Hello!
Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng
Luyện tập từ vựng Hello! Tiếng Anh 12 Bright Tiếng Anh 12 Bright Unit Hello! Hello! trang 6, 7 Tiếng Anh 12 Unit Hello! Hello! trang 8, 9 Tiếng Anh 12 Unit Hello! Hello! trang 10, 11 Tiếng Anh 12 Unit Hello! Hello! trang 12, 13 Tiếng Anh 12 Unit Hello! Hello! trang 14Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 0: Hello! Tiếng Anh 12 Bright
1.
(v) cằn nhằn
She constantly nagged her daughter about getting married.
(Bà ấy liên tục cằn nhằn con gái về việc kết hôn.)
2.
(n) cách cư xử
It is bad manners to talk with your mouth full.
(Nói chuyện với cái miệng đầy thức ăn là một cách cư xử tồi.)
3.
(n) lăng mộ
The ancient tomb was discovered by archaeologists deep in the desert.
(Ngôi mộ cổ đã được các nhà khảo cổ phát hiện sâu trong sa mạc.)
4.
(adj) đáng kể
The new policy brought about significant changes in the company's operations.
(Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể trong hoạt động của công ty.)
5.
(adj) thuộc về văn hóa
The festival is a celebration of the country's rich cultural heritage.
(Lễ hội là sự tôn vinh di sản văn hóa phong phú của đất nước.)
6.
(n) thờ cúng
People from different faiths gather here to worship in peace.
(Người từ các tín ngưỡng khác nhau tập trung tại đây để thờ cúng trong sự bình yên.)
7.
(n) nhà thờ
The cathedral is known for its stunning architecture and historical significance.
(Nhà thờ lớn được biết đến với kiến trúc tuyệt đẹp và tầm quan trọng lịch sử của nó.)
8.
(n) thành lũy
The ancient citadel stood as a symbol of the city's strength and resilience.
(Thành cổ đứng vững như một biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường của thành phố.)
9.
(adj) thuộc về chính trị
The political debate focused on the upcoming elections and policy changes.
(Cuộc tranh luận chính trị tập trung vào các cuộc bầu cử sắp tới và những thay đổi chính sách.)
10.
(n) thế kỷ
The ancient ruins have stood the test of time for centuries.
(Những tàn tích cổ đại đã đứng vững qua hàng thế kỷ.)
11.
(n) cung điện
The royal family resides in a magnificent palace with vast gardens.
(Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện nguy nga với những khu vườn rộng lớn.)
12.
(n) điểm đến
Paris is a popular destination for tourists from all over the world.
(Paris là một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
13.
(v) dự định
I intend to complete my degree by the end of next year.
(Tôi dự định hoàn thành bằng cấp của mình vào cuối năm sau.)
14.
(adj) lỗi thời
My grandmother prefers old-fashioned furniture because it reminds her of her childhood.
(Bà tôi thích đồ nội thất cổ điển vì nó gợi nhớ đến thời thơ ấu của bà.)
15.
(n) thác nước
The hike was challenging, but the view of the waterfall at the end was worth it.
(Cuộc leo núi đầy thử thách, nhưng khung cảnh thác nước ở cuối đường thật đáng giá.)
16.
(v) bong gân
She sprained her ankle while playing basketball.
(Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng rổ.)
17.
(v) suy nghĩ, thiền
He meditates every morning to clear his mind and relax.
(Anh ấy thiền mỗi sáng để làm sạch tâm trí và thư giãn.)
18.
(adj) lo lắng
She felt nervous before her job interview but managed to stay calm.
(Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc nhưng đã cố gắng giữ bình tĩnh.)
19.
(n) sự biểu lộ
Her facial expression showed surprise when she heard the news.
(Nét mặt của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên khi nghe tin.)
20.
(adj) đáng kinh ngạc
The view from the top of the mountain was absolutely incredible.
(Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.)
21.
(n) ao nhỏ
The ducks were swimming peacefully in the small pond.
(Những con vịt đang bơi yên bình trong cái ao nhỏ.)
22.
(n) đồng cỏ
The vast grassland was home to many wild animals.
(Đồng cỏ rộng lớn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
23.
(n) sa mạc
The Sahara Desert is known for its extreme temperatures and vast sand dunes.
(Sa mạc Sahara nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt và những cồn cát rộng lớn.)
24.
(n) đầm lầy
The swamp was teeming with wildlife, including alligators and birds.
(Đầm lầy đầy ắp các loài động vật hoang dã, bao gồm cả cá sấu và chim chóc.)
25.
(n) rừng
The explorers ventured deep into the dense jungle in search of ancient ruins.
(Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm đi sâu vào khu rừng rậm để tìm kiếm tàn tích cổ xưa.)
26.
(adj) khoảng cách xa
They maintained a long-distance relationship for years before finally moving in together.
(Họ duy trì mối quan hệ yêu xa trong nhiều năm trước khi cuối cùng chuyển đến sống cùng nhau.)
27.
(n) cồn cát
The children loved to climb the sand dune and then slide down.
(Bọn trẻ rất thích leo lên cồn cát rồi trượt xuống.)
28.
(adj) kỳ diệu
The sunset over the ocean was so beautiful, it felt magical.
(Hoàng hôn trên biển đẹp đến nỗi, nó mang cảm giác thật kỳ diệu.)
29.
(n) loài
The rainforest is home to thousands of unique plant and animal species.
(Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật độc đáo.)
30.
(adj) thuộc về tự nhiên
The park is known for its natural beauty and stunning landscapes.
(Công viên được biết đến với vẻ đẹp tự nhiên và phong cảnh tuyệt đẹp.)
31.
(adj) đa dạng
The city's population is incredibly diverse, with people from all over the world.
(Dân số của thành phố rất đa dạng, với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới.)
32.
(adj) không thể nào quên
Our trip to the Grand Canyon was an unforgettable experience.
(Chuyến đi của chúng tôi đến Grand Canyon là một trải nghiệm không thể nào quên.)
33.
(n) cúm
He caught the flu and had to stay home for a few days.
(Anh ấy bị cúm và phải ở nhà một vài ngày.)
34.
(adv) một cách nguy hiểm
He was driving dangerously fast on the wet roads.
(Anh ấy lái xe với tốc độ nguy hiểm trên những con đường ướt.)
35.
(adj) kéo dài
They extended their vacation by a few days to explore more of the island.
(Họ đã kéo dài kỳ nghỉ của mình thêm vài ngày để khám phá thêm hòn đảo.)
36.
(adv) vô cùng, hoàn toàn
She was extremely happy to receive the scholarship.
(Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được học bổng.)
37.
(v) lan truyền
The news of their engagement quickly spread through the town.
(Tin tức về việc đính hôn của họ nhanh chóng lan truyền khắp thị trấn.)
38.
(n) nhiệt độ
The temperature dropped significantly overnight.
(Nhiệt độ giảm đáng kể qua đêm.)
39.
(phr.v) ngã
Be careful not to fall down the stairs.
(Hãy cẩn thận để không ngã xuống cầu thang.)
40.
(n) dốc
The kids enjoyed sledding down the snowy slope.
(Bọn trẻ thích trượt tuyết xuống dốc tuyết.)
41.
(n) cháy rừng
The wildfire spread rapidly due to strong winds and dry conditions.
(Cháy rừng lan nhanh do gió mạnh và điều kiện khô hạn.)
42.
(n) lở đất
The heavy rains caused a landslide that blocked the main road.
(Mưa lớn gây ra sạt lở đất chặn đường chính.)
43.
(n) cơn bão
The hurricane caused widespread damage along the coast.
(Cơn bão gây thiệt hại trên diện rộng dọc bờ biển.)
44.
(n) nắng nóng
The heatwave lasted for several weeks, breaking temperature records.
(Đợt nắng nóng kéo dài trong vài tuần, phá vỡ kỷ lục nhiệt độ.)
45.
(n) hạn hán
The prolonged drought severely affected the farmers' crops.
(Hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng của nông dân.)
46.
(n) lũ lụt
The flood waters rose quickly, forcing residents to evacuate their homes.
(Nước lũ dâng nhanh, buộc người dân phải sơ tán khỏi nhà của họ.)
47.
(n) ngọn hải đăng
The lighthouse guided ships safely to shore during the storm.
(Ngọn hải đăng hướng dẫn tàu thuyền vào bờ an toàn trong cơn bão.)
48.
(n) tượng đài
The city built a monument to honor the fallen soldiers.
(Thành phố đã xây dựng một tượng đài để vinh danh những người lính đã hy sinh.)
49.
(n) đường biển
We enjoyed a relaxing vacation by the coast last summer.
(Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thư giãn ven biển vào mùa hè năm ngoái.)
50.
(n) kim tự tháp
The ancient pyramids of Egypt are iconic symbols of the country's history.
(Những kim tự tháp cổ xưa của Ai Cập là biểu tượng của lịch sử đất nước.)
51.
(n) tầng, bậc
The restaurant had a beautiful terrace overlooking the city skyline.
(Nhà hàng có một tầng thượng đẹp nhìn ra toàn cảnh thành phố.)
52.
(n) tượng
The Statue of Liberty in New York Harbor is a symbol of freedom and democracy.
(Tượng Nữ thần Tự do tại cảng New York là biểu tượng của tự do và dân chủ.)
53.
(n) thép
The bridge was constructed with steel to ensure durability and strength.
(Cây cầu được xây dựng bằng thép để đảm bảo độ bền và sức mạnh.)
54.
55.
(n) bê tông
The foundation of the building was made of reinforced concrete.
(Nền móng của tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép.)
56.
(n) tòa nhà chọc trời
The city skyline was dominated by tall skyscrapers.
(Đường viền thành phố được thống trị bởi các tòa nhà chọc trời cao chót vót.)
57.
(n) đất sét
The potter molded the clay into a beautiful vase.
(Người thợ gốm đã tạo hình đất sét thành một cái lọ hoa đẹp.)
58.
(adj) trang trí
The garden was filled with ornamental plants and sculptures.
(Vườn được trồng đầy cây cảnh và điêu khắc trang trí.)
59.
(adj) hùng vĩ
The sunset over the ocean was truly spectacular.
(Hoàng hôn trên biển thật sự rất hùng vĩ.)
60.
flight attendant /ˈflaɪt əˌten.dənt/
(n) tiếp viên hàng không
The flight attendant served refreshments to the passengers.
(Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho hành khách.)
61.
(n) đất liền
The ferry took us from the island back to the mainland.
(Chiếc phà đưa chúng tôi từ đảo trở lại đất liền.)
62.
vacuum cleaner /ˈvækjʊəm ˈkliːnə/
(n) máy hút bụi
She used a vacuum cleaner to clean the carpets.
(Cô ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.)
63.
(n.p) tàu điện ngầm
The tube train in London is known for its efficiency and speed.
(Tàu điện ngầm ở London nổi tiếng với tính hiệu quả và tốc độ của nó.)
64.
(adj) thẳng đứng
The skyscraper had a vertical design that stood out in the city skyline.
(Tòa nhà chọc trời có thiết kế thẳng đứng nổi bật trên đường viền thành phố.)
65.
(adj) có thể di chuyển được
The portable table was foldable for easy storage.
(Chiếc bàn di động có thể gấp lại để tiện lợi khi cất giữ.)
66.
(n) máy bay không người lái
Drones are increasingly used for aerial photography and surveillance.
(Các máy bay không người lái ngày càng được sử dụng nhiều cho việc chụp ảnh từ không gian và giám sát.)
67.
(n) thập kỷ
They have been friends for over a decade, since they were in high school.
(Họ đã là bạn bè hơn một thập kỷ, từ khi còn học trung học.)
68.
(n) chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Racism is a serious issue that affects people of different races and ethnicities.
(Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến các dân tộc và chủng tộc khác nhau.)
69.
(n) tình trạng vô gia cư
Many cities are struggling to address the issue of homelessness.
(Nhiều thành phố đang đấu tranh để giải quyết vấn đề về người vô gia cư.)
70.
(adj) có thể chi trả được
The new housing project aims to provide affordable housing for low-income families.
(Dự án nhà ở mới nhằm cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.)
71.
(n) trầm cảm
Depression can have a significant impact on a person's quality of life.
(Trầm cảm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của một người.)
72.
(n) béo phì
Obesity rates have been rising due to changes in diet and lifestyle.
(Tỷ lệ béo phì đang tăng lên do thay đổi trong chế độ ăn uống và lối sống.)
73.
gender inequality /ˈdʒen.dər ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/
(n.p) bất bình đẳng giới
Gender inequality remains a significant challenge in many societies worldwide.
(Bất bình đẳng giới tính vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều xã hội trên toàn thế giới.)
74.
Mẹo tìm đáp án nhanh
Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365