Let’s Talk! In pairs: Look at the pictures. What’s happening to these people? What events do you think could change your life? New Words a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat. b. Find words in Task a, that have similar or opposite meanings to the words below. c. In pairs: Use the new words to tell your partner about something that recently happened to you and how you felt. Reading a. Read Lisa's blog about visiting Italy. What event impacted her the most?
Let's Talk!
In pairs: Look at the pictures. What’s happening to these people? What events do you think could change your life?
(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Chuyện gì đang xảy ra với những người này? Bạn nghĩ sự kiện nào có thể thay đổi cuộc đời bạn?)
New Words - a
a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat.
(Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống. Lắng nghe và lặp lại.)
amazed: feeling very surprised (ngạc nhiên: cảm thấy rất ngạc nhiên) anxious: feeling worried or nervous (lo lắng: cảm thấy lo lắng) depressed: very sad and without hope (chán nản: rất buồn và không có hy vọng) react: behave in a certain way as a result of something (phản ứng: hành xử theo một cách nào đó như là kết quả của một cái gì đó) embarrassed: feeling shy or uncomfortable especially in a social situation (xấu hổ: cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái đặc biệt là trong một tình huống xã hội) grateful: feeling or showing thanks because someone did something kind for you (biết ơn: cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm ơn vì ai đó đã làm điều gì đó tử tế cho bạn) relieved: feeling happy because something unpleasant has stopped or hasn't happened (nhẹ nhõm: cảm thấy hạnh phúc vì điều gì đó khó chịu đã dừng lại hoặc chưa xảy ra) |
1. I couldn't believe how good my scores on my exams were. I was totally amazed.
(Tôi không thể tin được điểm số của tôi trong các bài kiểm tra lại cao đến thế. Tôi hoàn toàn ngạc nhiên.)
2. My parents have worked hard to give me a good life. I'm so __________ for them and all they do.
3. I studied hard for the exam, sol didn't feel __________ about it at all. Actually, I was looking forward to it.
4. I always felt closest to my grandmother. When she passed away last year, I felt really _______.
5. I was so __________ when I found out that my mistake didn't cause much damage.
6. I often feel __________ if I answer a question in class and get it wrong. It makes me so uncomfortable.
7. I think that even if someone is not nice, you should ___________ with kindness.
New Words - b
b. Find words in Task a, that have similar or opposite meanings to the words below.
(Tìm những từ ở bài tập a có nghĩa tương tự hoặc trái ngược với những từ bên dưới.)
surprised:_________;
happy:___________;
uncomfortable:__________;
thankful:___________;
calm:____
New Words - c
c. In pairs: Use the new words to tell your partner about something that recently happened to you and how you felt.
(Theo cặp: Sử dụng các từ mới để kể với đối tác của bạn về điều gì đó gần đây đã xảy ra với bạn và bạn cảm thấy thế nào.)
I had to give a presentation in class. It made me feel anxious.
(Tôi phải thuyết trình trước lớp. Nó làm tôi cảm thấy lo lắng.)
Reading - a
a. Read Lisa's blog about visiting Italy. What event impacted her the most? Choose the correct answer.
(Đọc blog của Lisa về chuyến thăm Ý. Sự kiện nào tác động đến cô ấy nhiều nhất? Chọn câu trả lời đúng.)
1. learning about Italian history (tìm hiểu về lịch sử nước Ý)
2. seeing the Colosseum (tham quan Đấu trường La Mã)
3. going on the tour without her phone (đi du lịch mà không mang theo điện thoại)
A LIFE-CHANGING TRIP
Lisa Smith
Hi, everyone! Today, I want to tell you all about something that had a big impact on me. It happened two years ago on a trip to Rome, Italy with my family and my best friend.
On the first day, we were outside the hotel, and our tour guide was explaining the itinerary. While everyone else was listening, my friend and I were busy taking selfies. Then, my dad came over and asked what we thought about the planned bus tour. We were embarrassed because we didn't listen at all. My dad was really upset. He said we would enjoy the trip more if we didn't spend all day on our phones. Then, he asked us to give him our phones for the rest of the day. I felt so embarrassed in front of my friend, but we didn't have a choice.
At first, I didn't know what to do on the bus. It was a nice day with perfect weather, and all around me were beautiful, old buildings. Suddenly, I didn't miss my phone. Later that morning, we stopped at a huge ancient stadium called the Colosseum. The guide told us it was almost 2,000 years old. He said that sometimes they would even fill it with water and put ships in it to recreate famous sea battles. It was so cool!
I'm grateful that my dad took my phone away that day. Now when I travel, I'm not always looking at my phone. I enjoy the sights in front of me with my eyes first, and only take photos later. So, everyone, don't live your life on your phones. There's a beautiful world out there for you to see.
Reading - b
b. Now, read and answer the questions.
(Bây giờ hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)
1. What did Lisa do two years ago?
(Lisa đã làm gì hai năm trước?)
2. Why didn't Lisa and her friend hear the tour guide?
(Tại sao Lisa và bạn cô ấy không nghe lời hướng dẫn viên du lịch?)
3. The word it in paragraph 3 refers to ________.
(Từ it ở đoạn 3 đề cập đến________.)
A. the Colosseum (đấu trường La Mã)
B. the Colosseum's history (lịch sử của Đấu trường La Mã)
C. the tour (chuyến tham quan)
4. Which of the following is NOT mentioned as something Lisa enjoyed on her trip?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là điều Lisa thích trong chuyến đi của cô ấy?)
A. the weather (thời tiết)
B. Italian food (món ăn Ý)
C. the Colosseum’s history (lịch sử của Đấu trường La Mã)
5. Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)
A. Lisa likes to travel without a phone.
(Lisa thích đi du lịch mà không có điện thoại.)
B. Lisa uses her phone more when traveling.
(Lisa sử dụng điện thoại nhiều hơn khi đi du lịch.)
C. Lisa uses her phone less when traveling.
(Lisa sử dụng điện thoại ít hơn khi đi du lịch.)
Reading - c
c. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Reading - d
d. In pairs: Think of a trip you went on. What happened, and how did you feel?
(Theo cặp: Hãy nghĩ về chuyến đi bạn đã đi. Chuyện gì đã xảy ra và bạn cảm thấy thế nào?)
Grammar - a
a. Read about the Past Continuous, then fill in the blanks.
(Đọc về Quá khứ tiếp diễn, điền vào chỗ trống.)
Grammar - b
b. Listen and check. Listen again and repeat.
(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)
Grammar - c
c. Fill in the blanks with the Past Continuous or the Past Simple form of the verbs in brackets.
(Điền vào chỗ trống ở dạng Quá khứ tiếp diễn hoặc Quá khứ đơn của động từ trong ngoặc.)
Our class (1) _________ (visit) the zoo last week when a funny thing (2) _______ (happen). At about 9:30 a.m. that day, we (3) __________ (look) at the gorillas. We (4) _______(take) photos when someone saw a snake on the floor. It was my pet snake! While I (5) ________ (get) ready at home that morning, my pet snake (6) ___________(fall) into my school bag, but I didn't see it. At the zoo, it (7) ________ (get) out of my bag. I (8) _________(pick) up my snake and calmly put it back into my bag. My classmates were all so amazed. While my teacher (9) _________(call) the zookeepers for help, my classmates (10) ___________(take) selfies with me. Everyone was so grateful and relieved.
Grammar - d
d. Combine the sentences using the word in brackets.
(Nối câu sử dụng từ trong ngoặc.)
1. She was traveling in Australia. She saw lots of exciting places. (while)
(Cô ấy đang đi du lịch ở Úc. Cô ấy đã thấy rất nhiều nơi thú vị.)
She saw lots _______________
2. I took a photo of my sister. She was swimming in the ocean. (when)
(Tôi đã chụp ảnh em gái tôi. Em ấy đang bơi ở biển.)
My sister was_______________
3. He was studying in university. He was working in a restaurant. (while)
(Anh ấy đang học đại học. Anh ấy đang làm việc ở một nhà hàng.)
While_______________
4. He started to feel depressed about his exam results. He was cycling home. (when)
(Anh ấy bắt đầu cảm thấy chán nản về kết quả bài thi của mình. Anh ấy đang đạp xe về nhà.)
He was_______________
5. The adults were chatting about the news. All the children were playing. (while)
(Người lớn đang trò chuyện về tin tức. Tất cả bọn trẻ đều đang chơi.)
The adults_______________
Grammar - e
e. In pairs: Use the prompts in the table to make sentences.
(Theo cặp: Sử dụng gợi ý trong bảng để đặt câu.)
everyone/sing happy birthday |
Mom/bring out/cake |
I/feel/embarrassed |
I/give/presentation |
he/pack/go to university |
he/be/anxious |
It/start/rain |
I/ride/bike/home |
While everyone was singing happy birthday, my mom brought out my cake.
(Trong khi mọi người đang hát chúc mừng sinh nhật thì mẹ tôi mang bánh ra.)
Pronunciation - a
Sound Changes
a. /d/ sounds at the end of words are often assimilated when the next word begins with a consonant. ‘... and my ...' often sounds like /æn maɪ/.
(Âm /d/ ở cuối từ thường được đồng hóa khi từ tiếp theo bắt đầu bằng một phụ âm. ‘…and my…’ thường nghe như / æn maɪ/)
Pronunciation - b
b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.
(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)
They were eating and drinking.
(Họ đang ăn và uống.)
It happened two years ago.
(Nó đã xảy ra hai năm trước.)
Pronunciation - c
c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the rule in Task a.
(Nghe và gạch bỏ câu không tuân theo quy tắc ở Bài tập a.)
I was sightseeing and taking photos.
(Tôi đang tham quan và chụp ảnh.)
They were feeling nervous and scared.
(Họ cảm thấy lo lắng và sợ hãi.)
Pronunciation - d
d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.
(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)
Practice - a
a. Listen, then ask and answer questions about the unforgettable stories using the prompts.
(Nghe, sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi về những câu chuyện khó quên bằng cách sử dụng gợi ý.)
A: What's something unforgettable that happened to you?
(Điều gì khó quên đã xảy ra với bạn?)
B: It was when I took a trip to Italy two months ago.
(Đó là khi tôi đi du lịch Ý hai tháng trước.)
A: Can you tell me about it?
(Bạn có thể cho tôi biết về nó?)
B: While I was visiting a tourist spot, someone stole my purse.
(Khi tôi đang đi tham quan một địa điểm du lịch, có người đã lấy trộm ví của tôi.)
A: How did you feel?
(Bạn cảm thấy thế nào?)
B: I felt depressed, but I was fine again soon.
(Tôi cảm thấy chán nản, nhưng tôi đã sớm ổn trở lại.)
trip to Italy - two months ago (chuyến đi đến Ý – cách đây 2 tháng) • visiting/tourist spot - someone/stole/purse • depressed/fine again soon |
bike accident - last week (tai nạn xe đạp – tuần trước) • cycling/to school - car /hit me • relieved/ wasn't hurt badly |
met my best friend - three years ago (gặp người bạn than nhất – cách đây 3 năm) • met/at school - studying/same class • grateful/do everything together |
my sister and I won prizes - four years ago (chị gái và tôi thắng giải thưởng – cách đây 4 năm) • I/studying/8th grade sister/studying/4th grade • amazed/we couldn't believe we won |
went skiing - last year (đi trượt tuyết – năm ngoái) • skiing/down/mountain ran /into/tree • hurt/leg/healed/quickly
|
found a cat - last month (tìm thấy con mèo – tháng trước) • walking down/street saw/injured cat • got better/now/my pet
|
Practice - b
b. Practice with your own ideas.
(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)
Speaking - a
IMPORTANT MOMENTS IN LIFE
(Những khoảnh khắc quan trọng trong đời)
a. Think about or imagine an event that had a big impact on your life. Choose a topic below or your own idea. In pairs: Take turns asking and answering about the event. Ask for more details if needed. Swap roles and repeat.
(Hãy suy nghĩ hoặc tưởng tượng một sự kiện có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của bạn. Chọn một chủ đề dưới đây hoặc ý tưởng của riêng bạn. Theo cặp: Lần lượt hỏi và trả lời về sự kiện. Hỏi để biết thêm chi tiết nếu cần thiết. Đổi vai và lặp lại.)
TOPICS (CHỦ ĐỀ) |
DISCUSS (THẢO LUẬN) |
• A trip (Một chuyến đi) • An accident (Một tai nạn) • A competition you were in or saw (Một cuộc thi bạn đã tham gia hoặc đã xem) • A problem you had (Một vấn đề bạn gặp phải) • Meeting someone (Gặp ai đó) • Something you received or lost (Thứ bạn đã nhận được hoặc bị mất) |
• What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?) • When did it happen? (Chuyện đó xảy ra khi nào?) • Who was there with you, and what were you doing? (Ai đã ở đó với bạn và bạn đang làm gì?) • How did you react? (Bạn phản ứng thế nào?) • How did it impact you? (Nó ảnh hưởng đến bạn như thế nào?) • How did you feel after that? (Sau đó bạn cảm thấy thế nào?) |
Speaking - b
b. Have you been in a situation that is similar to your partner's? How would you feel if you were in such a situation?
(Bạn có từng rơi vào hoàn cảnh tương tự như đối tác của mình không? Bạn sẽ cảm thấy thế nào nếu ở trong tình huống như vậy?)
I've never traveled to a new country alone, but I think I would also feel anxious and excited.
(Tôi chưa bao giờ đi du lịch đến một đất nước mới một mình, nhưng tôi nghĩ tôi cũng sẽ cảm thấy lo lắng và phấn khích.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365