Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 8 Unit 11 Getting Started

1. Listen and read. 2. Read the conversation again and tick (v) T (True) or F (False). 3. Label each picture with a phrase from the box. 4. Complete the sentences, using the phrases in 3. 5. QUIZ. Do you know what things were invented in these years? Work in pairs and find out.

Cuộn nhanh đến câu

Bài 1

1. Listen and read. 

(Nghe và đọc.)


Minh: Ann, do you like yesterday's lesson? I really enjoy learning online.

Ann: I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons.

Minh: I think online classes are convenient during bad weather or epidemics. Also, students can still interact when they are in breakout rooms.

Ann: But the Internet connection doesn't always work well enough for us to learn online. And my eyes get tired when I work in front of the computer screen for a long time.

Minh: I know what you mean. But there’s some great news for us. 3D contact lenses will soon be available. With them, our eyes won't get tired when looking at a computer screen all day long.

Ann: Wow, that’s brilliant!

Minh: Another helpful invention is robot teachers. They will teach us when our human teachers are not available or get ill. My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too.

Ann: Fantastic! I can’t wait.


Bài 2

2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).

(Đọc đoạn hội thoại lần nữa và đánh dấu (✓) T (True) hoặc F (Sai).)

 

 

T

F

1. Ann and Minh had a face-to-face class yesterday.

 

 

2. Ann likes face-to-face classes because she can interact with her classmates.

 

 

3. Minh finds online classes inconvenient.

 

 

4. When students use 3D contact lenses, their eyes will not get tired.

 

 

5. Robot teachers will be able to mark papers and comment on student’s work.

 

 


Bài 3

3. Label each picture with a phrase from the box.

(Dán nhãn cho mỗi bức tranh bằng một cụm từ trong hộp.)

3D contact lenses         computer screen                       robot teacher                 breakout rooms                                                         online class                    Internet connection


Bài 4

4. Complete the sentences, using the phrases in 3.

(Hoàn thành các câu, sử dụng các cụm từ trong 3.)

1. I can't see the documents on this computer very clearly. I need a larger ___________.

2. During our lessons, our teacher puts us into ____________ for group discussions.

3. A ____________ in Korea teaches English to primary students.

4. We had a(n) ___________ yesterday with a teacher in the US.

5. Can I wear ___________ and watch a movie too?


Bài 5

5. QUIZ. Do you know what things were invented in these years? Work in pairs and find out.

(Bạn có biết những thứ gì đã được phát minh trong những năm này không? Làm việc theo cặp và tìm ra chúng.)

1. 1822: Charles Babbage invented it. Students use it to type essays and to learn online.

(1822: Charles Babbage sáng chế ra thứ này. Học sinh dùng nó để gõ các bài luận và học tập trực tuyến.)

2. 1876: Alexander Graham Bell invented it. We use it to communicate with our friends and families.

(1876: Alexander Graham Bell phát minh ra nó. Chúng ta dùng nó để giao tiếp với gia đình và bạn bè.)

3. 1928: Sir Alexander Fleming discovered it. It was the world’s first antibiotic.

(1928: Ngài Alexander Fleming khám phá ra nó. Đó là thuốc kháng sinh đầu tiên trên thế giới.)

4. 1989: Tim Berners-Lee invented it. It links information sources so everyone can access them.

(1989: Tim Berners-Lee phát minh ra nó. Nó liên kết các nguồn thông tin nên mọi người có thể trụy cập chúng.)

5. 2000: Honda developed it. It can run, jump, and work as a bartender.

(2000: Honda phát triển nó. Nó có thể chạy, nhảy và làm việc như một người pha chế.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

Học tập cùng Learn Anything
Chủ đề:

Khái niệm và định nghĩa của nhôm cán, vai trò của nó trong sản xuất. Sự cán nhôm tạo ra sản phẩm nhôm có độ dày và hình dạng mong muốn, phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp. Quá trình cán nhôm cải thiện tính chất cơ học và hóa học, cung cấp khả năng gia công và sử dụng linh hoạt hơn cho nhà sản xuất. Nhôm cán đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm nhôm chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại.

Khái niệm về nhôm hợp kim - định nghĩa, vai trò và ưu điểm của nó trong công nghiệp và đời sống.

Khái niệm về nhôm tái chế

Khái niệm về đúc nhôm

Khái niệm về dập nhôm

Khái niệm về pha trộn kim loại

Khái niệm về khối lượng nhôm và đặc tính vật lý, hóa học của nhôm. Quá trình sản xuất và ứng dụng của nhôm trong đời sống và công nghiệp.

Giới thiệu sản xuất đồ nội thất, quy trình sản xuất và nguyên liệu; công nghệ; thiết kế; kiểm tra chất lượng và bảo hành.

Giới thiệu về sản xuất phụ kiện ô tô và vai trò của phụ kiện ô tô trong ngành ô tô. Sản xuất phụ kiện ô tô là một ngành công nghiệp quan trọng trong lĩnh vực ô tô. Phụ kiện ô tô bao gồm các bộ phận và linh kiện không thể thiếu trong quá trình sản xuất và sử dụng ô tô. Công nghệ hiện đại được sử dụng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Phụ kiện ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự thoải mái, tiện nghi và an toàn cho người lái và hành khách. Quy trình sản xuất, vật liệu và kỹ thuật sản xuất phụ kiện ô tô cũng được trình bày. Tổng quan về các loại phụ kiện ô tô cũng được giới thiệu như lốp, bộ phanh, hệ thống treo, đèn pha,...

Hàng không vũ trụ và công nghệ sản xuất: Khám phá, lịch sử, và cơ hội

Xem thêm...
×