Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Từ vựng Unit 6 Tiếng Anh 3 Family and Friends

Từ vựng về chủ đề những đặc điểm về ngoại hình.

UNIT 6. I HAVE NEW FRIEND. 

 

(Tớ có một người bạn mới.) 

1. 

long /lɒŋ/

(adj): dài

Her hair is long.

(Tóc của cô ấy dài. )

2. 

short /ʃɔːt/

(adj): ngắn, thấp

She looks so cute in a short skirt.

(Cô ấy trông rất dễ thương trong chiếc váy ngắn.)

3. 

curly /ˈkɜːli/

(adj): xoăn, quăn

She has blond, curly hair.

(Cô ấy có mái tóc vàng và xoăn.)

4. 

straight /streɪt/

(adj): thẳng

She has straight hair.

(Cô ấy có mái tóc thẳng. )

5. 

tall /tɔːl/

(adj): cao

My father is very tall.

(Bố tôi rất cao. )

6. 

thin /θɪn/

(adj): gầy

My grandfather looks so thin after being ill.

(Ông của tôi trông rất gầy sau trận ốm.)

7. 

picture /ˈpɪktʃə(r)/

(n): bức tranh, ảnh

Can you take a picture of me?

(Bạn có thể chụp cho mình một tấm ảnh được không?)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×