In pairs: Look at the pictures. Where do you think these people are from? What are some questions that people from different cultures can ask each other? a. Read the sentences and match the underlined words with the definitions. Listen and repeat. b. Fill in the table with adjectives to describe places or food.
Let's Talk!
In pairs: Look at the pictures. Where do you think these people are from? What are some questions that people from different cultures can ask each other?
(Theo cặp. Quan sát các bức tranh. Bạn nghĩ những người này đến từ đâu. Một vài câu hỏi mà người từ những nền văn hóa khác nhau có thể hỏi nhau là gì?)
New Words - a
a. Read the sentences and match the underlined words with the definitions. Listen and repeat.
(Đọc các câu và nối từ gạch chân với định nghĩa. Nghe và đọc lại.)
• The national costume of Japan is a robe called a kimono. (Trang phục dân tộc của Nhật Bản là một chiếc áo choàng gọi là kimono.) • Weddings are a special occasion in nearly every country. (Đám cưới là một dịp đặc biệt ở hầu hết các quốc gia.) • The capital city of South Korea is Seoul. (Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.) • Pad thai is a specialty of Thailand. (Pad thai là đặc sản của Thái Lan.) • That kimono has beautiful flowers and colors. It looks stunning. (Bộ kimono đó có hoa và màu sắc rất đẹp. Nó trông tuyệt đẹp.) • Different cultures are so fascinating! There's so much we can learn about. (Các nền văn hóa khác nhau thật thú vị! Có rất nhiều điều chúng ta có thể tìm hiểu.) |
1. capital : the most important city in a country, where the government’s main offices are located
(thủ đô: thành phố quan trọng nhất của một quốc gia, nơi đặt trụ sở chính của chính phủ)
2. ________: very beautiful
3.________: special clothing worn by a country's people
4.________: a product or food that a place is famous for
5.________: a special event or celebration
6.________: very interesting
New Words - b
b. Fill in the table with adjectives to describe places or food.
(điền tính từ miêu tả nơi hoặc đồ ăn vào bảng)
Describing places (Miêu tả nơi chốn) |
beautiful, picturesque, quiet, bustling, modern (đẹp, đẹp như tranh vẽ, yên tĩnh, nhộn nhịp, hiện đại) |
Describing food (Miêu tả đồ ăn) |
Delicious, flavorful, mouthwatering, exquisite (ngon, có hương vị, nhìn thèm chảy nước miếng, tuyệt vời) |
New Words - c
c. In pairs: Use the new words to talk about your country and your hometown.
( Theo cặp: Dùng từ mới để nói về đất nước và quê hương bạn.)
Scotland's national costume is the kilt. Its a skirt that is traditionally worn by man.
(Trang phục dân tộc của Scotland là váy xếp nếp. Đó là một cái váy truyền thống mà đàn ông mặc.)
I'm from Ben Tre. Coconut candy is a local specialty in my hometown.
(Tôi đến từ Bến Tre. Kẹo dừa là đặc sản địa phương ở quê tôi.)
Listening - a
a. You will hear a conversation between an American student, Mark, and his South Korean classmate, Eunsung. What topics do you think Mark will ask about? Tick your three guesses.
(Bạn sẽ nghe thấy cuộc trò chuyện giữa một sinh viên người Mỹ, Mark và bạn cùng lớp người Hàn Quốc của anh ấy, Eunsung. Bạn nghĩ Mark sẽ hỏi về chủ đề gì? Đánh dấu vào ba dự đoán của bạn.)
❑ Eunsung's hometown (quê hương của Eunsung) ❑ Nature (thiên nhiên)
❑ Specialties ( đặc sản) ❑ Famous people (người nổi tiếng)
❑ Tourist attractions (điểm thu hút khách du lịch)
❑ Folk songs and dances (điệu nhảy và bài hát dân ca)
Listening - b
b. Now, listen and circle the three topics above that Mark asks about. How many did you guess correctly?
(Bây giờ nghe và khoạn vào 3 chủ đề bên trên mà Mark đã hỏi. Bạn đoán đúng bao nhiêu?)
Transcript:
Eunsung: Okay, I'd like everyone to talk to their partner for five minutes. Try to learn as much as possible about your new classmates.
Mark: Hi, I'm Mark. I'm from here in New York. I live near the University.
Eunsung: Hi, Mark. My name is Eunsung. I'm an international student from South Korea.
Mark: Oh, wow. I love learning about different countries. Do you mind if I ask you some questions about South Korea?
Eunsung: Sure.
Mark: Well, where are you from South Korea?
Eunsung: I'm from Seoul. It's the capital city.
Mark: Nice. And what's the national costume of South Korea?
Eunsung: It's a jacket with a long skirt or pants. It's called a Hanbok.
Mark: Do you wear it often?
Eunsung: No. We only wear the Hanbok on special occasions.
Mark: What occasions do you celebrate?
Eunsung: We celebrate the Lunar New Year and Buddha's birthday. Oh, and we celebrate weddings, birthdays and other special days too.
Mark: That's really fascinating. Could I ask you about the food?
Eunsung: What are the local specialties there?
Mark: Oh, that's a good question. We have a dish called bulgogi It's really delicious. It's beef or pork grilled on a barbecue. We eat it with kimchi.
Eunsung: That does sound delicious. What tourist attractions are there in South Korea?
Mark: Well, Jeju Island is a really nice place. There's a mountain in the center of the island. And the view from the top is stunning. People come from all over the country to climb the mountain. Would you like to try it?
Eunsung: Yeah, that sounds amazing. I'd love to visit South Korea.
Tạm dịch
Eunsung: Được rồi, tôi muốn mọi người nói chuyện với đối tác của mình trong năm phút. Cố gắng tìm hiểu càng nhiều càng tốt về các bạn cùng lớp mới của bạn.
Mark: Xin chào, tôi là Mark. Tôi đến từ New York. Tôi sống gần trường đại học.
Eunsung: Chào Mark. Tên tôi là Eunsung. Tôi là một sinh viên quốc tế đến từ Hàn Quốc.
Mark: Ồ, ồ. Tôi thích tìm hiểu về các quốc gia khác nhau. Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn một số câu hỏi về Hàn Quốc không?
Eunsung: Chắc chắn rồi.
Mark: À, bạn đến từ đâu ở Hàn Quốc?
Eunsung: Tôi đến từ Seoul. Đó là thủ đô.
Mark: Đẹp đấy. Và trang phục dân tộc của Hàn Quốc là gì?
Eunsung: Đó là một chiếc áo khoác với váy hoặc quần dài. Nó được gọi là Hanbok.
Mark: Bạn có thường xuyên mặc nó không?
Eunsung: Không. Chúng tôi chỉ mặc Hanbok vào những dịp đặc biệt.
Mark: Bạn ăn mừng những dịp nào?
Eunsung: Chúng tôi ăn mừng Tết Nguyên đán và Phật đản. Ồ, và chúng tôi cũng tổ chức lễ cưới, sinh nhật và những ngày đặc biệt khác.
Mark: Điều đó thực sự hấp dẫn. Tôi có thể hỏi bạn về đồ ăn được không?
Eunsung: Đặc sản địa phương ở đó là gì?
Mark: Ồ, đó là một câu hỏi hay. Chúng tôi có một món tên là bulgogi. Nó rất ngon. Đó là thịt bò hoặc thịt lợn nướng trên vỉ nướng. Chúng tôi ăn nó với kim chi.
Eunsung: Nghe có vẻ ngon đấy. Hàn Quốc có những điểm du lịch nào?
Mark: Chà, đảo Jeju thực sự là một nơi tuyệt vời. Có một ngọn núi ở trung tâm hòn đảo. Và tầm nhìn từ trên xuống thật tuyệt vời. Mọi người đến từ khắp nơi trên đất nước để leo núi. Bạn có muốn thử nó không?
Eunsung: Vâng, điều đó nghe thật tuyệt vời. Tôi rất muốn đến thăm Hàn Quốc.
Listening - c
c. Listen again and fill in the blanks with no more than two words.
(Nghe lại và điền vào chỗ trống không nhiều hơn 2 từ)
1. Eunsung is an ____ from South Korea.
2. Eunsung is from the_____ of South Korea.
3. South Korea's national costume is a _____ with a long skirt or pants.
4. Mark wants to know about the local____ in South Korea.
5. Eunsung suggests visiting an_______ in South Korea.
Conversation Skill
Conversation Skill
Asking for information politely
To ask for information about something politely, say:
❑ Do you mind if I ask you (some questions) about (your country)?
❑ Could I ask you (some questions) about (the food)?
Tạm dịch:
Hỏi thông tin một cách lịch sự
Để hỏi thông tin về điều gì đó một cách lịch sự, hãy nói:
❑ Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn (một số câu hỏi) về (đất nước của bạn) không?
❑ Tôi có thể hỏi bạn (một số câu hỏi) về (đồ ăn) được không?
Listening - d
d. Read the Conversation Skill box, then listen and repeat.
(Đọc hộp kĩ năng hội thoại, sau đó nghe và lặp lại)
Listening - e
e. Listen to the conversation again and number the phrases in the correct order.
(Nghe lại hội thoại và đánh số những cụm từ theo thứ tự đúng)
Listening - f
f. In pairs: Which countries and cultures would you like to learn more about? Why?
(Theo cặp: Bạn muốn tìm hiểu thêm về những quốc gia và nền văn hóa nào? Tại sao?)
I'd like to learn more about Australia because the wildlife there is amazing.
(Tôi muốn tìm hiểu thêm về nước Úc vì đời sống hoang dã ở đó thật tuyệt vời.)
I'd like to learn more about Japan because I love Japanese food.
(Tôi muốn tìm hiểu thêm về Nhật Bản vì tôi yêu thích ẩm thực Nhật Bản.)
Grammar - a
a. Read about articles, then fill in the blanks.
(Đọc đoạn văn và điền vào chỗ trống)
Water puppetry is ____ form of theater performance in Vietnam. _ shows are performed in a small pool.
Grammar - b
b. Listen and check. Listen again and repeat.
(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)
Grammar - c
c. Read about the rules of using articles, then unscramble the sentences.
( Đọc về quy tắc sử dụng mạo từ, sau đó sắp xếp lại các câu.)
1. Vietnam./ is/the/Hanoi/of/capital
2. London./night/shouldn't/walk/at/You/around/in
3. What/do/occasions/people/celebrate?/Canadian
4. a/Malaysia/we/In/have/specialty/called nasi lemak. 5.1/think/India./is/the/fascinating/Diwali/festival/in/most
6. The/Canberra./capital/Australia/is/of
7. The/cultures/very/groups/of/ethnic/are/fascinating
Grammar - d
d. Fill in the blanks with the, a/an, or 0.
(Điền vào chỗ trống the, a/an, không )
1. __ national costume in my country is a long dress.
2. In my country, we celebrate __ occasions like the Lunar New Year.
3. Toni yum is ____ specialty in Thailand.
4. __ nature in Australia is fascinating.
5. __ Sydney is a famous city, but it isn't the capital of Australia.
6. Ranh mi is a very popular street food that Vietnamese people often eat for __ breakfast.
7. Laksa is a popular noodle soup in Singapore. __ soup is often made with coconut milk.
8. We took a boat trip to__ island. The island was really beautiful.
Grammar - e
e. In pairs: Use articles to talk about the topics below in a country you know about.
(Theo cặp: Sử dụng các bài viết để nói về các chủ đề dưới đây ở một quốc gia mà bạn biết.)
• specialty food • capital city • national costume
(• món ăn đặc sản • thủ đô • trang phục dân tộc)
• important day • official language • famous place
(• ngày quan trọng • ngôn ngữ chính thức • địa điểm nổi tiếng)
Fish and chips are a specialty of the UK.
(Cá và khoai tây chiên là đặc sản của Vương quốc Anh.)
Tokyo is the capital city of Japan.
(Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.)
Pronunciation - a
a. When we use articles a, an and the, we often use the weak from / ə/, / ən / and / ðə /
(Khi sử dụng mạo từ a, an và the, chúng ta thường sử dụng các thể yếu từ / ə/, / ən / và / ðə /)
I want a drink. / aɪ wɑːnt ə drɪŋk /
(Tôi muốn uống nước)
I need an umbrella. / aɪ niːd ən ʌmˈbrel.ə/
(Tôi cần một chiếc ô)
I can see the moon. / aɪ kən siː ðə muːn/
(Tôi có thể thấy mặt trăng)
Pronunciation - b
b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.
(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)
I went on a street food tour.
(Tôi đã đi tour ẩm thực đường phố.)
We saw an interesting performance.
(Chúng tôi đã thấy một màn trình diễn thú vị.)
We didn't like the food we had last night.
(Chúng tôi không thích đồ ăn chúng tôi ăn tối qua.)
Pronunciation - c
c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.
(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)
Hanoi is the capital of Vietnam.
(Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
New York is a great city.
(New York là một thành phố tuyệt vời.)
Pronunciation - d
d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.
(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)
Practice - a
a. Listen, then take turns asking about different countries in The table below. Remember to ask for the information politely.
(Nghe, sau đó lần lượt hỏi về các quốc gia khác nhau trong bảng dưới đây. Hãy nhớ hỏi thông tin một cách lịch sự.)
Do you mind if I ask you some questions about Vietnam?
(Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn một số câu hỏi về Việt Nam không?)
Sure!
(Chắc rồi)
Thanks. What's the capital city of Vietnam?
(Cảm ơn. Thủ đô của Việt Nam là gì?)
It's Hanoi. It's a stunning city.
(Đó là Hà Nội. Đó là một thành phố tuyệt đẹp.)
Cool. What's the national costume?
(Ngầu thật. Trang phục dân tộc là gì?)
Country (Quốc gia) |
Vietnam |
Nigeria |
The Philippines |
Capital city (Thủ đô) |
Hanoi Stunning (tuyệt đẹp) |
Abuja /əˈbuː.dʒə/ fascinating (hấp dẫn) |
Manila /məˈnɪl.ə/ busy (sầm uất) |
National costume (trang phục dân tộc) |
ao dai long dress/pants (váy/quần dài) |
agbada /æɡˈbɑːdə/ robe/embroidery (áo choàng/thêu) |
Baro’t saya /bɑːrɒt’saɪə/ blouse/long skirt (áo/váy dài) |
Local specialty (đặc sản địa phương) |
Cơm tấm (món cơm/thịt nướng) |
jollof rice /ˈdʒɒl. ɑf ˌraɪs/ (món cơm/cà chua/gia vị) |
Adobo /ədobo/ (món cơm/gà) |
Practice - b
b. Practice with your own ideas.
(Luyện tập với ý tưởng của riêng bạn.)
Speaking - a
Speaking: WHAT'S IT LIKE THERE?
a. You're in a cultural exchange program. In pairs: Student B. Student A, ask your partner about the information in the. Getting to know people box and take notes.
(Bạn đang tham gia một chương trình trao đổi văn hóa. Làm theo cặp: Học sinh B và học sinh A, hỏi bạn cùng cặp về thông tin trong hộp. Làm quen với mọi người và ghi chép.)
Getting to know people (làm quen)
• Where they're from (Họ đến từ đâu)
• Their country's capital (Thủ đô của nước họ)
• Their national costume (Trang phục dân tộc của họ)
• Special occasions (Những dịp đặc biệt)
• Specialties (Đặc sản)
• Country: Thailand — in Southeast Asia (Quốc gia: Thái Lan — ở Đông Nam Á)
• Capital: Bangkok (Thủ đô: Bangkok)
• Costume: chut thai / tʃutai/— long skirt, blouse (Trang phục: chut thai / tʃutai/— váy dài, áo cánh)
• Special occasions: - Thai New Year - Lantern Festival - National Elephant Day
(Các dịp đặc biệt: - Tết Thái - Lễ hội đèn lồng - Ngày voi quốc gia)
• Specialties: pad thai /pædtai/ fried noodles, mango and sticky rice — dessert
(Đặc sản: pad thai /pædtai/ mì xào, xôi xoài — món tráng miệng)
Speaking - b
b. Swap roles. Student A, you're from Thailand. Answer Student B's questions using the information above.
(Đổi vai. Sinh viên A, bạn đến từ Thái Lan. Trả lời các câu hỏi của Học sinh B bằng cách sử dụng thông tin trên.)
Speaking - c
c. Join a new partner. What's the most interesting thing you've learned about your previous partner's country?
(Tham gia với một bạn cặp mới. Điều thú vị nhất bạn biết được về đất nước của người bạn cặp trước là gì?)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365