Trò chuyện
Tắt thông báo
Click Tắt thông báo để không nhận tin nhắn cho đến khi bạn Bật thông báo
Tôi:
Công Vàng
Đại Sảnh Kết Giao
Chat Tiếng Anh
Trao đổi học tập
Trò chuyện linh tinh
Biểu tượng cảm xúc
😃
☂️
🐱

Tiếng Anh 12 Unit 7 7.3 Listening

1. How do you recognise people's attitudes about something in a dialogue? 2. Which of the following Al applications have you used to learn English? 3. Listen to a conversation between Mr. Minh and his son, Trí. Choose the correct option.4. Listen to the dialogue again. Decide if the following sentences are true (T) or false (F).

Cuộn nhanh đến câu

Bài 1

1. How do you recognise people's attitudes about something in a dialogue?

(Làm thế nào để bạn nhận ra thái độ của mọi người về điều gì đó trong một cuộc đối thoại?)


Bài 2

2. Which of the following Al applications have you used to learn English?

(Bạn đã sử dụng ứng dụng Al nào sau đây để học tiếng Anh?)

1. Duolingo

2. Google Translate (Google Dịch)

3. a chatbot (một trò chuyện)

4. From-Text-To-Speech (Chuyển văn bản thành giọng nói)

Tell your partner about your experiences with each of these applications.

(Hãy kể cho đối tác của bạn về trải nghiệm của bạn với từng ứng dụng này.)

I am very interested in using From-Text-To-Speech in my studies. I can create audios based on written texts.

(Tôi rất quan tâm đến việc sử dụng Từ văn bản thành giọng nói trong nghiên cứu của mình. Tôi có thể tạo âm thanh dựa trên văn bản viết.)


Bài 3

3. Listen to a conversation between Mr. Minh and his son, Trí. Choose the correct option.

(Nghe đoạn hội thoại giữa ông Minh và con trai ông Trí. Chọn phương án đúng.)

1. Which best describes Mr. Minh's attitude towards using Google Translate to do homework?

(Điều nào mô tả đúng nhất thái độ của thầy Minh đối với việc sử dụng Google Translate để làm bài tập về nhà?)

a. enthusiastic (nhiệt tình)

b. indifferent (vô tư)

c. upset (buồn bã)

2. Which best describes Tri's attitude towards using Google Translate to do homework?

(Điều nào mô tả đúng nhất thái độ của Trí đối với việc sử dụng Google Translate để làm bài tập về nhà?)

a. enthusiastic (nhiệt tình)

b. indifferent (vô tư)

c. upset(buồn bã)

3. What is the purpose of this sentence: I don't believe it.

(Mục đích của câu này là gì: Tôi không tin.)

a. to show surprise (thể hiện sự ngạc nhiên)

b. to check information (để kiểm tra thông tin)

c. to signal uncertainty (để báo hiệu sự không chắc chắn)

4. What is the purpose of this sentence: Other benefits?

(Mục đích của câu này là gì: Lợi ích khác?)

a. to show surprise (thể hiện sự ngạc nhiên)

b. to check information (để kiểm tra thông tin)

c. to signal a question (để báo hiệu một câu hỏi)

5. What is the purpose of this sentence: It's not that important.

(Mục đích của câu này là gì: Nó không quan trọng lắm.)

a. to show surprise (thể hiện sự ngạc nhiên)

b. to check information (để kiểm tra thông tin)

c. to signal uncertainly (để báo hiệu sự không chắc chắn)


Bài 4

4. Listen to the dialogue again. Decide if the following sentences are true (T) or false (F).

(Nghe lại đoạn hội thoại. Quyết định xem những câu sau đây là đúng (T) hay sai (F).)

1. Trí thinks it is not necessary to study English in classes.

(Trí cho rằng không cần thiết phải học tiếng Anh trên lớp.)

2. Mr. Minh believes the translation apps are good enough.

(Anh Minh tin rằng ứng dụng dịch thuật đủ tốt.)

3. Mr. Minh thinks that a learner should learn about cultures as they learn languages.

(Ông Minh cho rằng người học nên tìm hiểu về các nền văn hóa khi học ngôn ngữ.)

4. Trí thinks it is not important to communicate with others and learn. about cultures.

(Trí cho rằng việc giao tiếp và học hỏi không quan trọng. về các nền văn hóa.)

5. Mr. Minh advises Trí to use Google Translate more often while doing his homework.

(Thầy Minh khuyên Trí nên sử dụng Google Translate thường xuyên hơn khi làm bài tập về nhà.)


Bài 5

5. Work in two teams. Team 1 is for and Team 2 is against the following statement:

(Làm việc theo hai nhóm. Đội 1 ủng hộ và Đội 2 phản đối phát biểu sau)

• Accessibility (Khả năng tiếp cận)

• Speed (Tốc độ)

• Accuracy (Sự chính xác)

• Contextual understanding (Hiểu biết theo ngữ cảnh)


Bài 6

6. Read about the intonation at the end of sentences. Then listen and repeat.

(Đọc về ngữ điệu ở cuối câu. Sau đó nghe và lặp lại.)

Rising intonation at the end of a sentence (Ngữ điệu lên cao ở cuối câu)

To signal using a statement as a question

(Để báo hiệu bằng cách sử dụng một câu phát biểu như một câu hỏi)

To signal checking/confirming (Để ra tín hiệu kiểm tra/xác nhận)

To signal uncertainty/doubt (Để báo hiệu sự không chắc chắn/nghi ngờ)

Falling intonation at the end of a sentence (Ngữ điệu rơi ở cuối câu)

To signal an exclamation (Để báo hiệu một câu cảm thán)

To signal a command (Để báo hiệu một lệnh)

• I don't believe it. (Tôi không tin điều đó.)

• I'm not sure why we even have English classes anymore.

(Tôi không hiểu tại sao chúng ta lại có lớp học tiếng Anh nữa.)

• Other benefits. (Lợi ích khác.)

• It's not that important. (Nó không quan trọng lắm.)

• So, for now on, don't use Google Translate for your homework.

(Vì vậy, từ nay trở đi, đừng sử dụng Google Dịch để làm bài tập về nhà.)


Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + baitap365" Ví dụ: "Bài 5 trang 13 SGK Vật lí 12 baitap365

×