Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Cá Voi Nâu
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 5 Lesson 2

In pairs: Look at the pictures. What tools are these people using to learn? What other tools can help people learn? a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat. b. What are some common learning aids and resources? Add words to the box.

Cuộn nhanh đến câu

Let's Talk!

In pairs: Look at the pictures. What tools are these people using to learn? What other tools can help people learn?

(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Những công cụ nào những người này đang sử dụng để học? Những công cụ nào khác có thể giúp mọi người học tập?)


New Words - a

a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat.

(Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống. Lắng nghe và lặp lại.)

• aid: a thing that you use to help you do something

(viện trợ: vật mà bạn dùng để giúp bạn làm việc gì đó)

• tutorial: a book, computer program, etc. that teaches you how to do something

(hướng dẫn: một cuốn sách, chương trình máy tính, v.v. hướng dẫn bạn cách làm điều gì đó)

• growth mindset: the belief that you can develop your abilities by working hard

(tư duy phát triển: niềm tin rằng bạn có thể phát triển khả năng của mình bằng cách làm việc chăm chỉ)

• discouraged: feeling less confident or excited about something

(chán nản: cảm thấy kém tự tin hoặc hào hứng về điều gì đó)

• audio: connected with sound

(âm thanh: kết nối với âm thanh)

• visual: connected with seeing

(trực quan: gắn liền với việc nhìn thấy)

• reinforce: make a feeling, an idea, etc. stronger

(củng cố: làm cho một cảm giác, một ý tưởng, v.v. mạnh mẽ hơn)

• retain: keep something in your memory

(giữ lại: giữ một cái gì đó trong bộ nhớ của bạn)

• reward: give something to somebody because they did something good

(phần thưởng: tặng cái gì đó cho ai đó vì họ đã làm điều gì đó tốt)

1. After months of working hard, I'm going to reward myself by going to a nice restaurant.

(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, tôi sẽ tự thưởng cho mình bằng cách đi đến một nhà hàng đẹp.)

2. We teach children to have a(n) __________ and believe that they can improve.

3. These articles ___________ my opinion. They prove that my idea is correct.

4. There are lots of resources and ________________s you can use to study better.

5. Do you have the _____________ file for this book? I want to listen to it after school.

6. I love the _____________ style of these videos. They look so cool and interesting.

7. She has an excellent memory and can ________________ facts easily.

8. Many learners felt ________ because the course was too difficult.

9. The machine comes with an online ______________ that teaches you how to set it up.


New Words - b

b. What are some common learning aids and resources? Add words to the box.

(Một số công cụ hỗ trợ và tài nguyên học tập phổ biến là gì? Thêm từ vào hộp.)


New Words - c

c. Use the new words to talk about your learning habits.

(Sử dụng những từ mới để nói về thói quen học tập của bạn.)

- I like to have visual aids such as photos and videos.

(Tôi thích có những phương tiện trực quan như ảnh và video.)


Listening - a

a. You will hear different people talking about their days. Draw lines to predict which piece of information (1-5) will be (A) instructed, (B) advised, (C) offered, (D) ordered, or (E) requested.

(Bạn sẽ nghe thấy những người khác nhau nói về những ngày của họ. Vẽ các đường để dự đoán phần thông tin nào (1-5) sẽ được (A) hướng dẫn, (B) được khuyên, (C) được cung cấp, (D) được ra lệnh hoặc (E) được yêu cầu.)

A: instructed

(A: hướng dẫn)

B: advised

(B: khuyên nhủ)

C: offered

(C: được cung cấp)

D: ordered

(D: ra lệnh)

E: requested

(E: yêu cầu)

1: teach outdoor skills

(1: dạy kỹ năng ngoài trời)

2: how to improve cooking

(2: cách cải thiện nấu ăn)

3: prepare a training course

(3: chuẩn bị một khóa đào tạo)

4: do exercise

(4: tập thể dục)

5: how to retain information

(5: cách lưu giữ thông tin)


Listening - b

b. Now, listen and number the boxes to match the reported verbs with the information. How many did you guess correctly?

(Bây giờ, hãy nghe và đánh số các ô để nối các động từ được tường thuật với thông tin. Bạn đã đoán đúng bao nhiêu?)


Listening - c

c. Listen again and answer the questions.

(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi.)

1. What did Mr. Smith instruct Ashley to make?

(Ông Smith đã hướng dẫn Ashley làm gì?)

2. What was Mary advised to do?

(Mary được khuyên nên làm gì?)

3. What will Sarah's dad do with new employees?

(Bố của Sarah sẽ làm gì với nhân viên mới?)

4. What did Mark have to wear earlier in the day?

(Sáng sớm hôm nay Mark phải mặc gì?)

5. What did Kevin say he'd do with his grandson next week?

(Kevin đã nói anh ấy sẽ làm gì với cháu trai của mình vào tuần tới?)


Conversation Skill

Summarizing what you’ve heard

(Tóm tắt những gì bạn đã nghe)

To summarize what you've heard, say:

(Để tóm tắt những gì bạn đã nghe, hãy nói)

You mean ...?

(Ý bạn là ...?)

So, you're saying that …..?

(Vậy bạn đang nói rằng…..?)


Listening - d

d. Read the Conversation Skill box, then listen and repeat.

(Đọc hộp Kỹ năng hội thoại, sau đó nghe và lặp lại.)


Listening - e

e. Now, listen to the conversation again and number the phrases in the correct order.

(Bây giờ, hãy nghe lại đoạn hội thoại và đánh số các cụm từ theo đúng thứ tự.)


Listening - f

f. In pairs: Are you using any of the strategies the teacher mentioned? What tips will you use in the future?

(Làm theo cặp: Bạn có đang sử dụng bất kỳ chiến lược nào mà giáo viên đã đề cập không? Bạn sẽ sử dụng những mẹo nào trong tương lai?)


Grammar - a

a. Read about reported speech, then fill in the blanks.

(Đọc về lời tường thuật, sau đó điền vào chỗ trống.)

Experiment with new ways of learning and don’t be afraid to make mistakes.

He ___________ me ___________ with new ways of learning and _________ afraid to make mistakes.


Grammar - b

b. Listen and check. Listen again and repeat.

(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)


Grammar - c

c. Fill in the blanks to report what these people said.

(Điền vào chỗ trống để báo cáo những gì những người này đã nói.)

1. Mr. Johnson to Sarah: "You should watch the tutorial and write the information down to reinforce it."

(Ông Johnson nói với Sarah: "Em nên xem phần hướng dẫn và ghi lại thông tin để củng cố nó.")

Mr. Johnson _________ the tutorial and write the information down to reinforce it.

2. Army instructor to him: "Run around the field ten times!"

(Quân huấn luyện hắn: “Chạy quanh sân mười vòng!”)

The army instructor ____________ around the field ten times.

3. Peter to me: "I'd like to offer you the role of book club leader."

(Peter nói với tôi: "Tôi muốn đề nghị bạn đảm nhận vai trò trưởng câu lạc bộ sách.")

Peter _____________ of book club leader.

4. Lewis to Harry and Jessica: "Could we practice presenting together?"

(Lewis nói với Harry và Jessica: "Chúng ta có thể tập thuyết trình cùng nhau không?")

Lewis __________ presenting together.

5. Mrs. Hall to me: "Read out loud to help retain information better and reward yourself."

(Bà Hall nói với tôi: “Đọc to để giúp ghi nhớ thông tin tốt hơn và tự thưởng cho mình”.)

Mrs. Hall _____________ out loud to help retain information better and reward.


Grammar - d

d. Choose the best sentence for the direct speech.

(Chọn câu hay nhất cho lời nói trực tiếp.)

1. She advised them to make audio and visual aids.

(Cô ấy khuyên họ nên tạo ra các phương tiện trợ giúp bằng âm thanh và hình ảnh.)

A. Could you make audio and visual aids?

(Bạn có thể tạo ra các phương tiện trợ giúp bằng âm thanh và hình ảnh không?)

B. Make audio and visual aids.

(Tạo các phương tiện trợ giúp bằng âm thanh và hình ảnh.)

C. You should make audio and visual aids.

(Bạn nên tạo ra các phương tiện trợ giúp bằng âm thanh và hình ảnh.)

2. The army instructor told me to clean my boots.

(Người hướng dẫn quân đội bảo tôi lau ủng.)

A. You should clean your boots.

(Bạn nên vệ sinh ủng của mình.)

B. Clean your boots!

(Làm sạch ủng của bạn!)

C. Could you clean your boots?

(Bạn có thể làm sạch ủng của bạn được không?)

3. His teacher told him not to feel discouraged.

(Giáo viên của anh ấy bảo anh ấy đừng nản lòng.)

A. Don't feel discouraged.

(Đừng nản lòng.)

B. Could you feel less discouraged?

(Bạn có thể cảm thấy bớt chán nản hơn không?)

C. You shouldn't feel discouraged.

(Bạn không nên nản lòng.)

4. James asked me to explain what a growth mindset was.

(James yêu cầu tôi giải thích tư duy phát triển là gì.)

A. Explain what a growth mindset is.

(Giải thích thế nào là tư duy phát triển.)

B. Could you explain what a growth mindset is?

(Bạn có thể giải thích tư duy phát triển là gì không?)

C. You should explain what a growth mindset is.

(Bạn nên giải thích tư duy phát triển là gì.)


Grammar - e

e. In groups of three: Take turns giving instructions, orders, and advice, making requests, and making offers, then report them to the other group member.

(Theo nhóm ba người: Lần lượt đưa ra hướng dẫn, mệnh lệnh và lời khuyên, đưa ra yêu cầu và đưa ra đề nghị, sau đó báo cáo cho thành viên khác trong nhóm.)

- You should practice writing more often.

(Bạn nên luyện viết thường xuyên hơn.)

- OK.

- He advised me to practice writing more often.

(Anh ấy khuyên tôi nên luyện viết thường xuyên hơn.)

- OK.


Pronunciation - a

a. When a word in the middle of a sentence ends with /d/, we often omit the /d/sound.

(Khi một từ ở giữa câu kết thúc bằng /d/, chúng ta thường lược bỏ âm /d/.)

'He told me to ..." sounds like /hitoulmitu/.

(He told me to ..." nghe giống như /hitoulmitu/.)


Pronunciation - b

b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.

(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)

You should take a design class.

(Bạn nên tham gia một lớp học thiết kế.)

She offered me a job as their instructor.

(Cô ấy đề nghị cho tôi một công việc là người hướng dẫn của họ.)


Pronunciation - c

c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.

(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)

He told them to come early.

(Anh ấy bảo họ đến sớm.)

She should buy a new notebook.

(Cô ấy nên mua một cuốn sổ mới.)


Pronunciation - d

d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.

(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)


Practice - a

a. Listen, then take turns giving instructions, orders, and advice, making offers, requesting things, and responding. Remember to summarize what you heard.

(Hãy lắng nghe, sau đó lần lượt đưa ra hướng dẫn, mệnh lệnh và lời khuyên, đưa ra lời đề nghị, yêu cầu và phản hồi. Hãy nhớ tóm tắt những gì bạn đã nghe.)

- You should teach others what you learn to retain knowledge better.

(Bạn nên dạy lại cho người khác những gì bạn học để ghi nhớ kiến thức tốt hơn.)

- OK.

- You should also write more notes on paper.

(Bạn cũng nên viết thêm ghi chú ra giấy.)

- You mean teaching others and writing notes on paper will help me retain information better?

(Ý bạn là dạy người khác và viết ghi chú ra giấy sẽ giúp mình ghi nhớ thông tin tốt hơn?)

- Yes, that's right.

(Vâng đúng vậy.)

sports instructor

(huấn luyện viên thể thao)

"Run around the track ten times!"

("Chạy quanh đường đua mười lần!")

"After that, do five push-ups."

("Sau đó, chống đẩy năm lần.")

book club leader – Thao

(Trưởng câu lạc bộ sách - Thảo)

"I'll help you organize your first meeting.”

("Tôi sẽ giúp bạn tổ chức cuộc gặp đầu tiên.”)

"You should write about what you read to reinforce

your knowledge."

(“Bạn nên viết về những gì bạn đọc để củng cố kiến thức của bạn.")

cooking class instructor – Yen

(giảng viên dạy nấu ăn - Yến)

"You should watch some cooking tutorials."

("Bạn nên xem một số hướng dẫn nấu ăn.")

"I'd also like to offer you a free copy of our recipe book."

("Tôi cũng muốn tặng bạn một bản sao miễn phí cuốn sách công thức nấu ăn của chúng tôi.")

foreign language instructor – Minh

(giảng viên ngoại ngữ - Minh)

"Use audio and visual aids when you study."

("Sử dụng thiết bị hỗ trợ âm thanh và hình ảnh khi bạn học.")

"Could you do your presentation tomorrow?"

(“Ngày mai bạn có thể thuyết trình được không?”)

 


Practice - b

b. Take turns reporting the information.

(Lần lượt báo cáo thông tin.)

My teacher advised me to teach others what I learned to retain knowledge better.

(Thầy tôi khuyên tôi nên dạy lại cho người khác những gì tôi đã học để ghi nhớ kiến thức tốt hơn.)


Practice - c

c. Make similar conversations to the example in Task a using your own ideas, then join a new partner and report the information.

(Thực hiện các cuộc trò chuyện tương tự như ví dụ trong Nhiệm vụ a bằng cách sử dụng ý tưởng của riêng bạn, sau đó tham gia cùng một đối tác mới và báo cáo thông tin.)


Speaking - a

a. In groups of three: Students A and B, read a role-play card and practice the conversation, then Student B, report the information to Student C. Swap roles and complete the other role-plays.

(Theo nhóm ba người: Học sinh A và B, đọc thẻ đóng vai và thực hành đoạn hội thoại, sau đó Học sinh B báo cáo thông tin cho Học sinh C. Đổi vai và hoàn thành các màn đóng vai khác.)


Speaking - b

b. Discuss who gave the best orders, advice, or instructions, made the best offers, or requested the most interesting things. Give reasons for your answers.

(Thảo luận xem ai là người đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc hướng dẫn tốt nhất, đưa ra lời đề nghị tốt nhất hoặc yêu cầu những điều thú vị nhất. Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn.)

Minh gave the best orders. She told me to run five laps.

(Minh đưa ra những mệnh lệnh tốt nhất. Cô ấy bảo tôi chạy năm vòng.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×