In pairs: Look at the pictures. What are all these people doing? Where are they from? What do people in your country do when they meet someone for the first time? a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat. b. List more greetings that you know.
Let's Talk!
In pairs: Look at the pictures. What are all these people doing? Where are they from? What do people in your country do when they meet someone for the first time?
(Theo cặp: Nhìn vào các bức tranh. Những người này đang làm gì? Họ đến từ đâu? Người dân ở nước bạn làm gì khi họ gặp ai đó lần đầu tiên?)
New Words - a
a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat.
(Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống. Nghe và lặp lại.)
• punctuality: doing something at the correct time, not being late (đúng giờ: làm việc gì đó đúng lúc, không bị trễ) • manners: polite ways of speaking and doing things (cách cư xử: cách nói và làm việc lịch sự) • rude: not polite ( thô lỗ: không lịch sự) • bow: to show respect to someone by bending your body forwards (cúi: thể hiện sự tôn trọng với ai đó bằng cách hướng người về phía trước) • shake hands: hold someone's hand and move up and down quickly, often to greet someone (bắt tay: nắm tay ai đó và di chuyển lên xuống nhanh chóng, thường là để chào hỏi ai đó) • norm: an accepted way of behaving in a particular society or culture (chuẩn mực: một cách ứng xử được chấp nhận trong một xã hội hoặc một nền văn hóa cụ thể) • taboo: not allowed to do or talk about in a culture because its wrong or embarrassing (Điều cấm kỵ: không được phép làm hoặc nói trong một nền văn hóa vì nó sai trái hoặc gây xấu hổ) |
1. In some countries, it is a cultural norm to arrive late for parties. Lots of people do it.
(Ở một vài nước, đến muộn trong buổi tiệc là chuẩn mực văn hóa. Nhiều người làm điều đó.)
2. In places like the USA. _____ is very important. People might get upset if you're very late.
3. You should avoid pointing your fingers at people. Many people think it is very_____ 4. After introducing yourself, you should _____ to greet someone.
5. People in the UK usually don't _____ , but it's very common in Japan and India.
6. In Vietnam, it is ______ to go inside someone's house with your shoes on.
7. It's important to have good _____ when meeting an important person at school or work.
New Words - b
b. List more greetings that you know.
(Liệt kê thêm những cách chào hỏi bạn biết)
New Words - c
a. In pairs: Use the new words to talk about cultural norms in your country or other countries you know.
(Theo cặp. Dùng từ mới để nói về chuẩn mực văn hóa ở nước bạn hoặc những nước mà bạn biết.)
Using people's nicknames in daily life and their real names in formal situations is a norm in Lao culture.
(Sử dụng biệt danh của mọi người trong cuộc sống hàng ngày và tên thật của họ trong các tình huống trang trọng là một điều bình thường trong văn hóa Lào.)
Reading - a
a. Read a student's blog post about cultural norms and choose the best title for the blog post.
(Đọc bài đăng trên blog của học sinh về các chuẩn mực văn hóa và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho bài đăng trên blog.)
(Các chuẩn mực văn hóa tương tự trên khắp thế giới)
(Chuẩn mực văn hóa thú vị)
Hi, everyone! Vy from Ho Chi Minh city here, with a report to share. Today I learned some cool things in my university. We’re studying cultural norms and how they can be very different in other countries.
• Japan: In Japan, punctuality is really important. People often arrive early to show they have good manners. Japanese people usually bow instead of shaking hands, which is a bit different from Vietnam. Japanese people always take off their shoes and change into slippers when they enter a home. They keep slippers for guests, too, which I think is very kind. If you go to Japan, you should be careful when writing. It's taboo to use a red pen to write somebody's name because it is thought to be very unlucky.
• France: French people often arrive late for parties, which is pretty similar to things here in Vietnam, but it’s very different from Japanese culture. However, French culture does have some differences from Vietnamese culture. For example, French people often kiss on the cheek when meeting friends, which seems really strange to me! It's also rude to ask someone about their age or their family, which I find so surprising.
• India: In India, people always take off their shoes when they enter homes or temples, which is similar to Japan, Vietnam, and many other Asian countries. However, there is one thing which is very different. Indian people believe that the left hand is dirty because it is used for washing the feet and other parts of the body. So in India, it's taboo to use the left hand for eating, shaking hands, or passing things to other people. So that's what we've been studying in my university.
Where are you from? Is your culture similar to any of these?
Tạm dịch:
Chào mọi người! Vy từ TP.HCM tới đây và chia sẻ. Hôm nay tôi đã học được những điều tuyệt vời ở trường đại học của mình. Chúng tôi đang học về các chuẩn mực văn hóa và chúng có thể khác biệt như thế nào ở các quốc gia khác.
• Nhật Bản: Ở Nhật Bản, việc đúng giờ thực sự rất quan trọng. Mọi người thường đến sớm để thể hiện họ có cách cư xử tốt. Người Nhật thường cúi đầu thay vì bắt tay. có một chút khác biệt so với Việt Nam. Người Nhật luôn cởi giày và thay dép khi vào nhà. Họ còn giữ dép cho khách nữa, tôi thấy điều đó rất tử tế. Nếu bạn đến Nhật Bản, bạn nên cẩn thận khi viết. Việc dùng bút đỏ để viết tên người khác là điều cấm kỵ vì nó được cho là rất không may mắn.
• Pháp: Người Pháp thường đến muộn trong các bữa tiệc, điều này khá giống với Việt Nam nhưng lại rất khác với văn hóa Nhật Bản. Tuy nhiên, văn hóa Pháp có một số khác biệt so với văn hóa Việt Nam. Ví dụ, người Pháp thường hôn lên má khi gặp bạn bè, điều này đối với tôi thực sự rất lạ! Thật thô lỗ khi hỏi ai đó về tuổi tác hoặc gia đình của họ, điều này khiến tôi thấy rất ngạc nhiên.
• Ấn Độ: Ở Ấn Độ, người ta luôn cởi giày khi vào nhà hoặc vào chùa, tương tự như Nhật Bản, Việt Nam và nhiều nước châu Á khác. Tuy nhiên, có một điều rất khác biệt. Người Ấn Độ tin rằng tay trái bẩn vì nó được dùng để rửa chân và các bộ phận khác trên cơ thể. Vì vậy, ở Ấn Độ, việc sử dụng tay trái khi ăn uống, bắt tay hoặc đưa đồ vật cho người khác là điều cấm kỵ. Đó là những gì chúng tôi đã học ở trường đại học của tôi.
Bạn đến từ đâu? Văn hóa của bạn có giống với bất kỳ điều nào trong số này không?
Reading - b
b. Now, read and answer the questions.
(Bây giờ, đọc và trả lời câu hỏi)
1. In which country is it very important to be on time?
(Ở quốc gia nào việc đúng giờ rất quan trọng?)
2. The word it in paragraph 2 refers to __________.
(Từ it ở đoạn 2 đề cập đến)
A somebody's name (Tên của ai đó)
B. a red pen (bút đỏ)
C. writing names with a red pen (viết tên bằng bút đỏ)
3. What shouldn't be done with the left hand in India?
(Ở Ấn Độ không nên làm gì với tay trái?)
4. According to the passage, all of the following are true EXCEPT ___.
(Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều đúng NGOẠI TRỪ ___.)
A. Japanese and Indian people take off their shoes before entering the home.
(Người Nhật và người Ấn Độ cởi giày trước khi vào nhà.)
B. The left hand is considered dirty in India.
(Tay trái bị coi là bẩn ở Ấn Độ.)
C. French and Japanese people always arrive on time for meetings.
(Người Pháp và người Nhật luôn đến đúng giờ trong các cuộc họp.)
5. Which of the following can be inferred about the writer of the blog?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra về người viết blog?)
A. She doesn't like French culture.
(Cô ấy không thích văn hóa Pháp.)
B. She's familiar with Vietnamese culture.
(Cô ấy quen thuộc với văn hóa Việt Nam.)
C. She wouldn't like living in India.
(Cô ấy không thích sống ở Ấn Độ.)
Reading - c
c. Listen and read.
(Nghe và đọc)
Reading - d
d. In pairs: Which country would you prefer to visit? Why?
(Theo cặp: Bạn thích đến thăm đất nước nào? Tại sao?)
Grammar - a
a. Read about relative clauses referring to a whole clause, then fill in the blank.
(Đọc về các mệnh đề quan hệ đề cập đến cả một mệnh đề, sau đó điền vào chỗ trống.)
Japanese people often bow, ___.
Grammar - b
b. Listen and check. Listen again and repeat.
(Nghe và kiểm tra. Nghe lại và lặp lại.)
Grammar - c
c. Underline the mistakes and write the correct words on the lines.
(Hãy gạch chân những lỗi sai và viết những từ đúng vào các dòng)
1. Indian people never touch others with their left hand, which seem a bit strange to me.
2. In Thailand, it's rude to point at people with one finger, which are similar to South Korea.
3. Punctuality is important in Japan, that is similar to the UK.
4. Japanese people rarely shake hands, where is different from the USA.
5. Indian people usually bring a small gift when visiting a friend's home, which I thinks is really kind.
6. In Laos, it's taboo to touch people's heads, which similar to Thailand.
Grammar - d
d. Unscramble the relative clauses
(Sắp xếp lại mệnh đề quan hệ)
1. In Vietnam, people use both hands to pass things to elders,
similar/South/which/is/to/Korea.
2. French people kiss their friends and family,
seems/very/me./to/which/unsual
3. Japanese people often bow
Think/I/is/which/polite./really
4. In Vietnam, people often ask how old I am
Country./taboo/in/is/which/my
5. In South Korea, it's rude to blow your nose in public
very/is/Japan/to/which/similar
Grammar - e
e. In pairs: Use the prompts to compare the norms below to Vietnam, then give your opinion about them.
(Theo cặp: Sử dụng gợi ý để so sánh các chuẩn mực dưới đây với Việt Nam, sau đó đưa ra ý kiến của bạn về chúng.)
Japan (Nhật Bản) France (Pháp) India (Ấn Độ)
• often bow (thường cúi) • kiss friends (hôn bạn bè) • take off shoes at home.
(cởi giày ở nhà)
• rarely shake hands • arrive late • pass things with the right hand
(hiếm khi bắt tay) (đến muộn) (chuyển đồ bằng tay phải)
People in Japan often bow, which is a little different from Vietnam.
People in Japan often bow, which I think is very polite.
(Người Nhật thường cúi chào, điều này hơi khác so với Việt Nam.
Người Nhật thường cúi đầu, tôi nghĩ điều đó rất lịch sự.)
Pronunciation - a
a. When one word ends consonant and the next word starts with a vowel sound, we often link the sounds.
(Khi một từ kết thúc bằng một phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng một nguyên âm, chúng ta thường liên kết các âm đó lại với nhau.)
'... which I ...' sounds like /wɪtʃaɪ/
('... mà tôi ...' nghe giống như /wɪtʃaɪ/)
'... which is ...' sounds like / wɪtʃɪz/
('... đó là ...' nghe như / wɪtʃɪz/)
Pronunciation - b
b. Listen. Notice the sound changes of the underlined letters.
(Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh của các chữ cái được gạch chân.)
Japanese people usually bow instead of shaking hands, which is a bit different from Vietnam.
(Người Nhật thường cúi đầu thay vì bắt tay, điều này hơi khác so với Việt Nam.)
They keep slippers for guests, too, which I think is very kind.
(Họ còn giữ dép cho khách nữa, tôi thấy điều đó rất tử tế.)
Pronunciation - c
c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in Task a.
(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở bài tập a.)
He bought some French cheese, which I really like.
(Anh ấy mua một ít pho mát Pháp mà tôi rất thích.)
We're traveling in the summer, which is the best time to go.
(Chúng tôi đang đi du lịch vào mùa hè, đó là thời điểm tốt nhất để đi.)
Pronunciation - d
d. Practice reading the sentences with the sound changes noted in Task a to a partner.
(Luyện đọc các câu có sự thay đổi âm thanh được ghi chú trong Bài tập a cho bạn cùng lớp.)
Practice - a
a. Listen, then take turns talking about the cultural norms in the table below. Give your opinion and make comparisons between countries.
( Nghe, sau đó lần lượt nói về các chuẩn mực văn hóa trong bảng dưới đây. Đưa ra ý kiến của bạn và so sánh giữa các quốc gia.)
Let's talk about cultural norms in the UK, South Korea and Spain.
(Hãy nói về các chuẩn mực văn hóa ở Anh, Hàn Quốc và Tây Ban Nha.)
OK. In the UK and Spain, the number 13 is unlucky, which I think is strange. And it's different from South Korea, the number 4 is unlucky there, which is interesting.
(Được rồi. Ở Anh và Tây Ban Nha, số 13 là số không may mắn, điều mà tôi nghĩ là kỳ lạ. Và nó khác với Hàn Quốc, con số 4 xui xẻo ở đó, thật thú vị.)
UK (Anh)
|
South Korea (Hàn Quốc)
|
Spain (Tây Ban Nha)
|
• number 13 is unlucky (strange) (số 13 xui xẻo (lạ)) • OK to write names with red pens (fine) (Được phép viết tên bằng bút đỏ (ổn)) • punctuality is important (polite) (đúng giờ là quan trọng (lịch sự)) • rarely sleep after lunch (unusual) (hiếm khi ngủ sau bữa trưa (bất thường)) • open gifts in front of the givers (kind) (mở quà trước mặt người tặng (tốt)) |
• number 4 is unlucky (interesting) (số 4 xui xẻo (thú vị)) • taboo to write names with red pens (interesting) (Điều cấm kỵ viết tên bằng bút đỏ (thú vị)) • punctuality is important (polite) (đúng giờ là quan trọng (lịch sự)) • rarely sleep after lunch (unusual) (hiếm khi ngủ sau bữa trưa (bất thường)) • rude to open gifts in front of the givers (strange) (thô lỗ khi mở quà trước mặt người tặng(lạ)) |
• number 13 is unlucky (strange) (số 13 xui xẻo (lạ)) • OK to write names with red pens. (fine) (Được phép viết tên bằng bút đỏ. (ổn)) ( Đến muộn cũng được (ổn)) • always sleep after lunch (normal) (luôn ngủ sau bữa trưa (bình thường)) • open gifts in front of the givers (kind) (mở quà trước mặt người tặng (tốt)) |
Practice - c
c. Practice with your own ideas.
(Luyện tập với ý của riêng bạn)
Speaking - a
Speaking: CULTURAL NORMS AROUND THE WORLD
a. In pairs: Give your opinion about the cultural norms below or the ones you've learned about, then compare them with other cultures.
(Theo cặp: Đưa ra ý kiến của bạn về những chuẩn mực văn hóa dưới đây hoặc những chuẩn mực văn hóa bạn đã học, sau đó so sánh chúng với các nền văn hóa khác.)
France
• It's rude to eat while walking on the street.
• People always arrive 15-20 minutes late to parties.
• People always say "hello" and "goodbye" to storekeepers.
(Pháp
• Vừa ăn vừa đi bộ trên đường là bất lịch sự.
• Mọi người luôn đến muộn 15-20 phút trong các bữa tiệc.
• Mọi người luôn nói “xin chào” và “tạm biệt” với người trông coi cửa hàng.)
Japan
• It's rude to touch people.
• Punctuality is important.
• People don't shake hands —they bow.
(Nhật Bản
• Chạm vào người khác là thô lỗ.
• Đúng giờ là quan trọng.
• Mọi người không bắt tay - họ cúi đầu.)
India
• People usually bring a small gift when visiting a friend's home.
• It's taboo to touch people with the left hand.
(Ấn Độ
• Người ta thường mang theo một món quà nhỏ khi đến thăm nhà bạn bè.
• Việc chạm vào người khác bằng tay trái là điều cấm kỵ.)
It's rude to eat while walking in the street in France, which I think is really strange.
Yeah. And it's very different from Vietnam. People often eat on the street here.
(Thật thô lỗ khi vừa ăn vừa đi bộ trên đường phố ở Pháp, điều mà tôi nghĩ là thực sự kỳ lạ.
Vâng. Và nó rất khác so với Việt Nam. Người ta thường ăn uống trên đường phố ở đây.)
Speaking - b
b. Now, say which cultural norms from your country are similar to other cultures.
(Bây giờ, hãy cho biết những chuẩn mực văn hóa nào ở đất nước của bạn giống với các nền văn hóa khác.)
In Vietnam, we celebrate the Lunar New Year, which is similar to lots of other Asian countries.
(Ở Việt Nam, chúng ta đón Tết Nguyên đán, giống như nhiều nước châu Á khác.)
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365