit washed near here?
(Một điều nữa, bạn có biết có nơi nào giặt bộ đồ của tôi gần đây không?)
B: You mean you want your suit dry cleaned, right?
(Ý bạn là bạn muốn bộ đồ của mình được giặt khô phải không?)
Pronunciation - c
c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.
(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)
Your room number is 1407, not 1408.
(Số phòng của bạn là 1407, không phải 1408.)
The bus leaves at 12:15. It's the train that leaves at 12:30.
(Xe buýt khởi hành lúc 12:15. Đó là chuyến tàu khởi hành lúc 12:30.)
Pronunciation - d
d. Practice reading the sentences with the sentence stress noted in Task a to a partner.
(Luyện đọc các câu với trọng âm được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)
Practice - a
a. Listen, then take turns asking and answering using the prompts and indirect questions. Remember to describe the things and places that you don't know the word for.
(Nghe, sau đó lần lượt hỏi và trả lời bằng các gợi ý và câu hỏi gián tiếp. Hãy nhớ mô tả những sự vật và địa điểm mà bạn không biết dùng từ để chỉ.)
A: Could you tell me how to use the thing to open the door?
(Bạn có thể chỉ cho tôi cách dùng thứ đó để mở cửa được không?)
B: Sure. Just swipe your card slowly.
(Chắc chắn. Chỉ cần quẹt thẻ từ từ.)
A: Thank you. Could you tell me if I can get a second card?
(Cảm ơn. Bạn có thể cho tôi biết liệu tôi có thể nhận được thẻ thứ hai không?)
B: Yes, but a second card costs extra.
(Có, nhưng thẻ thứ hai sẽ tốn thêm phí.)
A: how/use (...)? B: Just swipe your card slowly. A: could/if I can get a second card? B: Yes, but a second card costs extra. |
A: how/operate (..)? B: The instructions are in the desk. A: do/if it goes below 18°C? B: Sorry. That's the lowest.
|
A: where/get some (..)? B: You can go to our café. A: do/if they are complimentary? B: Your first drink is free.
|
A: what/Wi-Fi (...) is? B: It's ABCDWXYZ. A: could/if all lowercase? B: It's all uppercase. |
A: if/you have (..)? B: We do dry cleaning daily. A: do/where the form is? B: It's in the closet. |
A: if/there's (...) in the room? B: Irons cost extra. A: do/how much/an iron costs? B: It's $5.00 per day. |
Practice - b
b. Practice with your own ideas.
(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)
Speaking - a
a. You're a guest at a hotel. Make a list of six things you want to ask about. Use as many of the new words as you can. In pairs: Student A, you're the guest. Politely ask the hotel employee about each item on your list. Student B, you're the hotel employee. Answer the questions. Swap roles and repeat.
(Bạn là khách ở một khách sạn. Lập danh sách sáu điều bạn muốn hỏi. Hãy sử dụng càng nhiều từ mới càng tốt. Theo cặp: Học sinh A, bạn là khách mời. Lịch sự hỏi nhân viên khách sạn về từng mục trong danh sách của bạn. Sinh viên B, bạn là nhân viên khách sạn. Trả lời các câu hỏi. Đổi vai và lặp lại.)
THINGS TO ASK
1.
2.
3.
4.
5.
6.
A: Excuse me.
(Xin lỗi cho tôi hỏi.)
B: Yes, can I help you?
(Vâng tôi có thể giúp bạn?)
A: Could you tell me what the Wi-Fi password is?
(Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu Wi-Fi là gì không?)
B: Sure. It's GOODVIBES. One word, all uppercase.
(Chắc chắn. Đó là GOODVIBES. Một từ, tất cả đều viết hoa.)
Speaking - b
b. What are other things people might ask a hotel employee about? What answer might they give?
(Những điều khác mà mọi người có thể hỏi nhân viên khách sạn là gì? Họ có thể đưa ra câu trả lời gì?)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365