Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 6 6.1 Vocabulary

1. In groups, take the following quiz. Then check your answers with your partner. 2. Complete the gaps with the words in red in the quiz and from the VOCABULARY FOCUS. Then listen and repeat.3. Complete the sentences with the words/ phrases from the VOCABULARY FOCUS.

Cuộn nhanh đến câu

Bài 1

1. In groups, take the following quiz. Then check your answers with your partner.

(Làm bài tập sau theo nhóm. Sau đó kiểm tra câu trả lời của bạn với bạn cùng lớp.)

VOCABULARY FOCUS

Multicultural societies (Xã hội đa văn hóa)

assimilation                                                                 indigenous culture

(đồng hóa)                                                                  (văn hóa bản địa)

stereotype                                                                    melting pot

(khuôn mẫu)                                                                (nồi nóng chảy)

cultural identity                                                           minority culture

(bản sắc văn hóa)                                                       (văn hóa thiểu số)

dominant culture.                                                        Multiculturalism

(nền văn hóa thống trị)                                               (chủ nghĩa đa văn hóa)

1. What is multiculturalism?

(Đa văn hóa là gì?)

A. The belief that one culture is superior to others.

(Niềm tin rằng một nền văn hóa cao hơn những nền văn hóa khác.)

B. The idea that multiple cultures can coexist in a society.

(Ý tưởng cho rằng nhiều nền văn hóa có thể cùng tồn tại trong một xã hội.)

C. The idea of cultural assimilation in a country.

(Ý tưởng về sự đồng hóa văn hóa trong một quốc gia.)

2. Which of the following is an example of a typical stereotype?

(Điều nào sau đây là ví dụ về khuôn mẫu điển hình?)

A. A Vietnamese woman likes to wear traditional Áo dài

(Người phụ nữ Việt Nam thích mặc áo dài truyền thống)

B. An Asian student is often good at maths.

(Một học sinh châu Á thường giỏi toán.)

C. The sun rises in the east.

(Mặt trời mọc ở hướng Đông.)

3. What can be passed down to the next generation?

(Điều gì có thể truyền lại cho thế hệ sau?)

A. environmental pollution (ô nhiễm môi trường)

B. traditional crafts (nghề thủ công truyền thống)

C. natural disasters (thiên tai)

4. Which of the following is a traditional Japanese art form preserved until today?

(Loại hình nghệ thuật nào sau đây là loại hình nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản được bảo tồn cho đến ngày nay?)

A. Origami (Nghệ thuật gấp giấy)

B. Water puppetry (Múa rối nước)

C. Calligraphy (Thư pháp)

5. In what way can a country embrace diverse cultural backgrounds of its citizens?

(Bằng cách nào một quốc gia có thể đón nhận nền tảng văn hóa đa dạng của người dân?)

A. Respect multiple cultures in the society

(Tôn trọng nhiều nền văn hóa trong xã hội)

B. Adopt stereotypes

(Chấp nhận những khuôn mẫu)

C. Allow the use of diverse musical instruments

(Cho phép sử dụng đa dạng các loại nhạc cụ)

6. Which of the following can shape a person's cultural identity?

(Điều nào sau đây có thể hình thành nên bản sắc văn hóa của một người?)

A. Language (ngôn ngữ)

B. Eye colour (màu mắt)

C. Occupation (nghề nghiệp)

7. Which of the following countries is often referred to as a 'melting pot'?

(Quốc gia nào sau đây thường được coi là “nồi nấu chảy”?)

A. Singapore

B. South Africa (Nam Phi)

C. United States (Hoa Kỳ)

8. Which country has a significant population of indigenous people?

(Quốc gia nào có dân số bản địa đáng kể?)

A. Mexico

B. Japan

C. Italy


Bài 2

2. Complete the gaps with the words in red in the quiz and from the VOCABULARY FOCUS. Then listen and repeat.

(Hoàn thành các chỗ trống với các từ màu đỏ trong bài kiểm tra và từ TRỌNG TÂM VOCABULARY. Sau đó nghe và lặp lại.)

1. _________ assimilation

2. typical _________

3. cultural _________

4. dominant _________

5. _________ people

6. _________ pot

7. minority _________

8. multiculturalism


Bài 3

3. Complete the sentences with the words/ phrases from the VOCABULARY FOCUS.

(Hoàn thành các câu với các từ/cụm từ trong TẬP TRUNG TỪ VỰNG.)

1. Many practices and beliefs of different ____________ have been forgotten.

2. The ______________ are different from the culture of the majority, and they are often not as well respected in some places.

3. The idea of a ______________- society sounds good, but in reality it's hard to achieve.

4. Some governments try to promote ___________ but not everyone is happy about it.

5. After years of ____________ some foreigners living in Australia still hold many of their traditional values.

6. Some immigrants fear they may lose their original cultural identity and become part of the _____________ when living in a multicultural society.


Bài 4

4. Listen to a dialogue between two students discussing their assignment. Decide if the statements are true or false and write true (T) or false (F) in the blanks.

(Nghe đoạn hội thoại giữa hai học sinh thảo luận về bài tập của mình. Quyết định xem các câu phát biểu là đúng hay sai và viết đúng (T) hay sai (F) vào chỗ trống.)

1. Multiculturalism means people all share the same culture.

(Đa văn hóa có nghĩa là tất cả mọi người đều có chung một nền văn hóa.)

2. There are no problems in melting pot societies.

(Không có vấn đề gì trong các xã hội đa văn hóa.)

3. People living in a melting pot society can enjoy different types of lifestyles.

(Những người sống trong một xã hội đa dạng có thể tận hưởng nhiều lối sống khác nhau.)

4. People from melting pot societies are more accepting of other cultural identities.

(Người dân ở các xã hội đa dạng dễ chấp nhận các bản sắc văn hóa khác hơn.)

5. Assimilation into a different culture is always easy.

(Hòa nhập vào một nền văn hóa khác luôn dễ dàng.)

6. Some ethnic groups assimilate more easily than others do.

(Một số nhóm dân tộc hòa nhập dễ dàng hơn những nhóm khác.)


Bài 5

5. Choose the verbs in blue in the quiz in Exercise 1 to match with the following nouns.

(Chọn động từ màu xanh trong bài trắc nghiệm ở Bài tập 1 để nối với các danh từ sau.)

1. ____________

cultural identity                       tradition                       language                             history

(bản sắc văn hóa)                   (truyền thống)             (ngôn ngữ)                          (lịch sử)

2. ____________

tradition                                   knowledge                   values                                  recipes

(truyền thống)                       (kiến thức)                     (giá trị)                  (công thức nấu ăn)

3. ____________

diversity                                  inclusivity                   chance                                 opportunity

(đa dạng)                                (hòa nhập)                  (cơ hội)                                (cơ hội)

4. ____________

cultural boundaries                 opinions                      privacy                                nature

(ranh giới văn hóa)                  (ý kiến)                        (riêng tư)                           (bản chất)

5. ____________

cultural customs                      cultural practices         strategies                            policies

(phong tục văn hóa)                (thực hành văn hóa)   (chiến lược)                        (chính sách)


Bài 6

6. Work in pairs. Discuss the benefits of living in a multicultural country. You can use the following prompts.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận về lợi ích của việc sống ở một đất nước đa văn hóa. Bạn có thể sử dụng các lời nhắc sau.)

One advantage is... (Một lợi thế là...)

Another plus is.... (Một điểm cộng nữa là....)

Another pro is… (Một lợi thế là...)

On the other hand,... is a disadvantage. (Mặt khác,... là một bất lợi.)

A con to consider is… (Một điều cần xem xét là…)

A negative aspect of … is … (Mặt tiêu cực của… là…)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Khái niệm về mạch cacbon và cấu trúc, phân loại, tính chất hóa học và ứng dụng của nó.

Khái niệm về Vòng cacbon

Khái niệm về Hexan - Định nghĩa và vai trò trong hóa học. Cấu trúc và tính chất của Hexan. Sản xuất và ứng dụng của Hexan trong đời sống và công nghiệp.

Khái niệm về Naftalen và vai trò trong hóa học, cấu trúc và tính chất của hợp chất này, quá trình sản xuất và ứng dụng trong đời sống và công nghiệp.

Khái niệm về Antranilen - Định nghĩa và vai trò trong hóa học

Quá trình sản xuất: giai đoạn nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, sản xuất hàng hoá và dịch vụ. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm bao gồm xác định ý tưởng, nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, phát triển sản phẩm, kiểm tra và đánh giá, và hoàn thiện sản phẩm. Quy trình thiết kế sản phẩm đảm bảo yêu cầu khách hàng và tạo độ cạnh tranh trên thị trường. Quy trình sản xuất hàng hoá bao gồm chuẩn bị nguyên liệu, gia công và lắp ráp, kiểm tra chất lượng và đóng gói. Quy trình sản xuất dịch vụ bao gồm việc xác định yêu cầu, quy trình cung cấp dịch vụ và kiểm tra chất lượng.

Khái niệm về sáp và vai trò của nó trong tự nhiên và đời sống con người. Cấu trúc và thành phần của sáp, bao gồm các hợp chất hữu cơ và khoáng chất có trong sáp. Quá trình sản xuất sáp tự nhiên và sáp nhân tạo. Các loại sáp phổ biến và ứng dụng của chúng trong công nghiệp, nghệ thuật và chăm sóc cá nhân.

Khái niệm về quản lý tài nguyên

Khái niệm về dầu đốt

Dầu mỏ và quá trình chưng cất | Nguyên liệu và thiết bị chưng cất dầu mỏ | Các giai đoạn của quá trình chưng cất | Sản phẩm và ứng dụng của quá trình chưng cất dầu mỏ.

Xem thêm...
×