Trò chuyện
Bật thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 0: Hello! Tiếng Anh 12 Bright

1.

nag /næɡ/

(v) cằn nhằn

She constantly nagged her daughter about getting married.

(Bà ấy liên tục cằn nhằn con gái về việc kết hôn.)

2.

manner /ˈmæn.ər/

(n) cách cư xử

It is bad manners to talk with your mouth full.

(Nói chuyện với cái miệng đầy thức ăn là một cách cư xử tồi.)

3.

tomb /tuːm/

(n) lăng mộ

The ancient tomb was discovered by archaeologists deep in the desert.

(Ngôi mộ cổ đã được các nhà khảo cổ phát hiện sâu trong sa mạc.)

4.

significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/

(adj) đáng kể

The new policy brought about significant changes in the company's operations.

(Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể trong hoạt động của công ty.)

5.

cultural /ˈkʌltʃərəl/

(adj) thuộc về văn hóa

The festival is a celebration of the country's rich cultural heritage.

(Lễ hội là sự tôn vinh di sản văn hóa phong phú của đất nước.)

6.

worship /ˈwɜːʃɪp/

(n) thờ cúng

People from different faiths gather here to worship in peace.

(Người từ các tín ngưỡng khác nhau tập trung tại đây để thờ cúng trong sự bình yên.)

7.

cathedral /kəˈθiːdrəl/

(n) nhà thờ

The cathedral is known for its stunning architecture and historical significance.

(Nhà thờ lớn được biết đến với kiến trúc tuyệt đẹp và tầm quan trọng lịch sử của nó.)

8.

citadel /ˈsɪtədəl/

(n) thành lũy

The ancient citadel stood as a symbol of the city's strength and resilience.

(Thành cổ đứng vững như một biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường của thành phố.)

9.

political /pəˈlɪt.ɪ.kəl/

(adj) thuộc về chính trị

The political debate focused on the upcoming elections and policy changes.

(Cuộc tranh luận chính trị tập trung vào các cuộc bầu cử sắp tới và những thay đổi chính sách.)

10.

century /ˈsentʃəri/

(n) thế kỷ

The ancient ruins have stood the test of time for centuries.

(Những tàn tích cổ đại đã đứng vững qua hàng thế kỷ.)

11.

palace /ˈpæləs/

(n) cung điện

The royal family resides in a magnificent palace with vast gardens.

(Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện nguy nga với những khu vườn rộng lớn.)

12.

destination /ˌdestɪˈneɪʃn/

(n) điểm đến

Paris is a popular destination for tourists from all over the world.

(Paris là một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.)

13.

intend /ɪnˈtend/

(v) dự định

I intend to complete my degree by the end of next year.

(Tôi dự định hoàn thành bằng cấp của mình vào cuối năm sau.)

14.

old-fashioned /ˌəʊldˈfæʃ.ənd/

(adj) lỗi thời

My grandmother prefers old-fashioned furniture because it reminds her of her childhood.

(Bà tôi thích đồ nội thất cổ điển vì nó gợi nhớ đến thời thơ ấu của bà.)

15.

waterfall /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/

(n) thác nước

The hike was challenging, but the view of the waterfall at the end was worth it.

(Cuộc leo núi đầy thử thách, nhưng khung cảnh thác nước ở cuối đường thật đáng giá.)

16.

sprain /spreɪn/

(v) bong gân

She sprained her ankle while playing basketball.

(Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng rổ.)

17. 

meditate /ˈmed.ɪ.teɪt/

(v) suy nghĩ, thiền

He meditates every morning to clear his mind and relax.

(Anh ấy thiền mỗi sáng để làm sạch tâm trí và thư giãn.)

18.

nervous /ˈnɜːvəs/

(adj) lo lắng

She felt nervous before her job interview but managed to stay calm.

(Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc nhưng đã cố gắng giữ bình tĩnh.)

19.

expression /ɪkˈspreʃn/

(n) sự biểu lộ

Her facial expression showed surprise when she heard the news.

(Nét mặt của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên khi nghe tin.)

20.

incredible /ɪnˈkredəbl/

(adj) đáng kinh ngạc

The view from the top of the mountain was absolutely incredible.

(Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.)

21.

pond /pɒnd/

(n) ao nhỏ

The ducks were swimming peacefully in the small pond.

(Những con vịt đang bơi yên bình trong cái ao nhỏ.)

22.

grassland /ˈɡrɑːslænd/

(n) đồng cỏ

The vast grassland was home to many wild animals.

(Đồng cỏ rộng lớn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)

23.

desert /ˈdez.ɚt/

(n) sa mạc

The Sahara Desert is known for its extreme temperatures and vast sand dunes.

(Sa mạc Sahara nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt và những cồn cát rộng lớn.)

24.

swamp /swɒmp/

(n) đầm lầy

The swamp was teeming with wildlife, including alligators and birds.

(Đầm lầy đầy ắp các loài động vật hoang dã, bao gồm cả cá sấu và chim chóc.)

25.

jungle /ˈdʒʌŋ.ɡəl/

(n) rừng

The explorers ventured deep into the dense jungle in search of ancient ruins.

(Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm đi sâu vào khu rừng rậm để tìm kiếm tàn tích cổ xưa.)

26.

long-distance /ˌlɒŋ ˈdɪstəns/

(adj) khoảng cách xa

They maintained a long-distance relationship for years before finally moving in together.

(Họ duy trì mối quan hệ yêu xa trong nhiều năm trước khi cuối cùng chuyển đến sống cùng nhau.)

27.

dune /djuːn/

(n) cồn cát

The children loved to climb the sand dune and then slide down.

(Bọn trẻ rất thích leo lên cồn cát rồi trượt xuống.)

28.

magical /ˈmædʒ.ɪ.kəl/

(adj) kỳ diệu

The sunset over the ocean was so beautiful, it felt magical.

(Hoàng hôn trên biển đẹp đến nỗi, nó mang cảm giác thật kỳ diệu.)

29.

species /ˈspi·ʃiz/

(n) loài

The rainforest is home to thousands of unique plant and animal species.

(Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật độc đáo.)

30.

natural /ˈnætʃrəl/

(adj) thuộc về tự nhiên

The park is known for its natural beauty and stunning landscapes.

(Công viên được biết đến với vẻ đẹp tự nhiên và phong cảnh tuyệt đẹp.)

31.

diverse /daɪˈvɜːs/

(adj) đa dạng

The city's population is incredibly diverse, with people from all over the world.

(Dân số của thành phố rất đa dạng, với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới.)

32.

unforgettable /ˌʌnfəˈɡetəbl/

(adj) không thể nào quên

Our trip to the Grand Canyon was an unforgettable experience.

(Chuyến đi của chúng tôi đến Grand Canyon là một trải nghiệm không thể nào quên.)

33.

flu /fluː/

(n) cúm

He caught the flu and had to stay home for a few days.

(Anh ấy bị cúm và phải ở nhà một vài ngày.)

34.

dangerously /ˈdeɪndʒərəsli/

(adv) một cách nguy hiểm

He was driving dangerously fast on the wet roads.

(Anh ấy lái xe với tốc độ nguy hiểm trên những con đường ướt.)

35.

extended /ɪkˈstendɪd/

(adj) kéo dài

They extended their vacation by a few days to explore more of the island.

(Họ đã kéo dài kỳ nghỉ của mình thêm vài ngày để khám phá thêm hòn đảo.)

36.

extremely /ɪkˈstriːmli/

(adv) vô cùng, hoàn toàn

She was extremely happy to receive the scholarship.

(Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được học bổng.)

37.

spread /spred/

(v) lan truyền

The news of their engagement quickly spread through the town.

(Tin tức về việc đính hôn của họ nhanh chóng lan truyền khắp thị trấn.)

38.

temperature /ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

The temperature dropped significantly overnight.

(Nhiệt độ giảm đáng kể qua đêm.)

39.

fall down /fɔl daʊn/

(phr.v) ngã

Be careful not to fall down the stairs.

(Hãy cẩn thận để không ngã xuống cầu thang.)

40.

slope /sləʊp/

(n) dốc

The kids enjoyed sledding down the snowy slope.

(Bọn trẻ thích trượt tuyết xuống dốc tuyết.)

41.

wildfire /ˈwaɪld.faɪər/

(n) cháy rừng

The wildfire spread rapidly due to strong winds and dry conditions.

(Cháy rừng lan nhanh do gió mạnh và điều kiện khô hạn.)

42.

landslide /ˈlænd.slaɪd/

(n) lở đất

The heavy rains caused a landslide that blocked the main road.

(Mưa lớn gây ra sạt lở đất chặn đường chính.)

43.

hurricane /ˈhʌrɪkən/

(n) cơn bão

The hurricane caused widespread damage along the coast.

(Cơn bão gây thiệt hại trên diện rộng dọc bờ biển.)

44.

heatwave /ˈhiːtweɪv/

(n) nắng nóng

The heatwave lasted for several weeks, breaking temperature records.

(Đợt nắng nóng kéo dài trong vài tuần, phá vỡ kỷ lục nhiệt độ.)

45.

drought /draʊt/

(n) hạn hán

The prolonged drought severely affected the farmers' crops.

(Hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng của nông dân.)

46.

flood /flʌd/

(n) lũ lụt

The flood waters rose quickly, forcing residents to evacuate their homes.

(Nước lũ dâng nhanh, buộc người dân phải sơ tán khỏi nhà của họ.)

47.

lighthouse /ˈlaɪthaʊs/

(n) ngọn hải đăng

The lighthouse guided ships safely to shore during the storm.

(Ngọn hải đăng hướng dẫn tàu thuyền vào bờ an toàn trong cơn bão.)

48.

monument /ˈmɒnjumənt/

(n) tượng đài

The city built a monument to honor the fallen soldiers.

(Thành phố đã xây dựng một tượng đài để vinh danh những người lính đã hy sinh.)

49.

coast /kəʊst/

(n) đường biển

We enjoyed a relaxing vacation by the coast last summer.

(Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thư giãn ven biển vào mùa hè năm ngoái.)

50.

pyramid /ˈpɪrəmɪd/

(n) kim tự tháp

The ancient pyramids of Egypt are iconic symbols of the country's history.

(Những kim tự tháp cổ xưa của Ai Cập là biểu tượng của lịch sử đất nước.)

51.

terrace /ˈter.əs/

(n) tầng, bậc

The restaurant had a beautiful terrace overlooking the city skyline.

(Nhà hàng có một tầng thượng đẹp nhìn ra toàn cảnh thành phố.)

52.

statue /ˈstætʃuː/

(n) tượng

The Statue of Liberty in New York Harbor is a symbol of freedom and democracy.

(Tượng Nữ thần Tự do tại cảng New York là biểu tượng của tự do và dân chủ.)

53.

steel /stiːl/

(n) thép

The bridge was constructed with steel to ensure durability and strength.

(Cây cầu được xây dựng bằng thép để đảm bảo độ bền và sức mạnh.)

54.

marble /ˈmɑːbl/

(n) hòn bi

Three boys were playing marbles.

(Ba cậu bé đang chơi bi.)

55.

concrete /ˈkɒŋkriːt/

(n) bê tông

The foundation of the building was made of reinforced concrete.

(Nền móng của tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép.)

56.

skyscraper /ˈskaɪskreɪpə(r)/

(n) tòa nhà chọc trời

The city skyline was dominated by tall skyscrapers.

(Đường viền thành phố được thống trị bởi các tòa nhà chọc trời cao chót vót.)

57.

clay /kleɪ/

(n) đất sét

The potter molded the clay into a beautiful vase.

(Người thợ gốm đã tạo hình đất sét thành một cái lọ hoa đẹp.)

58.

ornamental /ˌɔːnəˈmentl/

(adj) trang trí

The garden was filled with ornamental plants and sculptures.

(Vườn được trồng đầy cây cảnh và điêu khắc trang trí.)

59.

spectacular /spekˈtækjələ(r)/

(adj) hùng vĩ

The sunset over the ocean was truly spectacular.

(Hoàng hôn trên biển thật sự rất hùng vĩ.)

60.

flight attendant /ˈflaɪt əˌten.dənt/

(n) tiếp viên hàng không

The flight attendant served refreshments to the passengers.

(Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho hành khách.)

61.

mainland /ˈmeɪnlænd/

(n) đất liền

The ferry took us from the island back to the mainland.

(Chiếc phà đưa chúng tôi từ đảo trở lại đất liền.)

62.

vacuum cleaner /ˈvækjʊəm ˈkliːnə/

(n) máy hút bụi

She used a vacuum cleaner to clean the carpets.

(Cô ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.)

63.

tube train /tjuːb treɪn/

(n.p) tàu điện ngầm

The tube train in London is known for its efficiency and speed.

(Tàu điện ngầm ở London nổi tiếng với tính hiệu quả và tốc độ của nó.)

64.

vertical /ˈvɜːtɪkl/

(adj) thẳng đứng

The skyscraper had a vertical design that stood out in the city skyline.

(Tòa nhà chọc trời có thiết kế thẳng đứng nổi bật trên đường viền thành phố.)

65.

foldable /ˈfəʊl.də.bəl/

(adj) có thể di chuyển được

The portable table was foldable for easy storage.

(Chiếc bàn di động có thể gấp lại để tiện lợi khi cất giữ.)

66.

drone /drəʊn/

(n) máy bay không người lái

Drones are increasingly used for aerial photography and surveillance.

(Các máy bay không người lái ngày càng được sử dụng nhiều cho việc chụp ảnh từ không gian và giám sát.)

67.

decade /ˈdekeɪd/

(n) thập kỷ

They have been friends for over a decade, since they were in high school.

(Họ đã là bạn bè hơn một thập kỷ, từ khi còn học trung học.)

68.

racism /ˈreɪ.sɪ.zəm/

(n) chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Racism is a serious issue that affects people of different races and ethnicities.

(Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến các dân tộc và chủng tộc khác nhau.)

69.

homelessness /ˈhoʊmlɪsnɪs/

(n) tình trạng vô gia cư

Many cities are struggling to address the issue of homelessness.

(Nhiều thành phố đang đấu tranh để giải quyết vấn đề về người vô gia cư.)

70.

affordable /əˈfɔːdəbl/

(adj) có thể chi trả được

The new housing project aims to provide affordable housing for low-income families.

(Dự án nhà ở mới nhằm cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.)

71.

depression /dɪˈpreʃn/

(n) trầm cảm

Depression can have a significant impact on a person's quality of life.

(Trầm cảm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của một người.)

72.

obesity /əʊˈbiːsəti/

(n) béo phì

Obesity rates have been rising due to changes in diet and lifestyle.

(Tỷ lệ béo phì đang tăng lên do thay đổi trong chế độ ăn uống và lối sống.)

73.

gender inequality /ˈdʒen.dər ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/

(n.p) bất bình đẳng giới

Gender inequality remains a significant challenge in many societies worldwide.

(Bất bình đẳng giới tính vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều xã hội trên toàn thế giới.)

74.

spray /spreɪ/

(v) phun

She sprayed water on the plants to keep them hydrated.

(Cô ấy phun nước lên cây để giữ cho chúng được ẩm.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×