Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 9 9.1 Vocabulary

1. Write down the verb form of these nouns and adjectives. What do the verbs have in common? 2. Read about the revision experiences of two students. Answer the questions. 3. Read the text again. Whose experience do you most relate to? Why?

Cuộn nhanh đến câu

Bài 1

1. Write down the verb form of these nouns and adjectives. What do the verbs have in common?

(Viết dạng động từ của những danh từ và tính từ này. Các động từ có điểm gì chung?)

familiar                                   familiarise

general                                                __________

memory                                   __________

organisation                            __________

personal                                   __________

plagiarism                               __________

rational                                    __________

recognition                              __________

revision                                   __________

summary                                 __________

visual                                       __________


Bài 2

2. Read about the revision experiences of two students. Answer the questions.

(Đọc về trải nghiệm ôn tập của hai học sinh. Trả lời các câu hỏi.)

1. What is Minh so stressed about?

(Minh căng thẳng vì điều gì?)

2. How does Minh feel about his exams?

(Minh cảm thấy thế nào về kỳ thi của mình?)

3. What technique does Minh find useful in preparing for exams?

(Minh thấy kỹ thuật nào hữu ích trong việc chuẩn bị cho kỳ thi?)

4. Why high school exams are more challenging compared with primary school ones?

(Tại sao thi cấp 3 lại khó hơn thi cấp 1?)

5. What does Tùng do in the third stage in his revision process?

(Tùng làm gì ở giai đoạn thứ ba trong quá trình ôn tập của mình?)

Exams, exams

If you are revising for upcoming exams, You may well be surrounded by tons of paper and sticky notes. What techniques do you find work for you?

Minh

I sit at my desk, faced with piles of revision files and frustrated by my unplanned timetable. A few moments ago, I was swimming in English grammar exercises. Later today, I will revise geography, maths and chemistry. It's not necessarily the content that I find difficult but the range of knowledge that I have to memorise that makes me stressed. At times, it seems we are being tested on nothing but facts. My friends and I have found Google Docs useful for exchanging notes.

Tùng

Revising for the final graduation exam starts early. There's a lot of content to learn. I do my revision in four stages. Firstly, I take notes from the textbook on huge A3 sheets by visualising them, then I condense them on to mini-flashcards, then I type them all up. In stage four, which will commence a week before the exams, I work on exam papers of previous years.


Bài 3

3. Read the text again. Whose experience do you most relate to? Why?

(Đọc lại văn bản. Bạn liên tưởng đến trải nghiệm của ai nhất? Tại sao?)


Bài 4

4. Read the phrases and examples. Then match them with their correct meanings.

(Đọc các cụm từ và ví dụ. Sau đó nối chúng với ý nghĩa đúng của chúng.)

Phrases (Cụm từ)

1 Get a grip (Hãy nắm bắt)

Don't behave like a child. You need to get a grip on yourself.

(Đừng cư xử như một đứa trẻ. Bạn cần phải nắm bắt được chính mình.)

2 Keep things in perspective (Giữ mọi thứ trong quan điểm)

If you failed an exam, that wouldn't be a big deal. You must keep things in perspective.

(Nếu bạn trượt một kỳ thi, đó sẽ không phải là vấn đề lớn. Bạn phải giữ mọi thứ trong quan điểm.)

3 Sail through exam (Vượt qua kỳ thi)

Linh sailed through her final exams and got 10 in all of them.

(Linh đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ và đạt điểm 10 tất cả.)

4 Go blank (Để trống)

My mind went blank when I read the exam question.

(Đầu óc tôi trống rỗng khi đọc đề thi.)

5 A bundle of nerves (Một bó dây thần kinh)

Mary is a bundle of nerves before exams. She's very worried.

(Mary đang hồi hộp trước kỳ thi. Cô ấy đang rất lo lắng.)

6 Cram for exam (Luyện thi)

We are cramming for our history exam.

(Chúng tôi đang nhồi nhét cho bài kiểm tra lịch sử của chúng tôi.)

Meanings (Ý nghĩa)

a think about a situation or problem in a wise and reasonable way

b study for a test shortly before it is scheduled to take place

(nghiên cứu để kiểm tra ngay trước khi nó được lên kế hoạch. diễn ra)

c someone who is extremely nervous and worried

(một người cực kỳ căng thẳng và lo lắng)

d be unable to recall or think of something

(không thể nhớ lại hoặc nghĩ về điều gì đó)

e make an effort to control your emotions and behave more calmly

(cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình và cư xử bình tĩnh hơn)

f succeed very easily in something, especially a test

(thành công rất dễ dàng trong việc gì đó, đặc biệt là một bài kiểm tra)


Bài 5

5. Listen to Amy and Sally and find out how each of them copes with exams. Take notes:

(Hãy lắng nghe Amy và Sally và tìm hiểu cách mỗi người trong số họ đối phó với các kỳ thi. Ghi chép)

Amy: _____________________________________________________

Sally: _____________________________________________________


Bài 6

6. Work in groups. How do you cope with exams? What techniques do you often use? Then share with the class.

(Làm việc theo nhóm. Làm thế nào để bạn đối phó với các kỳ thi? Bạn thường sử dụng những kỹ thuật nào? Sau đó chia sẻ với cả lớp.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×